Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads, Facebook và Zalo Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Threads Facebook Zalo

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 397/449 — 4487 bài viết
#3961 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

scooter

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Xe hai bánh nhỏ và nhẹ có động cơ, hoặc phiên bản dùng chân cho trẻ em.

📖 Định nghĩa (English): A small, light two-wheeled vehicle with an engine, or a foot-powered version for children.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "She rides her scooter to school."
    Dịch: Cô ấy chạy xe tay ga đến trường..
  2. ② "He bought a new electric scooter last week."
  3. ③ "Scooters are very popular in big cities."

🔗 Collocations phổ biến: ride a scooter · electric scooter · motor scooter · scooter rider

Chủ đề: Giao thông · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3962 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

toll

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoản phí phải trả để sử dụng đường, cầu hoặc hầm.

📖 Định nghĩa (English): A fee paid to use a road, bridge, or tunnel.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "We paid a toll to cross the bridge."
    Dịch: Chúng tôi trả phí để qua cầu..
  2. ② "There is a toll booth on the highway."
  3. ③ "The toll for this road is five dollars."

🔗 Collocations phổ biến: pay a toll · toll booth · toll road · toll gate

Chủ đề: Giao thông · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3963 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

median

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Dải đất ở giữa đường dùng để phân chia các làn xe chạy ngược chiều nhau.

📖 Định nghĩa (English): A strip of ground in the middle of a road that separates lanes of traffic going in opposite directions.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "The car crashed into the median."
    Dịch: Chiếc xe đã đâm vào dải phân cách..
  2. ② "Flowers are planted on the median for decoration."
  3. ③ "Drivers are not allowed to stop on the median."

🔗 Collocations phổ biến: central median · raised median · grass median · divide by a median

Chủ đề: Giao thông · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3964 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

bypass

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: đường đi vòng quanh trung tâm thành phố hoặc thị trấn để tránh ùn tắc giao thông

📖 Định nghĩa (English): a road that goes around a town or city center to avoid traffic congestion

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "We took the bypass to avoid the heavy traffic downtown."
    Dịch: Chúng tôi đi đường tránh để tránh ùn tắc ở trung tâm..
  2. ② "The new bypass has reduced travel time by twenty minutes."
  3. ③ "Drivers use the bypass during rush hour every morning."

🔗 Collocations phổ biến: bypass road · bypass the city center · take the bypass · bypass traffic

Chủ đề: Giao thông · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3965 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

speeding

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: hành vi lái xe nhanh hơn giới hạn tốc độ hợp pháp được phép trên đoạn đường đó

📖 Định nghĩa (English): the act of driving a vehicle faster than the legal speed limit allowed on that road

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "He got a ticket for speeding on the highway."
    Dịch: Anh ấy bị phạt vì chạy quá tốc độ trên đường cao tốc..
  2. ② "Speeding is one of the main causes of road accidents."
  3. ③ "She was caught speeding by a police officer."

🔗 Collocations phổ biến: caught speeding · fined for speeding · speeding ticket · excessive speeding · speeding violation · speeding offense

Chủ đề: Giao thông · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3966 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

gridlock

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tình trạng giao thông bị tắc nghẽn hoàn toàn, các phương tiện không thể di chuyển theo bất kỳ hướng nào.

📖 Định nghĩa (English): A situation in which traffic on the roads is so heavy that vehicles cannot move forward in any direction.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "The city was in complete gridlock during the storm."
    Dịch: Một vụ tai nạn nghiêm trọng đã gây ra tình trạng tắc nghẽn hoàn toàn trên đường cao tốc..
  2. ② "A serious accident caused gridlock on the motorway."
  3. ③ "Rush hour often leads to traffic gridlock downtown."

🔗 Collocations phổ biến: traffic gridlock · total gridlock · in gridlock · cause gridlock

Chủ đề: Giao thông · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3967 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

motorway

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Đường lớn có nhiều làn xe, được thiết kế để các phương tiện di chuyển với tốc độ cao trên quãng đường dài (thuật ngữ tiếng Anh-Anh).

📖 Định nghĩa (English): A large road with several lanes designed for fast travel over long distances, where vehicles can travel at high speed (British English).

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "The motorway connects the two major cities."
    Dịch: Đường cao tốc nối liền hai thành phố lớn với nhau..
  2. ② "The speed limit on the motorway is 70 mph."
  3. ③ "We stopped at a service station along the motorway."

🔗 Collocations phổ biến: motorway traffic · motorway service station · motorway junction · drive on the motorway

Chủ đề: Giao thông · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3968 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

mechanic

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người có công việc sửa chữa và bảo dưỡng động cơ xe và các bộ phận cơ khí khác.

📖 Định nghĩa (English): A person whose job is to repair and maintain vehicle engines and other mechanical parts.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "The mechanic fixed my car in just two hours."
    Dịch: Người thợ sửa xe đã sửa chiếc ô tô của tôi chỉ trong hai tiếng..
  2. ② "I need to take my motorcycle to the mechanic."
  3. ③ "A good mechanic can quickly diagnose any engine problem."

🔗 Collocations phổ biến: car mechanic; certified mechanic; take to the mechanic; skilled mechanic

Chủ đề: Giao thông · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3969 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

zebra crossing

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Vạch sang đường cho người đi bộ có sọc trắng, nơi xe phải dừng lại nhường đường cho người qua đường.

📖 Định nghĩa (English): A pedestrian crossing marked with white stripes, where vehicles must stop to let people cross.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "Children should always cross at the zebra crossing."
    Dịch: Trẻ em luôn phải qua đường tại vạch sang đường dành cho người đi bộ..
  2. ② "There is a zebra crossing right in front of the school gate."
  3. ③ "Drivers must stop when people wait at a zebra crossing."

🔗 Collocations phổ biến: use the zebra crossing · cross at the zebra crossing · zebra crossing sign · near the zebra crossing

Chủ đề: Giao thông · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3970 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

merge

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hòa vào hoặc kết hợp với luồng giao thông đang di chuyển ở làn đường hoặc hướng khác.

📖 Định nghĩa (English): To join or combine with traffic moving in another lane or direction.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "Please merge carefully onto the highway."
    Dịch: Vui lòng nhập làn cẩn thận vào đường cao tốc..
  2. ② "The two lanes of traffic merged into one."
  3. ③ "You need to merge left at the next intersection."

🔗 Collocations phổ biến: merge into traffic · merge onto the highway · merge lanes

Chủ đề: Giao thông · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách