Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 243/449 — 4487 bài viết
#2421 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

notepad

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một cuốn sổ giấy nhỏ dùng để viết ghi chú ngắn hoặc lời nhắc.

📖 Định nghĩa (English): A small pad of paper used for writing short notes or reminders.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I always keep a notepad by my phone."
    Dịch: Tôi luôn để một cuốn sổ ghi chép bên cạnh điện thoại..
  2. "She wrote his phone number on a notepad."
  3. "He tore a page from the notepad."

🔗 Collocations phổ biến: write on a notepad · keep a notepad · notepad app · tear a page from a notepad

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2422 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

to breeze through

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Làm điều gì đó một cách dễ dàng và không tốn nhiều công sức, đặc biệt là một nhiệm vụ hoặc thử thách.

📖 Định nghĩa (English): To do something easily and with little effort, especially a task or challenge.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She breezed through the exam with high scores."
    Dịch: Cô ấy đã vượt qua kỳ thi một cách dễ dàng với số điểm cao..
  2. "He breezed through the job interview and got hired."
  3. "The team breezed through the first round of the competition."

🔗 Collocations phổ biến: breeze through an exam · breeze through a task · breeze through easily · breeze through a test

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb (phrasal verb)


#2423 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

to get by

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Xoay xở để sống hoặc đối phó với khó khăn, đặc biệt khi chỉ có đủ tiền, kỹ năng hoặc nguồn lực.

📖 Định nghĩa (English): To manage to live or cope with difficulty, especially having just enough money, skills, or resources.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He gets by on a small salary each month."
    Dịch: Anh ấy xoay xở với mức lương nhỏ mỗi tháng..
  2. "She can get by with just a few basic English words."
  3. "We can get by without a car if we live in the city."

🔗 Collocations phổ biến: get by on · get by with · get by without · manage to get by

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb (phrasal verb)


#2424 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

to turn down

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Từ chối hoặc không chấp nhận một lời đề nghị, yêu cầu hoặc lời mời; giảm âm lượng, nhiệt độ hoặc cường độ của một thứ gì đó.

📖 Định nghĩa (English): To reject or refuse an offer, request, or invitation; to reduce the volume, heat, or intensity of something.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She turned down the job offer because of the low salary."
    Dịch: Cô ấy từ chối lời đề nghị công việc vì mức lương quá thấp..
  2. "Please turn down the music; it's too loud."
  3. "He turned down her invitation to the wedding."

🔗 Collocations phổ biến: turn down an offer · turn down a job · turn down the music · turn down the volume

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb (phrasal verb)


#2425 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

fast

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khoảng thời gian mà ai đó chọn không ăn thức ăn, thường vì lý do sức khỏe, tôn giáo hoặc cá nhân.

📖 Định nghĩa (English): A period of time during which someone chooses not to eat food, often for health, religious, or personal reasons.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She went on a 24-hour fast to cleanse her body."
    Dịch: Cô ấy đã thực hiện một đợt nhịn ăn 24 giờ để thanh lọc cơ thể..
  2. "Many religions include a fast during holy days."
  3. "He broke his fast with a glass of water in the morning."

🔗 Collocations phổ biến: go on a fast · break a fast · a day-long fast · intermittent fast

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2426 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

munch

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Ăn cái gì đó, đặc biệt là đồ ăn vặt, một cách thoải mái và thường ồn ào, thường bằng những miếng nhỏ.

📖 Định nghĩa (English): To eat something, especially snacks, in a casual and often noisy way, usually in small bites.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The kids munched on popcorn while watching the movie."
    Dịch: Lũ trẻ nhai bắp rang bơ trong khi xem phim..
  2. "She munched a sandwich between meetings."
  3. "He was munching chips straight from the bag."

🔗 Collocations phổ biến: munch on snacks · munch popcorn · munch away · munch something noisily

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


#2427 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

pack up

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cho đồ đạc vào hộp, túi hoặc vali, thường để chuyển nhà hoặc rời khỏi một nơi nào đó.

📖 Định nghĩa (English): To put one's belongings into boxes, bags, or cases, usually in order to move or leave a place.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We need to pack up before the moving truck arrives."
    Dịch: Chúng tôi cần đóng gói đồ đạc trước khi xe tải chuyển nhà đến..
  2. "They packed up and moved to a smaller apartment last month."
  3. "It's time to pack up the picnic things and go home."

🔗 Collocations phổ biến: pack up belongings · pack up and leave · pack up things · time to pack up

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


#2428 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

recline

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Ngả lưng hoặc nằm xuống ở một vị trí thoải mái, thường là trên ghế hoặc giường.

📖 Định nghĩa (English): To lean back or lie down in a comfortable position, typically on a chair or bed.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She reclined on the sofa with a good book."
    Dịch: Cô ấy ngả lưng trên sofa với một cuốn sách hay..
  2. "The seat reclines so you can rest during the long flight."
  3. "He reclined in his favorite armchair after dinner."

🔗 Collocations phổ biến: recline on the sofa · recline back · recline in a chair · recline seat

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


#2429 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

settle in

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Trở nên thoải mái và quen thuộc với một nơi ở, ngôi nhà, công việc hoặc tình huống mới.

📖 Định nghĩa (English): To become comfortable and familiar with a new place, home, job, or situation.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "It takes time to settle in after moving to a new city."
    Dịch: Cần có thời gian để ổn định sau khi chuyển đến thành phố mới..
  2. "The kids settled in quickly at their new school."
  3. "Give me a week to settle in before starting the new job."

🔗 Collocations phổ biến: settle in at home · settle in quickly · time to settle in · settle into a routine

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


#2430 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

snore

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thở ồn ào qua mũi và miệng trong khi ngủ, thường tạo ra âm thanh khàn hoặc rung.

📖 Định nghĩa (English): To breathe noisily through the nose and mouth while sleeping, often producing a harsh or rattling sound.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My husband snores so loudly that I can't sleep."
    Dịch: Chồng tôi ngáy to đến mức tôi không thể ngủ được..
  2. "She snored softly all night."
  3. "His snoring woke up the baby next door."

🔗 Collocations phổ biến: snore loudly · snore softly · stop snoring · snoring sound

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách