Direct deposit
…normal;">/dəˈrekt dɪˈpɑːzɪt/ · noun · B1 📌 Nghĩa tiếng Việt: Hình thức chuyển tiền điện tử trực tiếp vào tài khoản ngân hàng, thường dùng để trả lương hoặc…
…normal;">/dəˈrekt dɪˈpɑːzɪt/ · noun · B1 📌 Nghĩa tiếng Việt: Hình thức chuyển tiền điện tử trực tiếp vào tài khoản ngân hàng, thường dùng để trả lương hoặc…
…normal;">/ˈæn.ses.tər ˈwɜːr.ʃɪp/ · noun · B1 📌 Nghĩa tiếng Việt: Phong tục tôn giáo hoặc văn hóa nhằm tôn vinh và tưởng nhớ các thành viên…
…normal;">/ɪˈmɜːdʒənsi fʌnd/ · noun · B1 📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoản tiền để dành để chi trả các chi phí bất ngờ hoặc tình huống tài chính khẩn cấp…
…normal;">/ˈæset ˌæləˈkeɪʃn/ · noun · B1 📌 Nghĩa tiếng Việt: Chiến lược phân chia các khoản đầu tư vào các loại tài sản khác nhau như cổ phiếu, trái…
…normal;">/ˈdɒlər kɒst ˈævərɪdʒɪŋ/ · noun · B1 📌 Nghĩa tiếng Việt: Phương pháp đầu tư trong đó một số tiền cố định được đầu tư theo định kỳ bất…
…normal;">/blæntʃ/ · verb · B1 📌 Nghĩa tiếng Việt: Nhúng thực phẩm, đặc biệt là rau củ, vào nước sôi trong thời gian ngắn rồi vớt ra cho vào…
…normal;">/pɪnˈjɑːtə/ · noun · B1 📌 Nghĩa tiếng Việt: Một vật chứa được trang trí đầy kẹo và quà nhỏ, được treo lên trong các bữa tiệc và người…
…normal;">/ˈnjuːtər/ · verb · B1 📌 Nghĩa tiếng Việt: Thực hiện một ca phẫu thuật để cắt bỏ cơ quan sinh sản của thú cưng, thường nhằm ngăn chặn…
…normal;">/ˈæntənɪm/ · noun · B1 📌 Nghĩa tiếng Việt: Từ có nghĩa trái ngược với một từ khác trong cùng ngôn ngữ. 📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/ˈtræfɪk ˌvaɪəˈleɪʃn/ · noun · B1 📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành vi vi phạm luật hoặc quy định về giao thông. 📖 Định nghĩa (English): An…
…normal;">/krɪˈʃendoʊ/ · noun · B1 📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự tăng dần về âm lượng hoặc cường độ trong âm nhạc. 📖 Định nghĩa (English): A…
…normal;">/daɪs/ · verb · B1 📌 Nghĩa tiếng Việt: Cắt thức ăn thành những khối nhỏ đều nhau. 📖 Định nghĩa (English): To cut food into…
…normal;">/ˈkɑːnsərt/ · noun · B1 📌 Nghĩa tiếng Việt: Buổi biểu diễn âm nhạc công khai của một hoặc nhiều nghệ sĩ 📖 Định nghĩa (English):
…normal;">/krʌst/ · noun · B1 📌 Nghĩa tiếng Việt: Phần cứng bên ngoài của bánh mì, bánh nướng nhân hoặc pizza. 📖 Định nghĩa (English): The…
…normal;">/ˌfæbrɪˈkeɪʃn/ · noun · B1 📌 Nghĩa tiếng Việt: quá trình tạo ra hoặc chế tạo một thứ gì đó, đặc biệt từ nguyên liệu thô
…normal;">/brʌʃ tiːθ/ · verb phrase · B1 📌 Nghĩa tiếng Việt: Làm sạch răng bằng bàn chải đánh răng và kem đánh răng. 📖 Định nghĩa (English…
…normal;">/frɪdʒ/ · noun · B1 📌 Nghĩa tiếng Việt: Thiết bị gia dụng dùng để giữ thức ăn và đồ uống luôn mát lạnh. 📖 Định nghĩa…
…normal;">/ˈspɒtləs/ · adjective · B1 📌 Nghĩa tiếng Việt: Hoàn toàn sạch sẽ, không có vết bẩn, vết ố hay bụi. 📖 Định nghĩa (English): Perfectly…
…normal;">/ˈkrɛdɪtə(r)/ · noun · B1 📌 Nghĩa tiếng Việt: Người, ngân hàng hoặc công ty mà người khác nợ tiền. 📖 Định nghĩa (English): A…
…normal;">/ɪnˈfleɪʃn/ · noun · B1 📌 Nghĩa tiếng Việt: Hiện tượng mặt bằng giá cả tăng liên tục, sức mua của đồng tiền giảm. Inflation ảnh hưởng đến đời…