Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 264/449 — 4487 bài viết
#2631 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

housewares

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Các mặt hàng, dụng cụ và thiết bị được sử dụng trong nhà, đặc biệt là ở nhà bếp, phòng tắm và dùng để vệ sinh.

📖 Định nghĩa (English): Goods, tools, and equipment used in a home, especially in the kitchen, bathroom, and for cleaning.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The housewares section is on the second floor of the store."
    Dịch: Khu đồ gia dụng nằm ở tầng hai của cửa hàng..
  2. "We bought some new housewares when we moved into the apartment."
  3. "This shop sells high-quality housewares at very affordable prices."

🔗 Collocations phổ biến: housewares section · housewares store · buy housewares · housewares department · household goods

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2632 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

bandage

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: một dải vải hoặc vật liệu khác dùng để che vết thương, giữ gạc cố định, hoặc hỗ trợ phần cơ thể bị thương

📖 Định nghĩa (English): a strip of cloth or other material used to cover a wound, hold a dressing in place, or support an injured part of the body

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The nurse wrapped a clean bandage around his ankle."
    Dịch: Y tá quấn một miếng băng sạch quanh mắt cá chân của anh ấy..
  2. "You should change the bandage every day to prevent infection."
  3. "She keeps a small first-aid kit with bandages in her bag."

🔗 Collocations phổ biến: sterile bandage · adhesive bandage · elastic bandage · apply a bandage · change a bandage · first-aid bandage · gauze bandage

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2633 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

helmet

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: chiếc mũ cứng bảo vệ đội trên đầu để giảm nguy cơ chấn thương, đặc biệt dành cho người lái xe, đi xe đạp và công nhân xây dựng

📖 Định nghĩa (English): a hard protective hat worn on the head to reduce the risk of injury, especially by riders, cyclists, and construction workers

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Always wear a helmet when you ride a motorcycle."
    Dịch: Luôn đội mũ bảo hiểm khi bạn lái xe máy..
  2. "The workers put on their helmets before entering the construction site."
  3. "Her new bicycle helmet is bright yellow for safety."

🔗 Collocations phổ biến: safety helmet · bike helmet · motorcycle helmet · hard helmet · wear a helmet · helmet visor · helmet strap

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2634 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

life jacket

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: áo vest có khả năng nổi được mặc để giữ cho một người nổi trên mặt nước, đặc biệt trong trường hợp khẩn cấp hoặc khi đi thuyền

📖 Định nghĩa (English): a buoyant vest worn to keep a person afloat in water, especially in case of emergency or while boating

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Every passenger must wear a life jacket on the boat."
    Dịch: Mọi hành khách phải mặc áo phao khi ở trên thuyền..
  2. "The life jacket saved him from drowning in the lake."
  3. "You can rent life jackets at the kayak rental shop."

🔗 Collocations phổ biến: inflatable life jacket · wear a life jacket · life jacket for children · put on a life jacket · life jacket and life vest · pack a life jacket

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2635 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

locker

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: ngăn nhỏ có khóa để cất đồ, đặc biệt ở trường học, phòng tập gym hoặc nơi làm việc, dùng để cất giữ đồ đạc cá nhân

📖 Định nghĩa (English): a small lockable storage compartment, especially in a school, gym, or workplace, used to store personal belongings

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I keep my textbooks in my school locker."
    Dịch: Tôi cất sách giáo khoa trong tủ có khóa ở trường..
  2. "He forgot the locker combination and had to ask the teacher."
  3. "Please leave your phone in the locker before using the gym."

🔗 Collocations phổ biến: school locker · gym locker · locker room · locker combination · storage locker · rent a locker · open a locker

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2636 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

swim trunks

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: quần đùi rộng rãi mặc để bơi dành cho nam giới hoặc con trai

📖 Định nghĩa (English): loose-fitting shorts worn by men or boys for swimming

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He packed his swim trunks for the beach trip."
    Dịch: Anh ấy đóng gói quần bơi cho chuyến đi biển..
  2. "These swim trunks dry very quickly after a swim."
  3. "You can buy colorful swim trunks at the sports shop."

🔗 Collocations phổ biến: men's swim trunks · swim trunks for boys · quick-dry swim trunks · wear swim trunks · pack swim trunks · swim trunks and rash guard

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2637 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

thermometer

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: dụng cụ dùng để đo nhiệt độ, đặc biệt là nhiệt độ cơ thể người hoặc nhiệt độ không khí xung quanh

📖 Định nghĩa (English): a device used for measuring temperature, especially the temperature of a person's body or of the surrounding air

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Mom used a thermometer to check if I had a fever."
    Dịch: Mẹ dùng nhiệt kế để kiểm tra xem tôi có bị sốt không..
  2. "The thermometer outside shows 35 degrees Celsius today."
  3. "A digital thermometer gives a faster and more accurate reading."

🔗 Collocations phổ biến: digital thermometer · mercury thermometer · ear thermometer · oral thermometer · check temperature with a thermometer · clinical thermometer

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2638 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

handwritten note

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thông điệp hoặc ghi chú ngắn được viết bằng tay, thường trên giấy.

📖 Định nghĩa (English): A short message or note written by hand, usually on paper.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She left a handwritten note on the kitchen table."
    Dịch: Cô ấy để lại một lời nhắn viết tay trên bàn bếp..
  2. "He received a handwritten note from his friend on his birthday."
  3. "A handwritten note feels more personal than a digital message."

🔗 Collocations phổ biến: leave a handwritten note · write a handwritten note · receive a handwritten note · personal handwritten note · handwritten note card

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2639 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

phone call

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Kết nối giữa hai điện thoại hoặc cuộc trò chuyện được thực hiện qua điện thoại.

📖 Định nghĩa (English): A connection between two telephones or a conversation held over the telephone.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I received a phone call from my sister this morning."
    Dịch: Tôi nhận được một cuộc gọi điện thoại từ chị gái tôi sáng nay..
  2. "She made an important phone call to the doctor."
  3. "The phone call lasted about ten minutes."

🔗 Collocations phổ biến: make a phone call · receive a phone call · answer a phone call · missed phone call · important phone call

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2640 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

ready-made meal

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Bữa ăn được chuẩn bị trước, có thể mua và ăn với ít hoặc không cần nấu thêm.

📖 Định nghĩa (English): A pre-prepared meal that can be bought and eaten with little or no additional cooking.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She bought a ready-made meal for dinner after a long day at work."
    Dịch: Cô ấy mua một bữa ăn chế biến sẵn cho bữa tối sau một ngày dài làm việc..
  2. "Ready-made meals are quick and easy to heat up."
  3. "He always keeps a ready-made meal in the freezer for busy nights."

🔗 Collocations phổ biến: buy a ready-made meal · heat up a ready-made meal · frozen ready-made meal · ready-made meal option · ready-made meal market

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách