Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads, Facebook và Zalo Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Threads Facebook Zalo

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 396/449 — 4487 bài viết
#3951 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

tram

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phương tiện chạy bằng điện trên đường ray dọc các đường phố thành phố, dùng cho giao thông công cộng.

📖 Định nghĩa (English): An electric vehicle that runs on rails along city streets, used for public transport.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "We took the tram to the city center."
    Dịch: Chúng tôi đi xe điện đến trung tâm thành phố..
  2. ② "Trams are a popular way to travel in many European cities."
  3. ③ "The tram stop is just around the corner."

🔗 Collocations phổ biến: take the tram · tram stop · tram line · ride a tram · tram station

Chủ đề: Giao thông · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3952 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

stop sign

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Biển báo giao thông hình bát giác màu đỏ yêu cầu người lái xe phải dừng lại hoàn toàn trước khi tiếp tục đi.

📖 Định nghĩa (English): A red octagonal traffic sign that requires drivers to come to a complete stop before proceeding.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "You must stop completely at every stop sign."
    Dịch: Bạn phải dừng lại hoàn toàn ở mỗi biển báo dừng..
  2. ② "He ran the stop sign and received a ticket."
  3. ③ "The stop sign is clearly visible from the corner."

🔗 Collocations phổ biến: run a stop sign; ignore a stop sign; stop sign violation; come to a stop sign

Chủ đề: Giao thông · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3953 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

roadwork

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Công việc xây dựng hoặc sửa chữa đường.

📖 Định nghĩa (English): Work done on building or repairing roads.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "Expect delays because of roadwork on Highway 5."
    Dịch: Hãy chờ đợi sự chậm trễ vì có công trình sửa đường trên Cao tốc 5..
  2. ② "The roadwork near our house will finish next month."
  3. ③ "Drivers should slow down when passing roadwork zones."

🔗 Collocations phổ biến: roadwork ahead · roadwork zone · ongoing roadwork · major roadwork

Chủ đề: Giao thông · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3954 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

carpool lane

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Làn đường trên cao tốc dành riêng cho các phương tiện chở từ hai người trở lên, nhằm giảm ùn tắc và khuyến khích đi chung xe.

📖 Định nghĩa (English): A lane on a highway that is reserved for vehicles carrying two or more passengers, intended to reduce traffic and encourage ride-sharing.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "We drove in the carpool lane because there were three of us in the car."
    Dịch: Chúng tôi đi trong làn xe chung vì xe có ba người..
  2. ② "The carpool lane moves much faster during rush hour."
  3. ③ "Driving alone in the carpool lane can result in a fine."

🔗 Collocations phổ biến: use the carpool lane · drive in the carpool lane · carpool lane violation

Chủ đề: Giao thông · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3955 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

pedestrian bridge

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cây cầu được thiết kế cho người đi bộ qua lại, thường được xây trên một con đường đông đúc hoặc một con sông để đảm bảo an toàn.

📖 Định nghĩa (English): A bridge designed for people to walk across, usually built over a busy road or a river to ensure safety.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "Use the pedestrian bridge to cross the highway safely."
    Dịch: Hãy sử dụng cầu đi bộ để qua đường cao tốc một cách an toàn..
  2. ② "The pedestrian bridge connects the park to the shopping mall."
  3. ③ "A new pedestrian bridge is being built near the school."

🔗 Collocations phổ biến: cross the pedestrian bridge · walk across the pedestrian bridge · pedestrian bridge entrance

Chủ đề: Giao thông · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3956 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

flyover

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cầu vượt là một cây cầu bắc qua một con đường hoặc đường ray khác.

📖 Định nghĩa (English): A bridge that carries one road or railway over another road.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "We took the flyover to avoid the traffic lights downtown."
    Dịch: Chúng tôi đi qua cầu vượt để tránh đèn giao thông ở trung tâm..
  2. ② "The new flyover reduced travel time by 15 minutes."
  3. ③ "Heavy trucks are not allowed on this small flyover."

🔗 Collocations phổ biến: take the flyover · build a flyover · flyover bridge · drive over the flyover

Chủ đề: Giao thông · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3957 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

underpass

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hầm chui là lối đi hoặc con đường đi phía dưới một con đường hoặc đường ray khác.

📖 Định nghĩa (English): A passage or road that goes under another road or railway.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "Pedestrians use the underpass to cross the highway safely."
    Dịch: Người đi bộ sử dụng hầm chui để qua đường cao tốc một cách an toàn..
  2. ② "The underpass was flooded after the heavy rain."
  3. ③ "Bicycles are not allowed in this underpass."

🔗 Collocations phổ biến: walk through the underpass · pedestrian underpass · use the underpass · underpass is flooded

Chủ đề: Giao thông · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3958 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

parking garage

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tòa nhà nhiều tầng được thiết kế để đỗ xe.

📖 Định nghĩa (English): A multi-story building designed for parking cars.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I parked my car in the parking garage."
    Dịch: Tôi đỗ xe của mình trong bãi đỗ xe nhiều tầng..
  2. ② "The parking garage was full by 9 a.m."
  3. ③ "We met downstairs in the parking garage."

🔗 Collocations phổ biến: multi-level parking garage · parking garage fee · enter the parking garage · park in the parking garage

Chủ đề: Giao thông · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3959 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

road rage

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành vi hung hăng hoặc giận dữ của người lái xe đối với những người lái xe khác.

📖 Định nghĩa (English): Aggressive or angry behavior by a driver toward other drivers.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "He got a ticket for road rage yesterday."
    Dịch: Anh ấy bị phạt vì hành vi lái xe hung hăng hôm qua..
  2. ② "Road rage can easily lead to accidents."
  3. ③ "Stay calm and avoid road rage in traffic."

🔗 Collocations phổ biến: road rage incident · suffer from road rage · road rage attack · act of road rage

Chủ đề: Giao thông · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3960 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

traffic accident

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự kiện bất ngờ liên quan đến phương tiện trên đường gây thương tích hoặc thiệt hại.

📖 Định nghĩa (English): An unexpected event involving vehicles on a road that causes injury or damage.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "He was injured in a traffic accident yesterday."
    Dịch: Anh ấy đã bị thương trong một vụ tai nạn giao thông hôm qua..
  2. ② "The traffic accident blocked the road for two hours."
  3. ③ "Drivers should always be careful to avoid traffic accidents."

🔗 Collocations phổ biến: traffic accident · serious traffic accident · in a traffic accident · report a traffic accident

Chủ đề: Giao thông · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách