Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads, Facebook và Zalo Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Threads Facebook Zalo

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 395/449 — 4487 bài viết
#3941 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

overpass

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cây cầu đưa một con đường hoặc đường ray đi qua phía trên một con đường khác.

📖 Định nghĩa (English): A bridge that carries a road or railway over another road.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "The overpass helps reduce traffic on the main road."
    Dịch: Cầu vượt giúp giảm tắc nghẽn giao thông trên đường chính..
  2. ② "We took the overpass to avoid the busy intersection."
  3. ③ "A new pedestrian overpass was built near the school."

🔗 Collocations phổ biến: cross the overpass · take the overpass · pedestrian overpass · new overpass

Chủ đề: Giao thông · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3942 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

tow truck

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Xe tải được sử dụng để kéo hoặc chở các xe bị hỏng hoặc đỗ trái phép.

📖 Định nghĩa (English): A truck used to pull or carry broken-down or illegally parked vehicles.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "My car broke down, so I called a tow truck."
    Dịch: Xe tôi bị hỏng nên tôi đã gọi xe cứu hộ..
  2. ② "A tow truck came to remove the illegally parked car."
  3. ③ "The tow truck driver helped us change the flat tire."

🔗 Collocations phổ biến: call a tow truck · tow truck driver · flatbed tow truck · tow truck service

Chủ đề: Giao thông · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3943 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

traffic sign

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Biển báo trên đường cung cấp thông tin hoặc hướng dẫn cho người lái xe và người đi bộ.

📖 Định nghĩa (English): A sign on a road that gives information or instructions to drivers and pedestrians.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "You must obey every traffic sign."
    Dịch: Bạn phải tuân theo mọi biển báo giao thông..
  2. ② "A stop sign is a very common traffic sign."
  3. ③ "He missed the traffic sign and turned into the wrong lane."

🔗 Collocations phổ biến: obey traffic signs · road traffic sign · traffic sign violation · follow traffic signs

Chủ đề: Giao thông · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3944 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

jaywalking

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: hành vi đi bộ qua đường không đúng nơi quy định hoặc không tuân thủ tín hiệu giao thông

📖 Định nghĩa (English): the act of crossing a street illegally or without paying attention to traffic signals

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "Jaywalking is dangerous and can cause serious accidents."
    Dịch: Nhiều người đi bộ bị thương vì đi qua đường sai quy định..
  2. ② "She was fined for jaywalking across the main road."
  3. ③ "Many pedestrians get hurt because of jaywalking."

🔗 Collocations phổ biến: jaywalking fine · jaywalking ticket · caught jaywalking · illegal jaywalking · jaywalking violation

Chủ đề: Giao thông · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3945 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

pothole

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: lỗ hổng trên bề mặt đường do hao mòn hoặc do thời tiết gây ra

📖 Định nghĩa (English): a round hole in the surface of a road, caused by wear or by weather

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I hit a pothole and got a flat tire."
    Dịch: Tôi đã đâm vào ổ gà và bị xẹp lốp xe..
  2. ② "The street is full of potholes after the heavy rain."
  3. ③ "Workers are filling in the potholes on Highway 5."

🔗 Collocations phổ biến: fill a pothole · hit a pothole · deep pothole · repair potholes · pothole damage

Chủ đề: Giao thông · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3946 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

bike lane

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phần đường được đánh dấu hoặc dành riêng cho xe đạp sử dụng.

📖 Định nghĩa (English): A part of the road that is marked or reserved for use by bicycles only.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "The bike lane is on the right side of the road."
    Dịch: Làn đường dành cho xe đạp nằm ở phía bên phải của con đường..
  2. ② "Cyclists must stay in the bike lane for safety."
  3. ③ "Our city built new bike lanes near the park."

🔗 Collocations phổ biến: dedicated bike lane · bike lane network · bike lane sign · protected bike lane

Chủ đề: Giao thông · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3947 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

road sign

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Biển được đặt bên đường để đưa ra hướng dẫn hoặc thông tin cho người lái xe.

📖 Định nghĩa (English): A sign placed at the side of a road to give instructions or information to drivers.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I missed the road sign and took the wrong exit."
    Dịch: Tôi đã bỏ lỡ biển báo giao thông và đi nhầm lối ra..
  2. ② "Road signs help drivers navigate safely through the city."
  3. ③ "The road sign indicates a school zone ahead."

🔗 Collocations phổ biến: road sign ahead · follow road signs · traffic road sign · road sign warning

Chủ đề: Giao thông · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3948 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

brake

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thiết bị trên xe dùng để làm chậm hoặc dừng xe, hoặc hành động sử dụng thiết bị đó.

📖 Định nghĩa (English): A device on a vehicle used to slow down or stop, or the action of using this device.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "She pressed the brake to stop the car."
    Dịch: Cô ấy đạp phanh để dừng xe..
  2. ② "The brakes on my bike need to be replaced."
  3. ③ "He had to brake suddenly when a child ran into the road."

🔗 Collocations phổ biến: press the brake · apply the brakes · brake pedal · emergency brake · sudden brake

Chủ đề: Giao thông · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun / verb


#3949 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

GPS

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hệ thống sử dụng vệ tinh để xác định vị trí chính xác của xe, thường được dùng để chỉ đường khi lái xe.

📖 Định nghĩa (English): A system that uses satellites to show the exact position of a vehicle, commonly used for driving directions.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "My GPS helped me find the hotel quickly."
    Dịch: Hệ thống định vị toàn cầu giúp tôi tìm khách sạn nhanh chóng..
  2. ② "The taxi driver used GPS to avoid traffic."
  3. ③ "Please enter the address into the GPS before we leave."

🔗 Collocations phổ biến: GPS device · GPS navigation · GPS signal · GPS app · GPS coordinates

Chủ đề: Giao thông · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3950 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

jaywalk

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Băng qua đường một cách bất hợp pháp hoặc không an toàn, không đi qua vạch sang đường hoặc đi ngược đèn tín hiệu.

📖 Định nghĩa (English): To cross a street illegally or unsafely, not at a crosswalk or against the traffic light.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "Don't jaywalk; it's dangerous and illegal."
    Dịch: Đừng băng qua đường không đúng quy định; việc đó nguy hiểm và bất hợp pháp..
  2. ② "He was fined for jaywalking across the highway."
  3. ③ "Many accidents happen because people jaywalk."

🔗 Collocations phổ biến: jaywalk across · caught jaywalking · jaywalking is dangerous · jaywalk in traffic

Chủ đề: Giao thông · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách