Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads, Facebook và Zalo Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Threads Facebook Zalo

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 314/449 — 4487 bài viết
#3131 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

feast on

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: ăn một lượng lớn thức ăn với sự thích thú và ngon miệng

📖 Định nghĩa (English): to eat a large amount of food with great enjoyment and pleasure

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "We feasted on homemade pasta at the family gathering."
    Dịch: Chúng tôi thưởng thức mì ống tự làm trong buổi họp mặt gia đình..
  2. ② "They feasted on fresh seafood during their vacation."
  3. ③ "The guests feasted on a variety of delicious dishes."

🔗 Collocations phổ biến: feast on something · feast your eyes on · a feast of flavors · feast day

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


#3132 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

gobble

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: ăn rất nhanh, thường không nhai kỹ

📖 Định nghĩa (English): to eat something very quickly, often without chewing properly

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "He gobbled his dinner and went back to work."
    Dịch: Anh ấy ăn tống tăm bữa tối rồi quay lại làm việc..
  2. ② "The children gobbled up all the cookies on the plate."
  3. ③ "She gobbled her sandwich in less than five minutes."

🔗 Collocations phổ biến: gobble up · gobble down · gobble something up · gobble food

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


#3133 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

gulp

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: nuốt hoặc uống nhanh và với lượng lớn

📖 Định nghĩa (English): to swallow a drink or food quickly in large amounts

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "He gulped his coffee and rushed out the door."
    Dịch: Anh ấy uống ực cà phê rồi vội vã ra khỏi cửa..
  2. ② "She gulped down a glass of water after her morning run."
  3. ③ "Don't gulp your food; chew it slowly."

🔗 Collocations phổ biến: gulp down · gulp a drink · gulp for breath · gulp air

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


#3134 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

renovate

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: sửa chữa và cải thiện một tòa nhà hoặc căn phòng để trông mới hơn

📖 Định nghĩa (English): to repair and improve a building, room, or house so that it looks new

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "They renovated their kitchen last summer."
    Dịch: Họ đã cải tạo căn bếp vào mùa hè năm ngoái..
  2. ② "The old house was renovated into a cozy café."
  3. ③ "We plan to renovate the bathroom next year."

🔗 Collocations phổ biến: renovate a house · renovate a kitchen · fully renovated · renovation project · undergo renovation

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


#3135 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

chore schedule

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Danh sách hoặc thời gian biểu sắp xếp các công việc nhà cần hoàn thành một cách thường xuyên.

📖 Định nghĩa (English): A list or timetable that organizes household tasks to be completed regularly.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I made a chore schedule for the weekend."
    Dịch: Tôi đã lên lịch trình việc nhà cho cuối tuần..
  2. ② "Our chore schedule helps us share housework fairly."
  3. ③ "She put the chore schedule on the fridge."

🔗 Collocations phổ biến: create a chore schedule · follow a chore schedule · weekly chore schedule · stick to a chore schedule

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3136 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

daily plan

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một lịch trình phác thảo các nhiệm vụ và hoạt động cần làm trong một ngày.

📖 Định nghĩa (English): A schedule that outlines tasks and activities to be done within a single day.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I write my daily plan every morning."
    Dịch: Tôi viết kế hoạch hàng ngày vào mỗi buổi sáng..
  2. ② "My daily plan includes exercise and study time."
  3. ③ "She sticks to her daily plan strictly."

🔗 Collocations phổ biến: make a daily plan · stick to a daily plan · follow a daily plan · revise a daily plan

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3137 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

tea time

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khoảng nghỉ truyền thống vào buổi chiều hoặc đầu giờ tối để uống trà, thường kèm theo đồ ăn nhẹ.

📖 Định nghĩa (English): A traditional break in the afternoon or early evening for having tea, often accompanied by light snacks.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "We have tea time at four every afternoon."
    Dịch: Chúng tôi có giờ uống trà lúc bốn giờ chiều mỗi ngày..
  2. ② "English tea time usually includes biscuits."
  3. ③ "She invited her friends over for tea time."

🔗 Collocations phổ biến: at tea time · during tea time · afternoon tea time · traditional tea time

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3138 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

call it a night

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: quyết định dừng một hoạt động vào buổi tối và về nhà hoặc đi ngủ

📖 Định nghĩa (English): to decide to stop doing an activity in the evening and go home or to bed

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "It's getting late, so let's call it a night."
    Dịch: Trời đã khuya rồi, mình kết thúc tối nay thôi..
  2. ② "We called it a night after the movie ended."
  3. ③ "The kids called it a night at 9 p.m."

🔗 Collocations phổ biến: call it a night · decide to call it a night · finally call it a night

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: idiom (verb phrase)


#3139 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

go-to

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: người, nơi, hoặc thứ mà ai đó thường xuyên chọn lựa hoặc tin dùng cho một mục đích nhất định

📖 Định nghĩa (English): the person, place, or thing that someone regularly chooses or relies on for a particular purpose

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "This café is my go-to place for a quick coffee."
    Dịch: Quán cà phê này là nơi tôi hay đến để uống cà phê nhanh..
  2. ② "She's my go-to person whenever I need career advice."
  3. ③ "Tea is my go-to drink when I'm stressed."

🔗 Collocations phổ biến: go-to place · go-to person · go-to drink · go-to source · go-to recipe

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


#3140 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

cycle

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: đi xe đạp

📖 Định nghĩa (English): to ride a bicycle

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "She cycles to school every morning."
    Dịch: Cô ấy đạp xe đi học mỗi sáng..
  2. ② "We often cycle in the park on weekends."
  3. ③ "He cycles faster than anyone I know."

🔗 Collocations phổ biến: cycle to work · cycle in the park · cycle to school · go cycling

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách