Gross Domestic Product (GDP)
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chỉ tiêu đo lường tổng giá trị bằng tiền của tất cả hàng hóa và dịch vụ được sản xuất trong một quốc gia trong một thời kỳ nhất định. GDP phản ánh quy mô và tốc độ tăng trưởng kinh tế.
📖 Định nghĩa (English): The total monetary value of all goods and services produced within a country during a specific period.
💡 Ví dụ: "Vietnam's GDP grew by 6.5% in the first quarter of 2026."
Dịch: GDP Việt Nam tăng 6,5% trong quý đầu năm 2026.
🔗 Từ liên quan: GNP, economic growth, output, national income
Chủ đề: Kinh tế & Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun