data analytics
…normal;">/ˈdeɪtə əˈnælɪtɪks/ · noun · B1 📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình kiểm tra dữ liệu thô để tìm ra các mẫu, xu hướng và thông tin hữu ích…
…normal;">/ˈdeɪtə əˈnælɪtɪks/ · noun · B1 📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình kiểm tra dữ liệu thô để tìm ra các mẫu, xu hướng và thông tin hữu ích…
…normal;">/dɪˈnaɪəl/ · noun · B1 📌 Nghĩa tiếng Việt: Trạng thái tâm lý mà một người từ chối chấp nhận thực tế vì nó quá đau đớn hoặc khó…
…normal;">/ɡreɪd pɔɪnt ˈævərɪdʒ/ · noun · B1 📌 Nghĩa tiếng Việt: Điểm trung bình của học sinh, thường tính theo thang điểm 4, dùng để đánh giá kết quả…
…normal;">/stres ˈmæn.ɪdʒ.mənt/ · noun · B1 📌 Nghĩa tiếng Việt: Các kỹ thuật và chiến lược được sử dụng để kiểm soát và giảm thiểu tác động…
…normal;">/ˌekstrəkəˈrɪkjələr ækˈtɪvəti/ · noun · B1 📌 Nghĩa tiếng Việt: Hoạt động mà học sinh, sinh viên tham gia ngoài chương trình học chính khóa, ví dụ như thể…
…normal;">/ˈdʊə.ri.ən/ · noun · B1 📌 Nghĩa tiếng Việt: một loại trái cây nhiệt đới lớn có gai, nổi tiếng với mùi nặng và phần thịt béo…
…normal;">/ˌven.tɪˈleɪ.ʃən/ · noun · B1 📌 Nghĩa tiếng Việt: Hệ thống hoặc quá trình cung cấp không khí trong lành vào và loại bỏ không khí cũ…
…normal;">/ˈbɜːrd ˈfiːdər/ · noun · B1 📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc hộp đựng hạt hoặc thức ăn đặt trong vườn để thu hút và cho chim hoang dã…
…normal;">/ˈpɑː.kɪt ˌmʌn.i/ · noun · B1 📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khoản tiền nhỏ được cha mẹ cho con cái thường xuyên hoặc kiếm được từ những…
…normal;">/ˈjoʊ.ɡə mæt/ · noun · B1 📌 Nghĩa tiếng Việt: Tấm thảm có đệm được sử dụng trong khi tập yoga để cung cấp bề mặt chống trượt…
…normal;">/fɜːrst eɪd/ · noun · B1 📌 Nghĩa tiếng Việt: Điều trị y tế cơ bản được thực hiện cho người bị thương hoặc đột ngột ốm trước khi…
…normal;">/træʃ kæn/ · noun · B1 📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thùng chứa được sử dụng để đựng rác, chất thải hoặc đồ bỏ đi, thường được đặt trong…
…normal;">/teɪk ə wɔːk/ · phrasal verb · B1 📌 Nghĩa tiếng Việt: Ra ngoài đi bộ một quãng ngắn để tập thể dục, hít thở không khí trong lành…
…normal;">/ɡoʊ ði ˈekstrə maɪl/ · verb (idiom) · B1 📌 Nghĩa tiếng Việt: làm nhiều hơn những gì được kỳ vọng để đạt được điều gì đó
…normal;">/ˈpet ˈfiːdər/ · noun · B1 📌 Nghĩa tiếng Việt: thiết bị hoặc người cung cấp thức ăn cho động vật nuôi trong nhà, đặc biệt là thú cưng…
…normal;">/ˈwɔːkɪŋ ˈmiːtɪŋ/ · noun · B1 📌 Nghĩa tiếng Việt: Cuộc họp công việc diễn ra khi những người tham gia cùng đi bộ bên ngoài, thường được sử…
…normal;">/ˈʃɑːpɪŋ spriː/ · n · B1 📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khoảng thời gian ngắn mà một người mua sắm rất nhiều đồ đạc một cách hào hứng hoặc…
…normal;">/ˈɡoʊ tuː/ · adjective · B1 📌 Nghĩa tiếng Việt: người, nơi, hoặc thứ mà ai đó thường xuyên chọn lựa hoặc tin dùng cho một mục đích nhất…
…normal;">/ˈfaɪər ɪkˌstɪŋɡwɪʃər/ · noun · B1 📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thùng kim loại chứa nước, bọt hoặc hóa chất, được dùng để dập tắt các đám cháy nhỏ…
…normal;">/ˈstɒk pɒt/ · noun · B1 📌 Nghĩa tiếng Việt: Nồi lớn và cao thường dùng để nấu nước dùng, súp, món hầm hoặc luộc thức ăn với số…