Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 412/449 — 4487 bài viết
#4111 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

lawyer

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người hành nghề hoặc nghiên cứu luật và đại diện cho khách hàng trong các vấn đề pháp lý.

📖 Định nghĩa (English): A person who practices or studies law and represents clients in legal matters.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She hired a lawyer to help with her case."
    Dịch: Cô ấy đã thuê một luật sư để giúp với vụ án của mình..
  2. "The lawyer presented strong evidence in court."
  3. "He wants to become a criminal lawyer."

🔗 Collocations phổ biến: defense lawyer · hire a lawyer · consult a lawyer · practicing lawyer · corporate lawyer

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#4112 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

testify

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Đưa ra bằng chứng hoặc lời khai với tư cách là nhân chứng tại tòa án.

📖 Định nghĩa (English): To give evidence or testimony as a witness in a court of law.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She agreed to testify in court."
    Dịch: Cô ấy đã đồng ý làm chứng tại tòa..
  2. "He will testify against his former business partner."
  3. "Three witnesses testified yesterday."

🔗 Collocations phổ biến: testify in court · testify against · testify on behalf of · refuse to testify · testify under oath

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


#4113 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

assault

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành vi đe dọa hoặc tìm cách gây thương tích cho người khác.

📖 Định nghĩa (English): The crime of threatening or attempting to cause physical harm to another person.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He was charged with assault after the fight."
    Dịch: Anh ta bị buộc tội hành hung sau vụ ẩu đả..
  2. "The victim reported the assault to the police."
  3. "Simple assault is a less serious crime."

🔗 Collocations phổ biến: assault charge · assault and battery · commit assault · aggravated assault · sexual assault

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#4114 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

forgery

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành vi làm giả bản sao của tài liệu, chữ ký hoặc tác phẩm nghệ thuật.

📖 Định nghĩa (English): The crime of making a false copy of a document, signature, or work of art.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He went to jail for forgery."
    Dịch: Anh ta phải ngồi tù vì tội giả mạo..
  2. "The bank discovered the forgery of the check."
  3. "Forgery is a serious criminal offense."

🔗 Collocations phổ biến: commit forgery · forgery charge · forgery case · forgery trial · forgery of documents

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#4115 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

homicide

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành vi giết một người bởi người khác, bao gồm cố ý giết người và giết người do bất cẩn.

📖 Định nghĩa (English): The killing of one person by another, including murder and manslaughter.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The police are investigating the homicide."
    Dịch: Cảnh sát đang điều tra vụ giết người..
  2. "Homicide rates have decreased this year."
  3. "He was arrested for homicide."

🔗 Collocations phổ biến: homicide case · homicide detective · homicide rate · homicide investigation · charge with homicide

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#4116 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

libel

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tuyên bố sai sự thật được công bố làm tổn hại danh tiếng của một người.

📖 Định nghĩa (English): A published false statement that damages a person's reputation.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She sued the newspaper for libel."
    Dịch: Cô ấy đã kiện tờ báo vì tội vu khống..
  2. "The article was considered libel against the actor."
  3. "Libel cases can take years to settle."

🔗 Collocations phổ biến: libel suit · libel case · file for libel · sue for libel · libel lawsuit

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#4117 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

arraignment

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phiên xử nơi bị cáo chính thức bị buộc tội và được yêu cầu nhận tội hoặc không nhận tội.

📖 Định nghĩa (English): A court hearing where the accused is formally charged and asked to plead guilty or not guilty.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The defendant appeared at his arraignment yesterday."
    Dịch: Bị cáo đã xuất hiện tại phiên tòa đọc cáo buộc vào ngày hôm qua..
  2. "During the arraignment, she pleaded not guilty."
  3. "The arraignment is scheduled for next Monday."

🔗 Collocations phổ biến: arraignment hearing · arraignment date · arraignment proceeding · appear at arraignment

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#4118 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

cross-examination

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc luật sư bên đối phương thẩm vấn nhân chứng nhằm kiểm tra tính trung thực của lời khai trước đó.

📖 Định nghĩa (English): The questioning of a witness by the opposing lawyer to test the truthfulness of earlier testimony.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The lawyer's cross-examination was very thorough."
    Dịch: Phiên thẩm vấn chéo của luật sư rất kỹ lưỡng và chi tiết..
  2. "The witness answered all questions during cross-examination."
  3. "Skilled cross-examination can expose contradictions in testimony."

🔗 Collocations phổ biến: cross-examination of witness · rigorous cross-examination · skilled cross-examination · undergo cross-examination

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#4119 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

discovery

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quy trình pháp lý trong đó các bên trao đổi thông tin và bằng chứng trước khi phiên xử bắt đầu.

📖 Định nghĩa (English): The legal process by which parties exchange information and evidence before a trial begins.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The lawyers exchanged documents during discovery."
    Dịch: Các luật sư đã trao đổi tài liệu trong quá trình thu thập chứng cứ..
  2. "Discovery revealed new evidence in the case."
  3. "The judge limited the scope of discovery to save time."

🔗 Collocations phổ biến: discovery process · discovery period · scope of discovery · discovery motion

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#4120 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

motion

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một yêu cầu chính thức bằng văn bản hoặc bằng lời gửi đến tòa án để xin một phán quyết hoặc lệnh cụ thể.

📖 Định nghĩa (English): A formal written or oral request made to a court for a specific ruling or order.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The lawyer filed a motion to dismiss the case."
    Dịch: Luật sư đã nộp đơn kiến nghị yêu cầu bác bỏ vụ án..
  2. "The judge granted the motion yesterday."
  3. "She made a motion to delay the hearing."

🔗 Collocations phổ biến: file a motion · motion to dismiss · grant a motion · deny a motion

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách