Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads, Facebook và Zalo Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Threads Facebook Zalo

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 323/449 — 4487 bài viết
#3221 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

crop

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cây được gieo trồng và thu hoạch để lấy lương thực, đặc biệt là nguồn lương thực chính của một quốc gia hoặc khu vực.

📖 Định nghĩa (English): A plant that is grown and harvested for food, especially as a major food source for a country or region.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "Rice is the main crop in this region."
    Dịch: Lúa gạo là cây trồng chính ở vùng này..
  2. ② "Farmers are planting crops in the spring."
  3. ③ "The bad weather destroyed all the crops this year."

🔗 Collocations phổ biến: main crop · cash crop · crop yield · grow crops · plant crops · harvest crops

Chủ đề: Nông nghiệp · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3222 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

livestock

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Động vật nuôi trong trang trại như bò, lợn và cừu được nuôi để lấy các sản phẩm như thịt, sữa hoặc len.

📖 Định nghĩa (English): Farm animals such as cows, pigs, and sheep that are raised for products like meat, milk, or wool.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "He raises livestock on his small farm."
    Dịch: Anh ấy nuôi gia súc trên trang trại nhỏ của mình..
  2. ② "Livestock farming is the main income here."
  3. ③ "The livestock were moved to a new pasture."

🔗 Collocations phổ biến: raise livestock · livestock farming · livestock production · livestock feed

Chủ đề: Nông nghiệp · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3223 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

tractor

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phương tiện mạnh mẽ có bánh lớn, được sử dụng trong nông trại để kéo máy móc hoặc cày ruộng.

📖 Định nghĩa (English): A powerful vehicle with large wheels, used on farms for pulling machines or plowing fields.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "My father drives a tractor on the farm every day."
    Dịch: Bố tôi lái máy kéo trên nông trại mỗi ngày..
  2. ② "The tractor pulls the plow through the field."
  3. ③ "Modern tractors often have GPS systems."

🔗 Collocations phổ biến: drive a tractor · farm tractor · tractor driver · tractor plow · ride a tractor

Chủ đề: Nông nghiệp · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3224 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

soil erosion

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình lớp đất mặt bị mài mòn và cuốn trôi bởi gió, nước hoặc các hoạt động canh tác.

📖 Định nghĩa (English): The process by which the top layer of soil is worn away and carried off by wind, water, or farming activities.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "Planting trees can prevent soil erosion on the hillside."
    Dịch: Trồng cây có thể giúp ngăn chặn xói mòn đất trên sườn đồi..
  2. ② "Heavy rain causes serious soil erosion in the mountainous area."
  3. ③ "Soil erosion reduces the fertility of farmland over many years."

🔗 Collocations phổ biến: prevent soil erosion · soil erosion control · cause soil erosion · soil erosion problem

Chủ đề: Nông nghiệp · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3225 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

cultivate

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chuẩn bị và sử dụng đất để trồng cây hoặc hoa màu.

📖 Định nghĩa (English): To prepare and use land for growing crops or plants.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "Farmers cultivate rice in the Mekong Delta."
    Dịch: Nông dân trồng lúa ở đồng bằng sông Cửu Long..
  2. ② "My grandfather cultivates vegetables in his backyard."
  3. ③ "They cultivate organic herbs on a small farm."

🔗 Collocations phổ biến: cultivate the land · cultivate crops · cultivate a habit · cultivate relationships

Chủ đề: Nông nghiệp · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


#3226 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

cashew

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hạt điều là loại hạt có hình quả thận mọc trên cây thường xanh nhiệt đới, được ăn phổ biến như một loại đồ ăn vặt.

📖 Định nghĩa (English): A cashew is a kidney-shaped nut that grows on tropical evergreen trees and is widely eaten as a snack.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "Vietnam is one of the world's largest cashew exporters."
    Dịch: Việt Nam là một trong những nước xuất khẩu hạt điều lớn nhất trên thế giới..
  2. ② "She enjoys eating roasted cashews as an afternoon snack."
  3. ③ "The cashew harvest season in Binh Phuoc usually starts in February."

🔗 Collocations phổ biến: roasted cashews · raw cashews · cashew nuts · cashew industry · cashew kernels

Chủ đề: Nông sản · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3227 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

pepper

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hạt tiêu là loại gia vị được làm từ quả khô của cây Piper nigrum, dùng để tạo hương vị cho món ăn.

📖 Định nghĩa (English): Pepper is a spice made from the dried berries of the Piper nigrum plant, used to flavor food.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "Vietnam is the world's top pepper exporter."
    Dịch: Việt Nam là nước xuất khẩu hạt tiêu hàng đầu thế giới..
  2. ② "Add some black pepper to enhance the flavor of the soup."
  3. ③ "Pepper farmers in Dak Lak have had a successful crop this year."

🔗 Collocations phổ biến: black pepper · white pepper · ground pepper · pepper powder · pepper plantation

Chủ đề: Nông sản · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3228 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

rice

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Gạo là loại ngũ cốc đóng vai trò là lương thực chính của hơn một nửa dân số thế giới.

📖 Định nghĩa (English): Rice is a grain that serves as a staple food for more than half of the world's population.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "The Mekong Delta produces most of Vietnam's rice."
    Dịch: Đồng bằng sông Cửu Long sản xuất phần lớn lúa gạo của Việt Nam..
  2. ② "She cooked a pot of rice for the family dinner."
  3. ③ "Rice exports are an important source of income for the country."

🔗 Collocations phổ biến: rice paddy · rice field · white rice · brown rice · jasmine rice · rice harvest

Chủ đề: Nông sản · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3229 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

dairy

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: sữa và các thực phẩm được chế biến từ sữa như bơ, phô mai và sữa chua

📖 Định nghĩa (English): milk and food products made from milk, such as butter, cheese, and yogurt

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "My uncle owns a dairy farm with about fifty cows."
    Dịch: Chú tôi sở hữu một trang trại bò sữa với khoảng năm mươi con bò..
  2. ② "We buy fresh dairy products from the local market every morning."
  3. ③ "She avoids dairy because she is lactose intolerant."

🔗 Collocations phổ biến: dairy farm · dairy products · dairy industry · dairy cow · dairy-free

Chủ đề: Nông sản · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3230 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

grain

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: hạt của các cây lương thực như lúa mì, lúa gạo hoặc ngô, được dùng làm thức ăn

📖 Định nghĩa (English): the seeds of cereal crops such as wheat, rice, or corn used as food

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "Vietnam exports a lot of rice and other grains every year."
    Dịch: Việt Nam xuất khẩu rất nhiều gạo và các loại ngũ cốc khác mỗi năm..
  2. ② "This bread is made from whole grain flour."
  3. ③ "The grain is stored in large silos after the harvest."

🔗 Collocations phổ biến: whole grain · grain storage · grain silo · grain export · grain production

Chủ đề: Nông sản · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách