Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads, Facebook và Zalo Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Threads Facebook Zalo

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 311/449 — 4487 bài viết
#3101 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

to run low on

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: có ít hơn lượng cần thiết của một thứ gì đó; gần như đã hết

📖 Định nghĩa (English): to have less than is needed of something; to be almost finished

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "We're running low on milk, so I'll stop by the store on my way home."
    Dịch: Chúng tôi sắp hết sữa rồi, nên tôi sẽ ghé qua cửa hàng trên đường về nhà..
  2. ② "The hospital was running low on essential medicines during the pandemic."
  3. ③ "My phone is running low on battery, so I need to find a charger soon."

🔗 Collocations phổ biến: run low on supplies · run low on stock/fuel · run low on time/money · running low on something

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase


#3102 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

to invite friends over

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Mời bạn bè đến nhà mình để thăm hỏi hoặc gặp gỡ xã giao.

📖 Định nghĩa (English): To ask friends to come to your home for a visit or a social gathering.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "Let's invite friends over for the weekend."
    Dịch: Hãy mời bạn bè đến nhà vào cuối tuần nhé..
  2. ② "She invited her friends over for pizza and movies."
  3. ③ "We often invite friends over on Friday nights."

🔗 Collocations phổ biến: invite friends over for dinner; invite friends over for a drink; invite friends over for the holidays

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase


#3103 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

to put away groceries

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cất các thực phẩm vừa mua vào tủ lạnh, tủ đông hoặc tủ đựng thực phẩm trong nhà.

📖 Định nghĩa (English): To store food items that have just been bought into the refrigerator, freezer, or pantry.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "Can you help me put away the groceries?"
    Dịch: Bạn có thể giúp tôi cất đồ tạp hóa không?.
  2. ② "I always put away the groceries before I unpack my bags."
  3. ③ "She quickly put away the groceries and started cooking dinner."

🔗 Collocations phổ biến: put away groceries quickly; help put away groceries; put away groceries after shopping

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase


#3104 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

to RSVP

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Trả lời lời mời, đặc biệt là để xác nhận bạn sẽ tham dự hay không.

📖 Định nghĩa (English): To reply to an invitation, especially to confirm whether or not you will attend.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "Please RSVP by next Friday."
    Dịch: Vui lòng phản hồi lời mời trước thứ Sáu tuần sau..
  2. ② "Have you RSVPed to her wedding invitation?"
  3. ③ "We need to RSVP before the end of the week."

🔗 Collocations phổ biến: RSVP by a date; RSVP to an invitation; RSVP ASAP; RSVP yes or no

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


#3105 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

to sort laundry

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phân chia quần áo thành các đống khác nhau theo màu sắc, chất liệu hoặc hướng dẫn giặt trước khi giặt.

📖 Định nghĩa (English): To separate clothes into different piles based on color, fabric type, or washing instructions before washing.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I always sort laundry by color before washing."
    Dịch: Tôi luôn phân loại quần áo theo màu trước khi giặt..
  2. ② "Sort the laundry into whites, darks, and delicates."
  3. ③ "She forgot to sort the laundry and her white shirt turned pink."

🔗 Collocations phổ biến: sort laundry by color; sort laundry into piles; sort laundry before washing

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase


#3106 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

to throw a party

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tổ chức và làm chủ một buổi gặp gỡ xã giao hoặc lễ kỷ niệm tại một địa điểm.

📖 Định nghĩa (English): To organize and host a social gathering or celebration at a location.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "We're throwing a party for his birthday."
    Dịch: Chúng tôi sẽ tổ chức tiệc mừng sinh nhật anh ấy..
  2. ② "She loves throwing parties for her friends."
  3. ③ "They threw a party to celebrate their new house."

🔗 Collocations phổ biến: throw a party for someone; throw a birthday party; throw a surprise party; throw a housewarming party

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase


#3107 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

double-booked

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: có hai cuộc hẹn, đặt phòng hoặc sự kiện được lên lịch trùng cùng một thời điểm

📖 Định nghĩa (English): having two appointments, reservations, or events scheduled for the same time

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I'm double-booked for tomorrow afternoon."
    Dịch: Tôi bị trùng lịch vào chiều mai..
  2. ② "The hotel double-booked our reservation and gave our room to someone else."
  3. ③ "She was double-booked and had to cancel one of her meetings."

🔗 Collocations phổ biến: be double-booked; double-booked appointment; double-booked reservation; double-booked flight

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


#3108 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

refuel

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: đổ thêm nhiên liệu cho xe, hoặc cung cấp thêm năng lượng cho ai đó bằng cách ăn uống

📖 Định nghĩa (English): to put more fuel into a vehicle, or to give someone more energy by eating or drinking

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I need to refuel my car before the long trip."
    Dịch: Tôi cần đổ xăng cho ô tô trước chuyến đi dài..
  2. ② "Let's stop and refuel at the next gas station."
  3. ③ "After a hard workout, she refueled with a healthy meal."

🔗 Collocations phổ biến: refuel at a station; refuel quickly; refuel the tank; stop to refuel

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


#3109 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

scroll

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: di chuyển văn bản, hình ảnh hoặc trang web lên, xuống hoặc ngang trên màn hình

📖 Định nghĩa (English): to move text, images, or a webpage up, down, or across on a screen

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I scroll through social media before bed."
    Dịch: Tôi lướt mạng xã hội trước khi đi ngủ..
  2. ② "Please scroll down to see more information on the page."
  3. ③ "He scrolled through the menu looking for something to eat."

🔗 Collocations phổ biến: scroll through; scroll up/down; scroll endlessly; scroll on phone

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


#3110 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

time crunch

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: tình huống bạn có rất ít thời gian để hoàn thành một việc gì đó

📖 Định nghĩa (English): a situation in which you have very little time to do something

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "We're in a time crunch to finish the project by Friday."
    Dịch: Chúng tôi đang trong tình trạng thiếu thời gian để hoàn thành dự án..
  2. ② "I was in a time crunch and couldn't cook dinner last night."
  3. ③ "Under a real time crunch, we had to skip some steps in the recipe."

🔗 Collocations phổ biến: be in a time crunch; under a time crunch; a real time crunch; time crunch situation

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách