[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 2/111 — 1109 bài viết
#11 C1

Administrative Procedure

📌 Nghĩa tiếng Việt: Trình tự, thủ tục do pháp luật quy định để giải quyết một công việc hành chính cụ thể. Administrative procedure đảm bảo tính công khai, minh bạch và đúng pháp luật.

📖 Định nghĩa (English): A formal process or set of steps that must be followed when dealing with a government agency or official matter.

💡 Ví dụ: "Citizens can now complete most administrative procedures online through the national public service portal."
Dịch: Người dân hiện có thể hoàn thành hầu hết thủ tục hành chính trực tuyến qua Cổng dịch vụ công quốc gia.

🔗 Từ liên quan: bureaucracy, formalities, process, workflow

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: C1 · Từ loại: noun


#12 B2

Public Administration

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hoạt động quản lý nhà nước, bao gồm việc ban hành và tổ chức thực hiện chính sách, pháp luật. Public Administration là ngành đào tạo cán bộ cho bộ máy nhà nước.

📖 Định nghĩa (English): The implementation of government policy and the management of public affairs at all levels.

💡 Ví dụ: "She holds a Master's degree in Public Administration from the National Academy of Politics."
Dịch: Cô ấy có bằng Thạc sĩ Hành chính công tại Học viện Chính trị Quốc gia.

🔗 Từ liên quan: governance, civil service, bureaucracy, policy

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


#13 C1

Jurisdiction

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phạm vi quyền hạn của cơ quan, tổ chức hoặc cá nhân trong việc giải quyết vấn đề pháp lý. Jurisdiction xác định rõ cơ quan nào có quyền xem xét vụ việc.

📖 Định nghĩa (English): The official power to make legal decisions and judgments within a particular area or over a particular group of people.

💡 Ví dụ: "This case falls outside our jurisdiction and must be transferred to the central authority."
Dịch: Vụ việc này nằm ngoài thẩm quyền của chúng tôi và phải chuyển cho cơ quan cấp trên.

🔗 Từ liên quan: authority, power, domain, competence

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: C1 · Từ loại: noun


#14 C1

Litigation

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình đưa tranh chấp ra giải quyết tại Tòa án hoặc cơ quan có thẩm quyền. Litigation bao gồm việc nộp đơn kiện, thu thập chứng cứ, xét xử và thi hành án.

📖 Định nghĩa (English): The process of taking legal action, especially through a court of law.

💡 Ví dụ: "The company is involved in litigation with its former partner over a contract dispute."
Dịch: Công ty đang trong quá trình tố tụng với đối tác cũ về một tranh chấp hợp đồng.

🔗 Từ liên quan: lawsuit, court case, legal action, dispute

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: C1 · Từ loại: noun


#15 B2

Plaintiff

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người khởi kiện hoặc đưa yêu cầu giải quyết vụ việc ra Tòa án. Plaintiff chịu trách nhiệm chứng minh yêu cầu của mình là có căn cứ.

📖 Định nghĩa (English): A person who brings a case against another in a court of law.

💡 Ví dụ: "The plaintiff claimed that the company had breached the employment contract."
Dịch: Nguyên đơn cho rằng công ty đã vi phạm hợp đồng lao động.

🔗 Từ liên quan: defendant, claimant, petitioner, complainant

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


#16 B2

Defendant

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người hoặc tổ chức bị kiện, phải trả lời trước Tòa án về các yêu cầu của nguyên đơn. Defendant có quyền bào chữa và đưa ra yêu cầu phản tố.

📖 Định nghĩa (English): An individual, company, or institution against whom a legal claim is made in a court.

💡 Ví dụ: "The defendant denied all allegations and presented evidence in his defense."
Dịch: Bị đơn phủ nhận tất cả các cáo buộc và đưa ra bằng chứng để bảo vệ mình.

🔗 Từ liên quan: plaintiff, accused, respondent, litigant

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


#17 A2

Witness

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người biết và có thể kể lại sự việc liên quan đến vụ án hoặc vụ việc. Witness có thể được Tòa án mời làm chứng và cung cấp lời khai.

📖 Định nghĩa (English): A person who sees an event happen and can describe it or give evidence about it, especially in a court of law.

💡 Ví dụ: "The witness was asked to describe what she had seen on the night of the accident."
Dịch: Nhân chứng được yêu cầu mô tả những gì cô ấy đã thấy vào đêm xảy ra tai nạn.

🔗 Từ liên quan: testimony, evidence, observer, bystander

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: A2 · Từ loại: noun


#18 B2

Verdict

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quyết định chính thức của Tòa án về việc bị cáo có tội hay vô tội (trong vụ án hình sự). Verdict được đưa ra sau khi xem xét toàn bộ chứng cứ.

📖 Định nghĩa (English): A decision on a disputed issue in a civil or criminal case, made by a jury or judge at the end of a trial.

💡 Ví dụ: "After three hours of deliberation, the jury reached a guilty verdict."
Dịch: Sau ba giờ nghị án, bồi thẩm đoàn đã đưa ra phán quyết có tội.

🔗 Từ liên quan: judgment, ruling, decision, sentence

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


#19 C1

Procurement

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình lựa chọn nhà cung cấp hàng hóa, dịch vụ cho cơ quan nhà nước theo Luật Đấu thầu. Procurement đảm bảo tính cạnh tranh, công bằng, minh bạch.

📖 Định nghĩa (English): The act of obtaining or buying goods, services, or works, especially by a government or public body.

💡 Ví dụ: "The procurement process for the new hospital equipment took six months."
Dịch: Quá trình đấu thầu mua sắm thiết bị cho bệnh viện mới kéo dài sáu tháng.

🔗 Từ liên quan: tender, bidding, purchasing, acquisition

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: C1 · Từ loại: noun


#20 B2

Tender

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hình thức mời gọi các nhà thầu nộp hồ sơ dự thầu để cung cấp hàng hóa, dịch vụ. Tender phải tuân thủ trình tự pháp luật về đấu thầu công.

📖 Định nghĩa (English): A formal offer to supply goods or services at a stated price, submitted in response to an invitation to bid.

💡 Ví dụ: "Five construction companies submitted tenders for the new government building project."
Dịch: Năm công ty xây dựng đã nộp hồ sơ dự thầu cho dự án tòa nhà chính phủ mới.

🔗 Từ liên quan: bid, proposal, quotation, procurement

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách