Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 239/449 — 4487 bài viết
#2381 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

pick-me-up

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: thứ gì đó, đặc biệt là đồ uống hoặc đồ ăn nhẹ, giúp bạn có thêm năng lượng hoặc cảm thấy tốt hơn

📖 Định nghĩa (English): something, especially a drink or small snack, that gives you more energy or makes you feel better

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I need a strong coffee as a pick-me-up this Monday morning."
    Dịch: Tôi cần một tách cà phê đậm để làm thứ hồi sức vào sáng thứ Hai..
  2. "A short walk outside is a great pick-me-up when you feel tired."
  3. "She always keeps a chocolate bar in her drawer as an afternoon pick-me-up."

🔗 Collocations phổ biến: need a pick-me-up · morning pick-me-up · quick pick-me-up · afternoon pick-me-up

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2382 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

stress reliever

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: hoạt động, đồ vật hoặc phương pháp giúp giảm bớt cảm giác căng thẳng hay áp lực

📖 Định nghĩa (English): an activity, object, or method that helps reduce feelings of stress or tension

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Yoga is a popular stress reliever for many busy office workers."
    Dịch: Yoga là một cách giảm căng thẳng phổ biến cho nhiều nhân viên văn phòng bận rộn..
  2. "Listening to calm music serves as a quick stress reliever after work."
  3. "She keeps a small stress reliever ball on her desk during busy days."

🔗 Collocations phổ biến: effective stress reliever · natural stress reliever · quick stress reliever · great stress reliever

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2383 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

home improvement

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Những thay đổi hoặc cải tạo được thực hiện đối với một ngôi nhà để làm cho nó thoải mái, hấp dẫn hoặc chức năng hơn, chẳng hạn như sơn, cải tạo hoặc thêm các tiện nghi mới.

📖 Định nghĩa (English): Changes or renovations made to a house to make it more comfortable, attractive, or functional, such as painting, remodeling, or adding new features.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We did some home improvement by repainting the living room."
    Dịch: Chúng tôi đã sửa sang nhà bằng cách sơn lại phòng khách..
  2. "They took out a loan for their home improvement project."
  3. "The couple spent their weekend browsing the home improvement store."

🔗 Collocations phổ biến: home improvement project · home improvement loan · home improvement store · do home improvement

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2384 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

house-hunting

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hoạt động tìm kiếm một ngôi nhà hoặc căn hộ để mua hoặc thuê.

📖 Định nghĩa (English): The activity of searching for a house or apartment to buy or rent.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "They spent months house-hunting before finding their dream home."
    Dịch: Họ đã mất nhiều tháng tìm mua nhà trước khi tìm được ngôi nhà mơ ước..
  2. "House-hunting in a big city can be very stressful."
  3. "We went house-hunting in the suburbs last weekend."

🔗 Collocations phổ biến: go house-hunting · start house-hunting · house-hunting process · house-hunting trip

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2385 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

candlelight

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: ánh sáng dịu nhẹ phát ra từ ngọn nến

📖 Định nghĩa (English): the soft light produced by a candle

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We had a romantic dinner by candlelight."
    Dịch: Chúng tôi đã có một bữa tối lãng mạn dưới ánh nến..
  2. "The power went out, so we ate by candlelight."
  3. "The room was lit by candlelight during the storm."

🔗 Collocations phổ biến: by candlelight · candlelight dinner · soft candlelight · candlelight vigil · candlelight glow

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2386 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

Blackout

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoảng thời gian mà toàn bộ điện trong một khu vực bị cúp hoặc bị cắt.

📖 Định nghĩa (English): A period when all electrical power in an area fails or is cut off.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The neighborhood experienced a blackout during the storm."
    Dịch: Khu phố bị mất điện trong cơn bão..
  2. "We lost a lot of food during the long blackout last summer."
  3. "The school canceled all classes because of the blackout."

🔗 Collocations phổ biến: power blackout · suffer a blackout · cause a blackout · during a blackout

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2387 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

go for a walk

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Đi bộ để giải trí, tập thể dục hoặc hít thở không khí trong lành

📖 Định nghĩa (English): to walk somewhere for pleasure, exercise, or fresh air

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We usually go for a walk after dinner."
    Dịch: Chúng tôi thường đi bộ sau bữa tối..
  2. "Let's go for a walk in the park this afternoon."
  3. "My dad goes for a walk every morning before breakfast."

🔗 Collocations phổ biến: go for a walk · go for a long walk · go for a short walk

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase


#2388 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

have a snack

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Ăn một lượng nhỏ thức ăn giữa các bữa chính

📖 Định nghĩa (English): to eat a small amount of food between main meals

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I usually have a snack around 3 p.m."
    Dịch: Tôi thường ăn vặt vào khoảng 3 giờ chiều..
  2. "The kids love to have snacks while watching cartoons."
  3. "Don't have snacks before dinner or you won't be hungry."

🔗 Collocations phổ biến: have a snack · have a quick snack · have a light snack

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase


#2389 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

make a mess

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Làm cho một nơi nào đó trở nên bẩn, bừa bộn hoặc lộn xộn

📖 Định nghĩa (English): to make a place dirty, untidy, or disorganized

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The kids made a mess in the living room."
    Dịch: Bọn trẻ làm bừa bộn phòng khách..
  2. "Please clean up after you make a mess."
  3. "Cooking without a recipe always makes a mess in the kitchen."

🔗 Collocations phổ biến: make a mess · make a big mess · make a mess of something

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase


#2390 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

take a stroll

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Đi bộ chậm rãi và thư giãn để giải trí

📖 Định nghĩa (English): to walk slowly and relaxingly for pleasure

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Let's take a stroll along the beach."
    Dịch: Hãy đi dạo dọc bãi biển..
  2. "We took a stroll in the park after lunch."
  3. "He likes to take a stroll before going to bed."

🔗 Collocations phổ biến: take a stroll · take a leisurely stroll · take a short stroll

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase


← Quay lại danh sách