[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 4/111 — 1109 bài viết
#31 B2

Financial Statement

📌 Nghĩa tiếng Việt: Báo cáo tổng hợp tình hình tài chính, kết quả kinh doanh và dòng tiền của doanh nghiệp. Financial Statement gồm bảng cân đối, báo cáo thu nhập, báo cáo lưu chuyển tiền tệ.

📖 Định nghĩa (English): A formal record of the financial activities and position of a business, person, or other entity.

💡 Ví dụ: "The annual financial statement must be audited and published within 90 days of fiscal year-end."
Dịch: Báo cáo tài chính hàng năm phải được kiểm toán và công bố trong vòng 90 ngày kể từ cuối năm tài chính.

🔗 Từ liên quan: balance sheet, income statement, cash flow, annual report

Chủ đề: Kinh tế & Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


#32 B2

Balance Sheet

📌 Nghĩa tiếng Việt: Báo cáo tài chính thể hiện tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu tại một thời điểm. Balance Sheet cho thấy tình hình tài chính tổng thể của doanh nghiệp.

📖 Định nghĩa (English): A financial statement that summarizes a company's assets, liabilities, and shareholders' equity at a specific point in time.

💡 Ví dụ: "The balance sheet shows that the company's assets exceed its liabilities by 50 billion VND."
Dịch: Bảng cân đối kế toán cho thấy tài sản của công ty vượt nợ phải trả 50 tỷ đồng.

🔗 Từ liên quan: financial statement, assets, liabilities, equity

Chủ đề: Kinh tế & Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


#33 A2

Investment

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hoạt động sử dụng vốn để mua tài sản, kinh doanh với kỳ vọng sinh lời. Investment có thể là tài chính (cổ phiếu, trái phiếu) hoặc thực (nhà máy, bất động sản).

📖 Định nghĩa (English): The action or process of investing money for profit or material result, typically in stocks, bonds, or property.

💡 Ví dụ: "Foreign direct investment into Vietnam reached 25 billion USD in 2025."
Dịch: Vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài vào Việt Nam đạt 25 tỷ USD trong năm 2025.

🔗 Từ liên quan: capital, asset, portfolio, return

Chủ đề: Kinh tế & Tài chính · Cấp độ: A2 · Từ loại: noun


#34 B2

Subsidy

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoản tiền hoặc hỗ trợ từ Chính phủ cho cá nhân, doanh nghiệp nhằm đạt mục tiêu chính sách. Subsidy giúp ổn định giá cả, hỗ trợ người nghèo, phát triển ngành nghề ưu tiên.

📖 Định nghĩa (English): A sum of money granted by the government or a public body to support an industry, business, or institution.

💡 Ví dụ: "The government provides subsidies to low-income families to help with electricity bills."
Dịch: Chính phủ trợ cấp cho các hộ gia đình thu nhập thấp để hỗ trợ tiền điện.

🔗 Từ liên quan: grant, allowance, aid, support

Chủ đề: Kinh tế & Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


#35 B2

E-Government

📌 Nghĩa tiếng Việt: Mô hình Chính phủ ứng dụng công nghệ thông tin để cung cấp dịch vụ công trực tuyến. E-Government giúp giảm thời gian, chi phí và tăng tính minh bạch trong quản lý nhà nước.

📖 Định nghĩa (English): The use of digital technology by the government to provide public services, information, and interaction with citizens.

💡 Ví dụ: "Vietnam's e-Government development index rose significantly in 2025."
Dịch: Chỉ số phát triển Chính phủ điện tử của Việt Nam đã tăng đáng kể trong năm 2025.

🔗 Từ liên quan: digital government, online services, public service portal

Chủ đề: Kinh tế & Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


#36 B2

Algorithm

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tập hợp các bước, quy tắc rõ ràng để giải quyết một bài toán hoặc vấn đề. Algorithm là nền tảng của lập trình và xử lý dữ liệu trong máy tính.

📖 Định nghĩa (English): A precise set of rules to be followed in calculations or problem-solving operations, especially by a computer.

💡 Ví dụ: "The search engine uses a complex algorithm to rank web pages by relevance."
Dịch: Công cụ tìm kiếm sử dụng thuật toán phức tạp để xếp hạng các trang web theo mức độ liên quan.

🔗 Từ liên quan: computation, formula, procedure, heuristic

Chủ đề: Công nghệ thông tin · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


#37 B1

Database

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tập hợp dữ liệu có tổ chức, được lưu trữ và quản lý bằng hệ thống máy tính. Database cho phép truy xuất, cập nhật và quản lý thông tin hiệu quả.

📖 Định nghĩa (English): A structured set of data held in a computer, especially one that is accessible in various ways.

💡 Ví dụ: "The government has built a national database to manage citizen information."
Dịch: Chính phủ đã xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia để quản lý thông tin công dân.

🔗 Từ liên quan: data store, repository, dataset, data warehouse

Chủ đề: Công nghệ thông tin · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#38 A2

Network

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hệ thống gồm nhiều máy tính, thiết bị kết nối với nhau để chia sẻ tài nguyên và dữ liệu. Network có thể là mạng nội bộ (LAN) hoặc mạng toàn cầu (Internet).

📖 Định nghĩa (English): A group of interconnected computers, systems, or people that can share information and resources.

💡 Ví dụ: "Our office network allows staff to share files and access the central database securely."
Dịch: Mạng lưới văn phòng cho phép nhân viên chia sẻ tệp và truy cập cơ sở dữ liệu trung tâm một cách an toàn.

🔗 Từ liên quan: system, infrastructure, connection, intranet

Chủ đề: Công nghệ thông tin · Cấp độ: A2 · Từ loại: noun


#39 B2

Cybersecurity

📌 Nghĩa tiếng Việt: Lĩnh vực bảo vệ hệ thống máy tính, mạng và dữ liệu khỏi tấn công, truy cập trái phép. Cybersecurity đặc biệt quan trọng với Chính phủ và tổ chức tài chính.

📖 Định nghĩa (English): The practice of protecting systems, networks, and programs from digital attacks and unauthorized access.

💡 Ví dụ: "Cybersecurity has become a top priority for government agencies handling sensitive data."
Dịch: An ninh mạng đã trở thành ưu tiên hàng đầu của các cơ quan chính phủ xử lý dữ liệu nhạy cảm.

🔗 Từ liên quan: information security, data protection, network security, IT security

Chủ đề: Công nghệ thông tin · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


#40 C1

Encryption

📌 Nghĩa tiếng Việt: Kỹ thuật chuyển đổi dữ liệu thành dạng mã hóa để ngăn truy cập trái phép. Encryption bảo vệ thông tin nhạy cảm trong giao dịch điện tử và lưu trữ dữ liệu.

📖 Định nghĩa (English): The process of converting information into a coded form to prevent unauthorized access.

💡 Ví dụ: "All sensitive data transmitted through the system is protected by strong encryption."
Dịch: Tất cả dữ liệu nhạy cảm được truyền qua hệ thống đều được bảo vệ bằng mã hóa mạnh.

🔗 Từ liên quan: cryptography, decryption, cipher, security

Chủ đề: Công nghệ thông tin · Cấp độ: C1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách