Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads, Facebook và Zalo Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Threads Facebook Zalo

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 315/449 — 4487 bài viết
#3141 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

draw

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: tạo ra một bức tranh hoặc sơ đồ bằng bút hoặc bút chì

📖 Định nghĩa (English): to make a picture or diagram with a pen or pencil

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "My daughter loves to draw animals."
    Dịch: Con gái tôi thích vẽ động vật..
  2. ② "He drew a map to show us the way."
  3. ③ "She draws beautifully in her sketchbook."

🔗 Collocations phổ biến: draw a picture · draw a map · draw a line · draw a portrait

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


#3142 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

drive

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: điều khiển và lái một phương tiện giao thông

📖 Định nghĩa (English): to operate a vehicle and control its movement

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I drive to work every day."
    Dịch: Tôi lái xe đi làm mỗi ngày..
  2. ② "She learned to drive when she was 18."
  3. ③ "He drives carefully in the rain."

🔗 Collocations phổ biến: drive to work · drive home · drive carefully · learn to drive

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


#3143 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

paint

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: quét sơn lên một bề mặt hoặc tạo ra tác phẩm nghệ thuật bằng sơn

📖 Định nghĩa (English): to apply paint to a surface or to create art using paint

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "We painted the living room blue."
    Dịch: Chúng tôi đã sơn phòng khách màu xanh..
  2. ② "She loves to paint landscapes in her free time."
  3. ③ "He painted a picture of his dog."

🔗 Collocations phổ biến: paint a picture · paint the walls · paint a portrait · paint a house

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


#3144 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

pop out

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: ra ngoài một nơi nào đó nhanh chóng trong thi gian ngắn, thường để mua đồ hoặc làm việc vặt.

📖 Định nghĩa (English): to leave a place quickly for a short time, usually to buy something or run a small errand.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I'm just going to pop out to get some bread."
    Dịch: Tôi chỉ chạy ra ngoài mua bánh mì thôi..
  2. ② "She popped out for a coffee with her friend."
  3. ③ "He popped out to post a letter at the corner mailbox."

🔗 Collocations phổ biến: pop out for a minute · pop out to get something · pop out quickly

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


#3145 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

knickknack

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Vật trang trí nhỏ, thường được trưng bày trên kệ, bàn hoặc bệ lò sưởi trong nhà.

📖 Định nghĩa (English): A small decorative object, often displayed on shelves, tables, or mantelpieces in a home.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "She collects knickknacks from every country she visits."
    Dịch: Cô ấy sưu tầm đồ trang trí nhỏ từ mỗi quốc gia mà cô đến thăm..
  2. ② "The bookshelf was full of family photos and small knickknacks."
  3. ③ "Please don't buy any more knickknacks; we have no space left."

🔗 Collocations phổ biến: collect knickknacks · shelf knickknacks · small knickknacks · knickknack collection · display knickknacks

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3146 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

poach

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Nấu thức ăn, đặc biệt là trứng hoặc cá, nhẹ nhàng trong nước sôi lăn tăn hoặc chất lỏng khác.

📖 Định nghĩa (English): To cook food, especially eggs or fish, gently in simmering water or other liquid.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "She poached an egg for her breakfast."
    Dịch: Cô ấy luộc một quả trứng cho bữa sáng..
  2. ② "Poached salmon is a healthy and light dinner option."
  3. ③ "You can poach chicken in broth for extra flavor."

🔗 Collocations phổ biến: poach an egg · poached salmon · poach in broth/wine/liquid · perfectly poached

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


#3147 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

shutter

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tấm bản lề hoặc cố định ở bên ngoài cửa sổ, có thể đóng lại để bảo vệ sự riêng tư hoặc che chắn.

📖 Định nghĩa (English): A hinged or fixed panel on the outside of a window that can be closed for privacy or protection.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "We painted the shutters blue to match the front door."
    Dịch: Chúng tôi sơn cửa chớp màu xanh dương để hợp với cửa trước..
  2. ② "Close the shutters before the storm comes tonight."
  3. ③ "The old cottage had wooden shutters on every window."

🔗 Collocations phổ biến: close the shutters · wooden shutters · window shutters · open/close the shutters · roll-down shutters

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3148 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

nomad

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người đi từ nơi này sang nơi khác và không có nhà cố định hay nơi cư trú ổn định.

📖 Định nghĩa (English): A person who travels from place to place and has no permanent home or fixed residence.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "He quit his office job to become a digital nomad."
    Dịch: Anh ấy bỏ việc văn phòng để trở thành người du mục kỹ thuật số..
  2. ② "Some nomads move with the seasons to find food for their animals."
  3. ③ "Her parents worry about her lifestyle as a nomad."

🔗 Collocations phổ biến: digital nomad · modern nomad · nomadic lifestyle · nomadic people · live as a nomad

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3149 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

ramble

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Đi bộ để thư giãn một cách thoải mái, không theo tuyến đường hay điểm đến cố định, đặc biệt ở vùng quê.

📖 Định nghĩa (English): To walk for pleasure in a relaxed way, without a fixed route or destination, especially in the countryside.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "We love to ramble through the green hills on sunny days."
    Dịch: Chúng tôi thích đi dạo qua những ngọn đồi xanh vào những ngày nắng..
  2. ② "She rambled along the beach for hours with her dog."
  3. ③ "Tourists enjoy rambling around the old town in the morning."

🔗 Collocations phổ biến: ramble through · ramble around · go rambling · ramble along · ramble on

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


#3150 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

domestic flight

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chuyến bay hoạt động trong phạm vi lãnh thổ của một quốc gia, từ thành phố này đến thành phố khác.

📖 Định nghĩa (English): A flight that operates within the borders of a single country, going from one city to another.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "The domestic flight from Ho Chi Minh City to Hanoi is only two hours."
    Dịch: Chuyến bay nội địa từ Thành phố Hồ Chí Minh đến Hà Nội chỉ mất hai tiếng..
  2. ② "We took a domestic flight to Phu Quoc for our summer vacation."
  3. ③ "Domestic flights are generally cheaper than international flights."

🔗 Collocations phổ biến: take a domestic flight · domestic flight ticket · book a domestic flight · domestic flight schedule

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách