Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads, Facebook và Zalo Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Threads Facebook Zalo

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 240/449 — 4487 bài viết
#2391 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

wash up

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Rửa tay và mặt, hoặc rửa bát đĩa sau bữa ăn

📖 Định nghĩa (English): to wash one's hands and face, or to wash the dishes after a meal

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I'll wash up before dinner."
    Dịch: Tôi sẽ rửa tay trước bữa tối..
  2. ② "Could you help me wash up after the party?"
  3. ③ "He always washes up the dishes before going to bed."

🔗 Collocations phổ biến: wash up · wash up the dishes · wash up before bed

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase


#2392 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

footwear

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Vật dùng để mang ở chân như giày, ủng, dép xăng đan hoặc dép lê.

📖 Định nghĩa (English): Outer coverings worn on the feet, such as shoes, boots, sandals, or slippers.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "The shop sells sports footwear for both men and women."
    Dịch: Cửa hàng bán giày thể thao cho cả nam và nữ..
  2. ② "Please remove your footwear before entering the temple."
  3. ③ "Warm waterproof footwear is essential in cold weather."

🔗 Collocations phổ biến: sports footwear · casual footwear · outdoor footwear · comfortable footwear · footwear industry

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2393 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

linens

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Các đồ dùng bằng vải trong nhà, đặc biệt là ga trải giường, vỏ gối, khăn trải bàn và khăn tắm.

📖 Định nghĩa (English): Cloth items used in the home, especially bedsheets, pillowcases, tablecloths, and towels.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "She washed the bed linens this morning."
    Dịch: Cô ấy đã giặt ga trải giường vào sáng nay..
  2. ② "The hotel provides fresh linens for every guest."
  3. ③ "We bought new table linens for the dinner party."

🔗 Collocations phổ biến: bed linens · table linens · bath linens · clean linens · fresh linens · linen closet

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2394 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

mess

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Trạng thái bẩn, bừa bộn hoặc lộn xộn của một nơi chốn, đồ vật hoặc tình huống.

📖 Định nghĩa (English): A dirty, untidy, or disordered state of a place, thing, or situation.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "The kids made a huge mess in the living room."
    Dịch: Bọn trẻ làm bừa bộn phòng khách..
  2. ② "Please clean up the mess on the kitchen counter."
  3. ③ "My hair is a complete mess after running in the rain."

🔗 Collocations phổ biến: make a mess · clean up the mess · total mess · messy room · untidy mess

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2395 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

stay-at-home

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người thích hoặc cần ở nhà; cũng dùng để mô tả các hoạt động hoặc sự kiện diễn ra tại nhà.

📖 Định nghĩa (English): A person who prefers or needs to stay at home; also used to describe activities or events done at home.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "He is a stay-at-home dad who takes care of the children."
    Dịch: Anh ấy là một ông bố ở nhà chăm sóc các con..
  2. ② "We had a quiet stay-at-home evening watching movies."
  3. ③ "Many people enjoyed stay-at-home vacations during the pandemic."

🔗 Collocations phổ biến: stay-at-home dad/mom · stay-at-home parent · stay-at-home order · stay-at-home evening · stay-at-home job

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun/adjective


#2396 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

condiment

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chất như muối, mù tạt hoặc tương cà được dùng để thêm hương vị cho thức ăn.

📖 Định nghĩa (English): A substance such as salt, mustard, or ketchup that is used to add flavor to food.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "She always keeps several condiments in her fridge."
    Dịch: Cô ấy luôn để vài loại gia vị trong tủ lạnh..
  2. ② "Which condiment do you prefer on your burger?"
  3. ③ "The table has salt, pepper, and other condiments."

🔗 Collocations phổ biến: bottle of condiment · condiment shelf · condiment tray

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2397 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

craving

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cảm giác mãnh liệt muốn một thứ gì đó, đặc biệt là một loại đồ ăn hoặc thức uống cụ thể.

📖 Định nghĩa (English): A strong feeling of wanting something, especially a particular type of food or drink.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I have a craving for chocolate ice cream tonight."
    Dịch: Tối nay tôi đang thèm kem sô cô la..
  2. ② "She gets strange cravings during her pregnancy."
  3. ③ "Late-night cravings for snacks can be hard to resist."

🔗 Collocations phổ biến: have a craving for · satisfy a craving · food craving

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2398 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

outing

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chuyến đi ngắn hoặc cuộc tham quan để giải trí hoặc nghỉ ngơi.

📖 Định nghĩa (English): A short trip or excursion taken for pleasure or recreation.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "We went on a family outing to the zoo on Sunday."
    Dịch: Chúng tôi đi chơi cùng gia đình đến sở thú vào Chủ nhật..
  2. ② "Their school outing was canceled because of the rain."
  3. ③ "She enjoys a quiet outing in the countryside."

🔗 Collocations phổ biến: family outing · school outing · weekend outing

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2399 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

perishables

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Các loại thực phẩm nhanh hỏng và cần được bảo quản lạnh hoặc sử dụng sớm.

📖 Định nghĩa (English): Food items that spoil quickly and need to be kept cold or used soon.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "Put the perishables in the fridge as soon as you get home."
    Dịch: Hãy cho thực phẩm dễ hỏng vào tủ lạnh ngay khi về nhà..
  2. ② "The store keeps perishables in the back to keep them cold."
  3. ③ "Don't leave perishables out in the sun for too long."

🔗 Collocations phổ biến: store perishables · perishable goods · perishable food

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2400 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

seasonal

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Liên quan đến hoặc xảy ra trong một mùa cụ thể trong năm.

📖 Định nghĩa (English): Relating to or happening during a particular season of the year.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "Strawberries are a seasonal fruit in the summer."
    Dịch: Dâu tây là loại trái cây theo mùa vào mùa hè..
  2. ② "She bought a warm jacket for the seasonal cold weather."
  3. ③ "Many seasonal jobs are available during the holidays."

🔗 Collocations phổ biến: seasonal fruit · seasonal allergies · seasonal job

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


← Quay lại danh sách