[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 7/111 — 1109 bài viết
#61 B1-B2 🔊 Có audio

amendment

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự thay đổi, bổ sung hoặc sửa chữa đối với một đạo luật, hợp đồng hoặc văn bản chính thức.

📖 Định nghĩa (English): A change, addition, or correction made to a law, contract, or official document.

💡 Ví dụ: "Parliament passed an amendment to the labor law to protect part-time workers."
Dịch: Quốc hội đã thông qua bản sửa đổi luật lao động để bảo vệ người làm việc bán thời gian..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


#62 B1-B2 🔊 Có audio

indictment

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Lời buộc tội chính thức bằng văn bản do bồi thẩm đoàn đưa ra, cáo buộc một người phạm tội nghiêm trọng.

📖 Định nghĩa (English): A formal written accusation issued by a grand jury, charging a person with a serious crime.

💡 Ví dụ: "The former mayor faced an indictment on charges of corruption."
Dịch: Cựu thị trưởng đã phải đối mặt với bản cáo trạng về các tội danh tham nhũng..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


#63 B1-B2 🔊 Có audio

injunction

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Lệnh của tòa án yêu cầu một người phải thực hiện hoặc không được thực hiện một hành động cụ thể nào đó.

📖 Định nghĩa (English): A court order requiring a person to do, or to refrain from doing, a specific action.

💡 Ví dụ: "The judge issued an injunction to prevent the company from cutting down the old trees."
Dịch: Thẩm phán đã ban hành lệnh cấm công ty chặt hạ những cây cổ thụ..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


#64 B1-B2 🔊 Có audio

perjury

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành vi phạm tội cố ý đưa ra tuyên bố sai sự thật khi đã tuyên thệ nói thật tại tòa.

📖 Định nghĩa (English): The criminal offense of deliberately making false statements while sworn to tell the truth in court.

💡 Ví dụ: "The witness was charged with perjury after lying about what he saw that night."
Dịch: Nhân chứng bị buộc tội khai man sau khi nói dối về những gì anh ta đã thấy đêm hôm đó..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


#65 B1-B2 🔊 Có audio

subpoena

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Văn bản chính thức yêu cầu một người phải ra tòa để làm chứng hoặc cung cấp tài liệu.

📖 Định nghĩa (English): An official written order requiring a person to appear in court to give testimony or produce documents.

💡 Ví dụ: "The attorney served a subpoena to the company's accountant before the hearing."
Dịch: Luật sư đã gửi trát hầu tòa cho kế toán viên của công ty trước phiên điều trần..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


#66 B1-B2 🔊 Có audio

affidavit

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Bản khai bằng văn bản mà một người tuyên thệ hoặc xác nhận là đúng sự thật, thường được ký trước công chứng viên hoặc viên chức tòa án.

📖 Định nghĩa (English): A written statement that a person swears or affirms is true, usually signed in front of a notary or court official.

💡 Ví dụ: "The witness submitted an affidavit describing what she saw."
Dịch: Nhân chứng đã nộp bản tuyên thệ mô tả những gì cô đã thấy..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


#67 B1-B2 🔊 Có audio

appeal

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Yêu cầu chính thức lên tòa án cấp cao để thay đổi hoặc đảo ngược quyết định của tòa án cấp dưới; hoặc hành động đưa ra yêu cầu đó.

📖 Định nghĩa (English): A formal request to a higher court to change or reverse a decision made by a lower court; or the act of making such a request.

💡 Ví dụ: "The defendant filed an appeal against the court's decision."
Dịch: Bị cáo đã nộp đơn kháng cáo quyết định của tòa án..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun / verb


#68 B1-B2 🔊 Có audio

bail

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Số tiền nộp cho tòa án để cho phép người bị buộc tội được tạm tha tù cho đến khi xét xử, với điều kiện họ sẽ ra hầu tòa.

📖 Định nghĩa (English): Money paid to a court to allow a person accused of a crime to be released from jail until their trial, on the condition that they will appear in court.

💡 Ví dụ: "The family paid bail to release him from prison."
Dịch: Gia đình đã nộp tiền bảo lãnh để đưa anh ấy ra khỏi tù..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


#69 B1-B2 🔊 Có audio

notary

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Viên chức công được ủy quyền để chứng kiến việc ký văn bản, thực hiện lời tuyên thệ và thực hiện các hành động chính thức khác, đặc biệt liên quan đến xác thực tài liệu pháp lý.

📖 Định nghĩa (English): A public official authorized to witness the signing of documents, administer oaths, and perform other official acts, especially those related to authenticating legal documents.

💡 Ví dụ: "We need a notary to certify this contract."
Dịch: Chúng tôi cần một công chứng viên để chứng thực hợp đồng này..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


#70 B1-B2 🔊 Có audio

petition

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Đơn yêu cầu bằng văn bản chính thức gửi đến cơ quan có thẩm quyền, đề nghị một hành động hoặc thay đổi cụ thể; hoặc hành động đưa ra yêu cầu đó.

📖 Định nghĩa (English): A formal written request addressed to an authority, asking for a specific action or change; or the act of making such a request.

💡 Ví dụ: "The residents signed a petition asking the city to repair the road."
Dịch: Các cư dân đã ký vào đơn kiến nghị yêu cầu thành phố sửa đường..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun / verb


← Quay lại danh sách