Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads, Facebook và Zalo Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Threads Facebook Zalo

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 241/449 — 4487 bài viết
#2401 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

bouquet

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một bó hoa được sắp xếp đẹp mắt, thường được tặng làm quà hoặc dùng để trang trí.

📖 Định nghĩa (English): A bunch of flowers arranged together in an attractive way, often given as a gift or used as decoration.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "He bought a bouquet of roses for his mother's birthday."
    Dịch: Anh ấy mua một bó hoa hồng để tặng mẹ nhân dịp sinh nhật..
  2. ② "The bride carried a small white bouquet down the aisle."
  3. ③ "She placed the bouquet on the dining table as a centerpiece."

🔗 Collocations phổ biến: bouquet of flowers · bridal bouquet · wedding bouquet · fresh bouquet · hand-tied bouquet

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2402 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

caretaker

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người được thuê để trông coi một tòa nhà hoặc bất động sản, chịu trách nhiệm dọn dẹp và bảo trì cơ bản.

📖 Định nghĩa (English): A person employed to look after a building or property, responsible for cleaning and basic maintenance.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "The caretaker mowed the lawn every Saturday morning."
    Dịch: Người trông coi tòa nhà cắt cỏ vào mỗi sáng thứ Bảy..
  2. ② "Our apartment building has a caretaker who fixes any broken lights."
  3. ③ "The school caretaker opened the gym early for the event."

🔗 Collocations phổ biến: building caretaker · school caretaker · estate caretaker · part-time caretaker · head caretaker

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2403 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

cellar

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Căn phòng dưới lòng đất, thường được dùng để cất trữ rượu vang, thực phẩm hoặc đồ vật khác nhằm giữ chúng mát mẻ.

📖 Định nghĩa (English): An underground room, often used for storing wine, food, or other goods to keep them cool.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "They keep their best wine bottles in the cellar."
    Dịch: Họ cất giữ những chai rượu ngon nhất trong hầm rượu..
  2. ② "The old house had a dark and damp cellar under the kitchen."
  3. ③ "We stored potatoes and onions in the cellar during winter."

🔗 Collocations phổ biến: wine cellar · root cellar · underground cellar · cellar door · cellar temperature

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2404 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

gate

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Rào chắn có thể di chuyển, thường có bản lề, dùng để đóng một lối mở trong tường, hàng rào hoặc bờ cây.

📖 Định nghĩa (English): A movable barrier, often hinged, that closes an opening in a wall, fence, or hedge.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "Please close the garden gate behind you."
    Dịch: Làm ơn đóng cổng vườn lại sau khi bạn vào..
  2. ② "The children waited at the school gate until the bell rang."
  3. ③ "The heavy iron gate creaked open slowly."

🔗 Collocations phổ biến: front gate · garden gate · iron gate · main gate · swing gate · back gate · gate keeper

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2405 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

wreath

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Bố cục hình tròn làm từ hoa, lá hoặc các vật liệu khác, thường dùng để trang trí hoặc làm vật tưởng niệm.

📖 Định nghĩa (English): A circular arrangement of flowers, leaves, or other materials, typically used as a decoration or as a memorial.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "She hung a Christmas wreath on the front door."
    Dịch: Cô ấy treo một vòng hoa Giáng sinh trên cửa trước..
  2. ② "The family laid a wreath at the war memorial."
  3. ③ "He made a beautiful wreath from autumn leaves."

🔗 Collocations phổ biến: Christmas wreath · funeral wreath · wreath laying · floral wreath · pine wreath · door wreath

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2406 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

to chip in

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Đóng góp một khoản tiền nhỏ hoặc giúp đỡ cho một mục đích hoặc chi phí chung.

📖 Định nghĩa (English): To contribute a small amount of money or help toward a shared purpose or expense.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "We all chipped in to buy our teacher a gift."
    Dịch: Tất cả chúng tôi đã góp tiền để mua quà cho cô giáo..
  2. ② "Can you chip in ten dollars for the party supplies?"
  3. ③ "Everyone chipped in to clean up after the picnic."

🔗 Collocations phổ biến: chip in for something · chip in money · everyone chips in · chip in to help

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


#2407 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

to pitch in

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cùng tham gia làm việc hoặc giúp đỡ với một nhiệm vụ, đặc biệt là khi không được yêu cầu.

📖 Định nghĩa (English): To join others in doing work or helping with a task, especially without being asked.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "If everyone pitches in, we can finish painting the house today."
    Dịch: Nếu ai cũng chung tay giúp đỡ, chúng ta có thể sơn xong căn nhà hôm nay..
  2. ② "My coworkers pitched in to cover my shift while I was sick."
  3. ③ "Several neighbors pitched in to help rebuild after the storm."

🔗 Collocations phổ biến: pitch in to help · pitch in with something · pitch in together · everyone pitches in

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


#2408 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

to power through

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tiếp tục làm một việc gì đó khó khăn hoặc mệt mỏi với sự quyết tâm mạnh mẽ cho đến khi hoàn thành.

📖 Định nghĩa (English): To continue doing something difficult or tiring with strong determination until it is finished.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "She powered through her headache and finished the report."
    Dịch: Cô ấy đã cố gắng vượt qua cơn đau đầu và hoàn thành báo cáo..
  2. ② "I need to power through this stack of paperwork today."
  3. ③ "Despite feeling exhausted, he powered through the marathon."

🔗 Collocations phổ biến: power through something · power through the day · power through pain · power through a challenge

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


#2409 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

to step up

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Đảm nhận thêm trách nhiệm hoặc hành động một cách quyết đoán khi tình huống đòi hỏi hành động.

📖 Định nghĩa (English): To take on more responsibility or to act boldly when a situation demands action.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "When the manager left, Sarah stepped up to lead the project."
    Dịch: Khi người quản lý nghỉ việc, Sarah đã đảm nhận vai trò dẫn dắt dự án..
  2. ② "We need volunteers to step up and help at the food bank."
  3. ③ "He stepped up his training before the big competition."

🔗 Collocations phổ biến: step up to the plate · step up and lead · step up efforts · step up to the challenge

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


#2410 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

to swing by

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Ghé qua một nơi nào đó một cách ngắn gọn và thoải mái, thường là trên đường đến nơi khác.

📖 Định nghĩa (English): To visit a place briefly and casually, usually on the way to somewhere else.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "Can I swing by your place after work?"
    Dịch: Tôi có thể ghé qua nhà bạn sau giờ làm không?.
  2. ② "Let's swing by the bakery on our way home."
  3. ③ "He swung by the office to drop off some documents."

🔗 Collocations phổ biến: swing by somewhere · swing by for a visit · swing by to pick up · swing by on the way

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


← Quay lại danh sách