[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 3/111 — 1109 bài viết
#21 B2

Gross Domestic Product (GDP)

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chỉ tiêu đo lường tổng giá trị bằng tiền của tất cả hàng hóa và dịch vụ được sản xuất trong một quốc gia trong một thời kỳ nhất định. GDP phản ánh quy mô và tốc độ tăng trưởng kinh tế.

📖 Định nghĩa (English): The total monetary value of all goods and services produced within a country during a specific period.

💡 Ví dụ: "Vietnam's GDP grew by 6.5% in the first quarter of 2026."
Dịch: GDP Việt Nam tăng 6,5% trong quý đầu năm 2026.

🔗 Từ liên quan: GNP, economic growth, output, national income

Chủ đề: Kinh tế & Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


#22 B1

Inflation

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hiện tượng mặt bằng giá cả tăng liên tục, sức mua của đồng tiền giảm. Inflation ảnh hưởng đến đời sống người dân và cần được kiểm soát bằng chính sách tiền tệ.

📖 Định nghĩa (English): A general increase in prices and fall in the purchasing value of money over a period of time.

💡 Ví dụ: "The central bank raised interest rates to curb rising inflation."
Dịch: Ngân hàng trung ương đã tăng lãi suất để kiềm chế lạm phát đang tăng.

🔗 Từ liên quan: deflation, price index, CPI, cost of living

Chủ đề: Kinh tế & Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#23 B2

Fiscal Policy

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chính sách của Chính phủ về thuế, chi tiêu công và vay nợ để điều tiết nền kinh tế. Fiscal Policy mở rộng kích thích tăng trưởng, thắt chặt kiềm chế lạm phát.

📖 Định nghĩa (English): Government policy regarding taxation, spending, and borrowing to influence the economy.

💡 Ví dụ: "An expansionary fiscal policy can stimulate economic growth during a recession."
Dịch: Chính sách tài khóa mở rộng có thể kích thích tăng trưởng kinh tế trong thời kỳ suy thoái.

🔗 Từ liên quan: monetary policy, taxation, government spending, budget

Chủ đề: Kinh tế & Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


#24 B2

Monetary Policy

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chính sách của Ngân hàng Trung ương về lãi suất, tỷ giá, cung tiền để ổn định kinh tế vĩ mô. Monetary Policy tác động trực tiếp đến lãi suất ngân hàng và tỷ giá hối đoái.

📖 Định nghĩa (English): The actions of a central bank to control the money supply and interest rates to influence the economy.

💡 Ví dụ: "Tight monetary policy helps prevent the economy from overheating."
Dịch: Chính sách tiền tệ thắt chặt giúp ngăn nền kinh tế quá nóng.

🔗 Từ liên quan: fiscal policy, interest rate, money supply, central bank

Chủ đề: Kinh tế & Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


#25 B2

State Budget

📌 Nghĩa tiếng Việt: Toàn bộ thu, chi tài chính của Nhà nước trong một năm, do Quốc hội quyết định. State Budget thể hiện ưu tiên chính sách và khả năng tài chính quốc gia.

📖 Định nghĩa (English): The annual financial plan of a government, showing expected revenues and planned expenditures.

💡 Ví dụ: "The National Assembly approved the 2026 State Budget with total expenditure of 1.8 quadrillion VND."
Dịch: Quốc hội đã thông qua Ngân sách nhà nước năm 2026 với tổng chi là 1,8 triệu tỷ đồng.

🔗 Từ liên quan: revenue, expenditure, deficit, fiscal year

Chủ đề: Kinh tế & Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


#26 C1

Public Debt

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tổng số nợ mà Chính phủ vay từ các nguồn trong nước và nước ngoài để bù đắp thiếu hụt ngân sách. Public Debt cần được quản lý để đảm bảo an toàn tài chính quốc gia.

📖 Định nghĩa (English): The total amount of money owed by a government to lenders, both domestic and foreign.

💡 Ví dụ: "Public debt as a percentage of GDP is a key indicator of fiscal sustainability."
Dịch: Nợ công tính theo tỷ lệ phần trăm GDP là chỉ số quan trọng về tính bền vững tài khóa.

🔗 Từ liên quan: national debt, deficit, sovereign debt, government bonds

Chủ đề: Kinh tế & Tài chính · Cấp độ: C1 · Từ loại: noun


#27 B2

Value Added Tax (VAT)

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thuế đánh vào phần giá trị tăng thêm của hàng hóa, dịch vụ phát sinh trong quá trình sản xuất đến tiêu dùng. VAT là nguồn thu quan trọng của ngân sách nhà nước.

📖 Định nghĩa (English): A consumption tax added to the value of goods and services at each stage of production or distribution.

💡 Ví dụ: "The current VAT rate in Vietnam is 10%, with a reduced rate of 5% for essential goods."
Dịch: Thuế suất VAT hiện tại tại Việt Nam là 10%, với mức giảm 5% cho hàng hóa thiết yếu.

🔗 Từ liên quan: sales tax, consumption tax, indirect tax, excise

Chủ đề: Kinh tế & Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


#28 B2

Personal Income Tax

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thuế đánh vào thu nhập của cá nhân từ tiền lương, tiền công, kinh doanh, đầu tư. Personal Income Tax tại Việt Nam áp dụng biểu thuế lũy tiến 5 mức.

📖 Định nghĩa (English): A tax levied by the government on the income earned by individuals, including wages, salaries, and investment gains.

💡 Ví dụ: "Personal income tax in Vietnam is calculated on a progressive scale from 5% to 35%."
Dịch: Thuế thu nhập cá nhân tại Việt Nam được tính theo biểu lũy tiến từ 5% đến 35%.

🔗 Từ liên quan: PIT, progressive tax, withholding tax, taxable income

Chủ đề: Kinh tế & Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


#29 C1

Corporate Income Tax

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thuế đánh vào thu nhập chịu thuế của doanh nghiệp, tổ chức. Corporate Income Tax tại Việt Nam hiện có thuế suất tiêu chuẩn 20%, có ưu đãi cho một số lĩnh vực.

📖 Định nghĩa (English): A tax imposed by the government on the profits of corporations and other legal entities.

💡 Ví dụ: "Vietnam's standard corporate income tax rate is 20%."
Dịch: Thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp tiêu chuẩn tại Việt Nam là 20%.

🔗 Từ liên quan: CIT, business tax, profit tax, tax rate

Chủ đề: Kinh tế & Tài chính · Cấp độ: C1 · Từ loại: noun


#30 B2

Auditing

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hoạt động kiểm tra, xác nhận tính chính xác và trung thực của báo cáo tài chính. Auditing giúp tăng tính minh bạch và độ tin cậy của thông tin tài chính.

📖 Định nghĩa (English): The systematic examination of financial records, statements, and operations to verify accuracy and compliance.

💡 Ví dụ: "An independent auditing firm has been hired to review the company's accounts."
Dịch: Một công ty kiểm toán độc lập đã được thuê để xem xét các tài khoản của công ty.

🔗 Từ liên quan: audit, examination, inspection, review

Chủ đề: Kinh tế & Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách