amendment
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự thay đổi, bổ sung hoặc sửa chữa đối với một đạo luật, hợp đồng hoặc văn bản chính thức.
📖 Định nghĩa (English): A change, addition, or correction made to a law, contract, or official document.
💡 Ví dụ: "Parliament passed an amendment to the labor law to protect part-time workers."
Dịch: Quốc hội đã thông qua bản sửa đổi luật lao động để bảo vệ người làm việc bán thời gian..
Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun