Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads, Facebook và Zalo Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Threads Facebook Zalo

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 312/449 — 4487 bài viết
#3111 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

to do the math

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tính toán các con số hoặc suy nghĩ cẩn thận về các sự kiện của một tình huống trước khi đưa ra quyết định.

📖 Định nghĩa (English): To calculate numbers or to think carefully about the facts of a situation before making a decision.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "Let me do the math before we decide."
    Dịch: Để tôi tính toán trước khi chúng ta quyết định..
  2. ② "When you do the math, it's cheaper to cook at home."
  3. ③ "I did the math and realized I cannot afford the trip."

🔗 Collocations phổ biến: do the math quickly · do the math in your head · do the math on something

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: idiom (verb phrase)


#3112 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

cozy evening

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một buổi tối ấm áp và thoải mái ở nhà, thường có gia đình hoặc người thân yêu, làm những hoạt động thư giãn.

📖 Định nghĩa (English): A warm and comfortable evening spent at home, often with family or a loved one, doing relaxing activities.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "We spent a cozy evening watching movies at home."
    Dịch: Chúng tôi đã có một buổi tối ấm cúng xem phim ở nhà..
  2. ② "A cozy evening with a good book is my favorite way to relax."
  3. ③ "They had a cozy evening by the fireplace with hot chocolate."

🔗 Collocations phổ biến: spend a cozy evening; enjoy a cozy evening; cozy evening at home; cozy evening in

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun phrase


#3113 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

houseplant care

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hoạt động thường xuyên tưới nước, cắt tỉa và chăm sóc những cây được trồng trong nhà.

📖 Định nghĩa (English): The regular activity of watering, pruning, and looking after plants that are kept inside the home.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "Houseplant care is easy if you water them regularly."
    Dịch: Chăm sóc cây cảnh trong nhà rất dễ nếu bạn tưới nước thường xuyên..
  2. ② "She has a houseplant care routine every Sunday."
  3. ③ "Good houseplant care can keep your plants healthy for years."

🔗 Collocations phổ biến: houseplant care routine; houseplant care tips; houseplant care guide; basic houseplant care

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun phrase


#3114 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

weekly shopping

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chuyến đi mua sắm thường xuyên mỗi tuần một lần để mua thực phẩm, đồ ăn và các vật dụng gia đình.

📖 Định nghĩa (English): A regular shopping trip done once a week to buy groceries, food, and household items for the home.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I do my weekly shopping at the supermarket on Saturdays."
    Dịch: Tôi đi mua sắm hàng tuần ở siêu thị vào các ngày thứ Bảy..
  2. ② "Weekly shopping helps me plan my meals better for the whole week."
  3. ③ "We usually go weekly shopping together on Sunday mornings."

🔗 Collocations phổ biến: do weekly shopping; weekly shopping trip; weekly shopping list; go weekly shopping

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun phrase


#3115 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

catch some z's

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thành ngữ thông tục có nghĩa là ngủ một giấc, thường dùng khi ai đó mệt hoặc có thời gian nghỉ ngơi.

📖 Định nghĩa (English): An informal idiom meaning to get some sleep, usually when someone is tired or has time to rest.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I need to catch some z's before dinner."
    Dịch: Tôi cần ngủ một giấc trước bữa tối..
  2. ② "She caught some z's on the sofa after work."
  3. ③ "The baby finally caught some z's in her crib."

🔗 Collocations phổ biến: catch some z's · catch some extra z's · time to catch some z's

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: idiom


#3116 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

plow through

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tự buộc mình tiếp tục làm một việc gì đó khó khăn hoặc khó chịu cho đến khi hoàn thành.

📖 Định nghĩa (English): To force oneself to continue doing something difficult or unpleasant until it is finished.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I must plow through my homework tonight."
    Dịch: Tôi phải cố gắng hoàn thành bài tập về nhà tối nay..
  2. ② "She plowed through the whole book in two days."
  3. ③ "They plowed through the deep snow to reach the cabin."

🔗 Collocations phổ biến: plow through work · plow through a task · plow through a book

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


#3117 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

rustle up

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chuẩn bị hoặc làm gì đó một cách nhanh chóng, đặc biệt là một bữa ăn hoặc giải pháp đơn giản cho vấn đề.

📖 Định nghĩa (English): To prepare or make something quickly, especially a meal or a simple solution to a problem.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "Can you rustle up some sandwiches for the kids?"
    Dịch: Bạn có thể chuẩn bị nhanh vài cái sandwich cho bọn trẻ không?.
  2. ② "He rustled up a quick dinner from the leftovers."
  3. ③ "She rustled up a clever excuse at the last minute."

🔗 Collocations phổ biến: rustle up a meal · rustle up dinner · rustle up something quick

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


#3118 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

tuck in

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Làm cho ai đó thoải mái trên giường bằng cách kéo chăn lên; cũng có nghĩa là ăn uống ngon lành.

📖 Định nghĩa (English): To make someone comfortable in bed by pulling the covers up; also to eat food heartily.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "Mom tucked the baby in before turning off the light."
    Dịch: Mẹ đắp chăn cho em bé rồi mới tắt đèn..
  2. ② "After the hike, we all tucked into a big meal."
  3. ③ "He tucked in his shirt before the job interview."

🔗 Collocations phổ biến: tuck someone in · tuck in for the night · tuck into food

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


#3119 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

scramble

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Xào trứng bằng cách khuấy liên tục trên chảo; di chuyển nhanh và vội vã, hoặc tranh nhau để lấy thứ gì đó.

📖 Định nghĩa (English): To cook eggs by stirring them while they fry; to move quickly and clumsily, or to rush to get something.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I usually scramble eggs for breakfast on busy mornings."
    Dịch: Tôi thường xào trứng cho bữa sáng vào những buổi sáng bận rộn..
  2. ② "The kids scrambled over the fence to get the ball back."
  3. ③ "Passengers scrambled for the last seats on the train."

🔗 Collocations phổ biến: scramble eggs · scramble for something · scramble to do something · scrambled eggs

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


#3120 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

season

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thêm muối, tiêu, gia vị hoặc các loại rau thơm vào thức ăn để tăng hương vị.

📖 Định nghĩa (English): To add salt, pepper, spices, or herbs to food to improve its taste.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "Don't forget to season the soup with a little salt."
    Dịch: Đừng quên nêm một ít muối vào món súp..
  2. ② "She seasons the chicken with garlic and paprika."
  3. ③ "The chef seasoned the steak just before serving it."

🔗 Collocations phổ biến: season with salt/pepper · season to taste · well-seasoned · seasoning

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách