Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads, Facebook và Zalo Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Threads Facebook Zalo

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 406/449 — 4487 bài viết
#4051 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

existentialism

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Học thuyết triết học nhấn mạnh sự tồn tại cá nhân, tự do và trách nhiệm cá nhân trong một vũ trụ thờ ơ.

📖 Định nghĩa (English): A philosophical theory emphasizing individual existence, freedom, and personal responsibility in an indifferent universe.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "Sartre was a key figure in existentialism."
    Dịch: Sartre là một nhân vật chủ chốt của chủ nghĩa hiện sinh..
  2. ② "His novel explores many existentialism themes."
  3. ③ "Many young people find existentialism appealing."

🔗 Collocations phổ biến: existentialist philosophy; existentialist thinker; existentialist literature; embrace existentialism

Chủ đề: Triết học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#4052 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

skepticism

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thái độ triết học đặt câu hỏi hoặc nghi ngờ tính đúng đắn của các khẳng định và đòi hỏi bằng chứng trước khi chấp nhận niềm tin.

📖 Định nghĩa (English): A philosophical attitude of questioning or doubting the truth of claims and demanding evidence before accepting beliefs.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "She approached the claim with skepticism."
    Dịch: Cô ấy đã tiếp cận tuyên bố đó với sự hoài nghi..
  2. ② "Skepticism is common in modern philosophy."
  3. ③ "His skepticism prevented him from believing the rumor."

🔗 Collocations phổ biến: approach with skepticism; scientific skepticism; view with skepticism; growing skepticism; healthy skepticism

Chủ đề: Triết học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#4053 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

utilitarianism

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Lý thuyết đạo đức đánh giá hành động đúng hay sai dựa trên kết quả của chúng, đặc biệt là lượng hạnh phúc tổng thể mà chúng tạo ra.

📖 Định nghĩa (English): An ethical theory that judges actions as right or wrong based on their outcomes, particularly the amount of overall happiness or utility they produce.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "Utilitarianism focuses on the greatest good for the most people."
    Dịch: Chủ nghĩa vị lợi tập trung vào điều tốt nhất cho phần lớn mọi người..
  2. ② "He applied utilitarianism to solve the ethical dilemma."
  3. ③ "Bentham founded modern utilitarianism."

🔗 Collocations phổ biến: principle of utilitarianism; classical utilitarianism; apply utilitarianism; utilitarian approach; utilitarian ethics

Chủ đề: Triết học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#4054 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

free will

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khả năng đưa ra lựa chọn mà không bị các yếu tố bên ngoài ép buộc.

📖 Định nghĩa (English): The ability to make choices without being forced by outside influences.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "Do humans have free will?"
    Dịch: Con người có ý chí tự do không?.
  2. ② "He believes in free will and personal responsibility."
  3. ③ "The debate about free will continues in philosophy."

🔗 Collocations phổ biến: exercise free will · free will and determinism · belief in free will · free will vs. fate

Chủ đề: Triết học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#4055 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

logic

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cách suy nghĩ sử dụng lý lẽ rõ ràng để đi đến kết luận.

📖 Định nghĩa (English): A way of thinking that uses clear reasons to reach a conclusion.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "Your argument lacks logic."
    Dịch: Lập luận của bạn thiếu logic..
  2. ② "Logic helps us solve problems step by step."
  3. ③ "She studied logic and critical thinking."

🔗 Collocations phổ biến: logical thinking · sound logic · follow the logic · use logic · pure logic

Chủ đề: Triết học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#4056 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

virtue

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phẩm chất tốt đẹp hoặc hành vi được ngưỡng mộ ở một người.

📖 Định nghĩa (English): A good quality or behavior that is admired in a person.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "Honesty is an important virtue."
    Dịch: Sự trung thực là một đức tính quan trọng..
  2. ② "She has the virtue of patience."
  3. ③ "The teacher praised the student's virtue of kindness."

🔗 Collocations phổ biến: moral virtue · virtue and vice · personal virtue · cardinal virtue · virtue ethics

Chủ đề: Triết học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#4057 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

conscience

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: cảm giác bên trong của một người về điều đúng và sai, dùng để hướng dẫn hành vi của họ

📖 Định nghĩa (English): a person's internal sense of what is right and wrong, which guides their behavior

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "My conscience wouldn't allow me to lie to her."
    Dịch: Lương tâm không cho phép tôi nói dối cô ấy..
  2. ② "He has a guilty conscience about forgetting her birthday."
  3. ③ "She followed the dictates of her own conscience."

🔗 Collocations phổ biến: guilty conscience · clear conscience · matter of conscience · pangs of conscience · conscience pricks

Chủ đề: Triết học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#4058 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

dialectic

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phương pháp lập luận và tranh biện thông qua đối thoại giữa các quan điểm đối lập để tìm ra chân lý.

📖 Định nghĩa (English): A method of reasoning and argument through dialogue between opposing views to reach the truth.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "The philosopher used dialectic to examine both sides of the argument."
    Dịch: Nhà triết học đã sử dụng phép biện chứng để xem xét cả hai phía của cuộc tranh luận..
  2. ② "Socrates was famous for his use of dialectic in ancient Athens."
  3. ③ "Modern debates often lack the dialectic method used by classical thinkers."

🔗 Collocations phổ biến: dialectic method · dialectic reasoning · dialectic process · dialectic approach

Chủ đề: Triết học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#4059 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

justice

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Nguyên tắc đạo đức về sự công bằng và đối xử công bằng với mọi người.

📖 Định nghĩa (English): The moral principle of fairness and the fair treatment of people.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "Justice is an important value in every society."
    Dịch: Công lý là một giá trị quan trọng trong mọi xã hội..
  2. ② "The philosopher wrote about social justice and equality."
  3. ③ "Courts are meant to deliver justice to all citizens."

🔗 Collocations phổ biến: social justice · justice system · sense of justice · fight for justice

Chủ đề: Triết học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#4060 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

epistemology

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Nhánh của triết học nghiên cứu bản chất, nguồn gốc và giới hạn của tri thức con người.

📖 Định nghĩa (English): The branch of philosophy that studies the nature, sources, and limits of human knowledge.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "Epistemology asks how we know what we know."
    Dịch: Nhận thức luận đặt câu hỏi làm thế nào chúng ta biết những gì mình biết..
  2. ② "She studies epistemology at the university."
  3. ③ "The book introduces basic concepts of epistemology."

🔗 Collocations phổ biến: epistemology of science · epistemology theory · study epistemology · epistemology research

Chủ đề: Triết học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách