[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 6/111 — 1109 bài viết
#51 B2

Diagnosis

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình xác định bệnh hoặc vấn đề sức khỏe dựa trên triệu chứng, xét nghiệm, hình ảnh. Diagnosis chính xác là cơ sở để điều trị hiệu quả.

📖 Định nghĩa (English): The identification of an illness, disorder, or other problem from its signs and symptoms.

💡 Ví dụ: "Early diagnosis is crucial for the successful treatment of many diseases."
Dịch: Chẩn đoán sớm rất quan trọng cho việc điều trị thành công nhiều bệnh.

🔗 Từ liên quan: examination, assessment, detection, identification

Chủ đề: Y tế & Sức khỏe · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


#52 B1

Prescription

📌 Nghĩa tiếng Việt: Văn bản bác sĩ ghi các loại thuốc, liều dùng cho bệnh nhân sử dụng. Prescription là căn cứ để mua thuốc theo đơn tại nhà thuốc.

📖 Định nghĩa (English): A written instruction from a doctor or other medical practitioner for the preparation and use of a medicine.

💡 Ví dụ: "The doctor wrote a prescription for antibiotics to treat the infection."
Dịch: Bác sĩ đã kê đơn thuốc kháng sinh để điều trị nhiễm trùng.

🔗 Từ liên quan: medication, remedy, treatment, dosage

Chủ đề: Y tế & Sức khỏe · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#53 B2

Vaccination

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình đưa vắc-xin vào cơ thể để tạo miễn dịch chống bệnh. Vaccination là biện pháp phòng bệnh hiệu quả nhất trong y tế công cộng.

📖 Định nghĩa (English): The administration of a vaccine to help the immune system develop protection against a specific disease.

💡 Ví dụ: "Free vaccination programs have significantly reduced the spread of preventable diseases."
Dịch: Các chương trình tiêm chủng miễn phí đã giảm đáng kể sự lây lan của các bệnh có thể phòng ngừa.

🔗 Từ liên quan: immunization, inoculation, vaccine, booster

Chủ đề: Y tế & Sức khỏe · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


#54 B2

Public Health

📌 Nghĩa tiếng Việt: Lĩnh vực y tế tập trung bảo vệ và nâng cao sức khỏe cộng đồng thông qua phòng bệnh, giáo dục sức khỏe. Public Health giải quyết các vấn đề sức khỏe ở quy mô dân số.

📖 Định nghĩa (English): The science and practice of protecting and improving the health of people and their communities through prevention and treatment.

💡 Ví dụ: "Public health measures such as vaccination campaigns and sanitation have greatly improved life expectancy."
Dịch: Các biện pháp y tế công cộng như chiến dịch tiêm chủng và vệ sinh đã cải thiện đáng kể tuổi thọ.

🔗 Từ liên quan: epidemiology, preventive medicine, sanitation, community health

Chủ đề: Y tế & Sức khỏe · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


#55 C1

Epidemiology

📌 Nghĩa tiếng Việt: Ngành khoa học nghiên cứu sự phân bố và nguyên nhân bệnh tật trong cộng đồng. Epidemiology cung cấp bằng chứng để phòng chống dịch và hoạch định chính sách y tế.

📖 Định nghĩa (English): The branch of medicine that studies the distribution and determinants of health states in populations, especially diseases.

💡 Ví dụ: "Epidemiology plays a vital role in tracking and controlling disease outbreaks."
Dịch: Dịch tễ học đóng vai trò quan trọng trong việc theo dõi và kiểm soát sự bùng phát dịch bệnh.

🔗 Từ liên quan: public health, disease surveillance, outbreak investigation

Chủ đề: Y tế & Sức khỏe · Cấp độ: C1 · Từ loại: noun


#56 B1-B2 🔊 Có audio

arbitration

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phương pháp giải quyết tranh chấp ngoài tòa án, trong đó một bên thứ ba trung lập đưa ra quyết định có tính ràng buộc.

📖 Định nghĩa (English): A method of resolving a dispute outside the courts, where a neutral third party makes a binding decision.

💡 Ví dụ: "The two companies agreed to settle their dispute through arbitration instead of going to court."
Dịch: Hai công ty đồng ý giải quyết tranh chấp thông qua trọng tài thay vì ra tòa..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


#57 B1-B2 🔊 Có audio

compliance

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động tuân theo hoặc chấp hành một quy tắc, quy định hoặc pháp luật.

📖 Định nghĩa (English): The act of following or obeying a rule, regulation, or law.

💡 Ví dụ: "All employees must complete training on workplace safety compliance."
Dịch: Tất cả nhân viên phải hoàn thành khóa đào tạo về sự tuân thủ an toàn tại nơi làm việc..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


#58 B1-B2 🔊 Có audio

grievance

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Đơn khiếu nại chính thức do một nhân viên hoặc công dân đưa ra về một tình huống mà họ cho là không công bằng hoặc sai trái.

📖 Định nghĩa (English): A formal complaint made by an employee or citizen about a situation they consider unfair or wrong.

💡 Ví dụ: "She filed a grievance with the human resources department about unfair treatment."
Dịch: Cô ấy đã nộp đơn khiếu nại với phòng nhân sự về việc bị đối xử không công bằng..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


#59 B1-B2 🔊 Có audio

mandate

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Lệnh hoặc sự ủy quyền chính thức do một cơ quan có thẩm quyền ban hành để thực hiện một việc gì đó.

📖 Định nghĩa (English): An official order or authorization given by an authority to do something.

💡 Ví dụ: "The new president received a clear mandate from voters to reform the healthcare system."
Dịch: Tổng thống mới nhận được sự ủy nhiệm rõ ràng từ cử tri để cải cách hệ thống y tế..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


#60 B1-B2 🔊 Có audio

statute

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một đạo luật được viết thành văn bản và chính thức thông qua bởi cơ quan lập pháp, ví dụ như quốc hội.

📖 Định nghĩa (English): A written law formally passed by a legislative body, such as a parliament or congress.

💡 Ví dụ: "The statute prohibits discrimination based on race, gender, or religion."
Dịch: Điều luật cấm mọi hành vi phân biệt đối xử dựa trên chủng tộc, giới tính hoặc tôn giáo..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách