Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads, Facebook và Zalo Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Threads Facebook Zalo

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 313/449 — 4487 bài viết
#3121 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

corner shop

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một cửa hàng nhỏ, thường nằm ở góc đường, bán các mặt hàng thiết yếu hàng ngày như đồ ăn vặt, đồ uống, báo chí và tạp hóa.

📖 Định nghĩa (English): A small store, usually located on a street corner, that sells basic everyday items such as snacks, drinks, newspapers, and groceries.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I stopped by the corner shop to buy some milk."
    Dịch: Tôi ghé cửa hàng nhỏ ở góc phố để mua một ít sữa..
  2. ② "The corner shop on our street is open until midnight."
  3. ③ "She runs a small corner shop near her apartment building."

🔗 Collocations phổ biến: local corner shop · run a corner shop · open a corner shop · corner shop owner

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3122 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

fish and chips

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Món ăn truyền thống của Anh gồm cá tẩm bột chiên giòn ăn kèm với khoai tây cắt miếng chiên, thường được ăn như đồ mang đi.

📖 Định nghĩa (English): A traditional British dish consisting of battered fried fish served with thick-cut fried potatoes, often eaten as a takeaway meal.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "We had fish and chips for dinner last night."
    Dịch: Chúng tôi ăn cá và khoai tây chiên cho bữa tối hôm qua..
  2. ② "Fish and chips is one of the most popular takeaway meals in the UK."
  3. ③ "He wrapped the fish and chips in paper before eating."

🔗 Collocations phổ biến: traditional fish and chips · order fish and chips · fish and chips shop · salt and vinegar on fish and chips

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun phrase


#3123 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

full English breakfast

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một bữa sáng truyền thống no nê của Anh thường bao gồm trứng, thịt xông khói, xúc xích, đậu nướng, cà chua nướng, nấm và bánh mì nướng.

📖 Định nghĩa (English): A hearty traditional British breakfast that typically includes eggs, bacon, sausages, baked beans, grilled tomatoes, mushrooms, and toast.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I ordered a full English breakfast at the hotel."
    Dịch: Tôi gọi một phần bữa sáng kiểu Anh đầy đủ tại khách sạn..
  2. ② "A full English breakfast is very filling in the morning."
  3. ③ "He always enjoys a full English breakfast on Sundays with his family."

🔗 Collocations phổ biến: have a full English breakfast · order a full English breakfast · traditional full English breakfast · fry-up

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun phrase


#3124 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

milk round

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tuyến đường cố định vào sáng sớm mà người giao sữa đi hàng ngày để giao sữa và các sản phẩm từ sữa đến nhà khách hàng.

📖 Định nghĩa (English): A regular early-morning route taken by a milkman to deliver milk and other dairy products to customers' homes.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "The milkman started his milk round at six in the morning."
    Dịch: Người giao sữa bắt đầu vòng giao sữa của mình lúc sáu giờ sáng..
  2. ② "Our street is part of the local milk round."
  3. ③ "He delivers newspapers along his milk round."

🔗 Collocations phổ biến: do the milk round · morning milk round · on the milk round · milk round delivery

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3125 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

milkman

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người có công việc là giao sữa tươi và đôi khi các sản phẩm từ sữa khác đến tận nhà khách hàng, thường vào sáng sớm.

📖 Định nghĩa (English): A person whose job is to deliver fresh milk and sometimes other dairy products to customers' homes, usually early in the morning.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "The milkman left three bottles of milk on the doorstep."
    Dịch: Người giao sữa đã để lại ba chai sữa trên bậc cửa..
  2. ② "My grandfather worked as a milkman for twenty years."
  3. ③ "We still get fresh milk from the milkman every morning."

🔗 Collocations phổ biến: local milkman · the milkman delivers · early morning milkman · milkman service

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3126 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

do not disturb

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Biển hoặc thông báo đặt trên cửa, đặc biệt ở khách sạn, để cho biết người bên trong không muốn bị làm phiền.

📖 Định nghĩa (English): A sign or message placed on a door, especially in hotels, to indicate that the occupant does not wish to be interrupted.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "Please hang the "Do Not Disturb" sign on your door if you do not want housekeeping to enter."
    Dịch: Vui lòng treo biển "Xin đừng làm phiền" trên cửa nếu bạn không muốn nhân viên dọn phòng vào..
  2. ② "He put up a "Do Not Disturb" sign and went back to sleep."
  3. ③ "The hotel room has a "Do Not Disturb" option for guests who need privacy."

🔗 Collocations phổ biến: do not disturb sign · hang/put up do not disturb · do not disturb mode · do not disturb hanger

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3127 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

fitting room

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phòng nhỏ riêng tư trong cửa hàng quần áo, nơi khách hàng có thể thử đồ trước khi quyết định mua.

📖 Định nghĩa (English): A small private room in a clothing store where customers can try on clothes before deciding to buy them.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "The fitting rooms are located at the back of the store."
    Dịch: Các phòng thử đồ được đặt ở phía sau cửa hàng..
  2. ② "She tried on three different dresses in the fitting room."
  3. ③ "All fitting rooms are temporarily closed for cleaning."

🔗 Collocations phổ biến: fitting room mirror · fitting room attendant · go into the fitting room · try on clothes in the fitting room

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3128 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

paperback

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sách có bìa mềm làm bằng giấy dày, thường rẻ hơn và nhẹ hơn so với bản bìa cứng.

📖 Định nghĩa (English): A book with a soft cover made of thick paper, usually cheaper and lighter than a hardcover edition.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I prefer reading paperbacks because they are lighter to hold."
    Dịch: Tôi thích đọc sách bìa mềm vì chúng nhẹ hơn khi cầm..
  2. ② "The novel is available in both paperback and hardcover."
  3. ③ "She bought a stack of used paperbacks at the weekend book sale."

🔗 Collocations phổ biến: paperback edition · paperback novel · available in paperback · paperback copy

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3129 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

self-service

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hệ thống hoặc cách sắp xếp nơi khách hàng tự phục vụ mình mà không cần sự trợ giúp của nhân viên, phổ biến ở nhà hàng, tiệm giặt và cửa hàng.

📖 Định nghĩa (English): A system or arrangement where customers serve themselves without help from staff, common in restaurants, laundries, and stores.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "This restaurant is self-service, so you need to order at the counter."
    Dịch: Nhà hàng này là loại tự phục vụ, vì vậy bạn cần gọi món tại quầy..
  2. ② "The gas station offers a self-service option for cheaper fuel."
  3. ③ "I enjoy using the self-service machines at the bank to deposit checks."

🔗 Collocations phổ biến: self-service restaurant · self-service laundry · self-service kiosk · self-service checkout

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3130 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

thank-you note

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tin nhắn viết ngắn, thường viết tay, dùng để bày tỏ lòng biết ơn sau khi nhận quà, được giúp đỡ hoặc nhận một điều tốt đẹp.

📖 Định nghĩa (English): A short written message, usually handwritten, used to express gratitude after receiving a gift, favor, or kindness.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "She wrote a thank-you note to her grandmother for the birthday gift."
    Dịch: Cô ấy viết một tấm thiệp cảm ơn cho bà ngoại vì món quà sinh nhật..
  2. ② "It is polite to send a thank-you note after a job interview."
  3. ③ "He received many thank-you notes from his colleagues after helping with the project."

🔗 Collocations phổ biến: write a thank-you note · send a thank-you note · handwritten thank-you note · thank-you note for something

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách