[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 5/111 — 1109 bài viết
#41 B2

Cloud Computing

📌 Nghĩa tiếng Việt: Mô hình cung cấp tài nguyên máy tính (máy chủ, lưu trữ, phần mềm) qua Internet theo nhu cầu. Cloud Computing giúp tiết kiệm chi phí đầu tư hạ tầng CNTT.

📖 Định nghĩa (English): The practice of using a network of remote servers hosted on the internet to store, manage, and process data.

💡 Ví dụ: "Many government agencies have migrated their services to cloud computing for better scalability."
Dịch: Nhiều cơ quan chính phủ đã chuyển dịch vụ của họ lên điện toán đám mây để có khả năng mở rộng tốt hơn.

🔗 Từ liên quan: SaaS, IaaS, PaaS, cloud storage

Chủ đề: Công nghệ thông tin · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


#42 B2

Artificial Intelligence

📌 Nghĩa tiếng Việt: Lĩnh vực khoa học máy tính tạo ra hệ thống có khả năng thực hiện các tác vụ đòi hỏi trí tuệ con người. AI đang được ứng dụng rộng rãi trong y tế, giáo dục, hành chính.

📖 Định nghĩa (English): The theory and development of computer systems able to perform tasks that normally require human intelligence.

💡 Ví dụ: "Artificial intelligence is being used to automate administrative tasks in many public agencies."
Dịch: Trí tuệ nhân tạo đang được sử dụng để tự động hóa các công việc hành chính trong nhiều cơ quan nhà nước.

🔗 Từ liên quan: AI, machine learning, deep learning, neural network

Chủ đề: Công nghệ thông tin · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


#43 C1

Machine Learning

📌 Nghĩa tiếng Việt: Nhánh của trí tuệ nhân tạo, cho phép máy tính tự học từ dữ liệu mà không cần lập trình cụ thể. Machine Learning được ứng dụng trong dự đoán, phân loại, nhận diện.

📖 Định nghĩa (English): A type of artificial intelligence that allows computers to learn and improve from experience without being explicitly programmed.

💡 Ví dụ: "Machine learning models are used to detect fraudulent transactions in real time."
Dịch: Các mô hình học máy được sử dụng để phát hiện các giao dịch gian lận theo thời gian thực.

🔗 Từ liên quan: AI, deep learning, neural network, data science

Chủ đề: Công nghệ thông tin · Cấp độ: C1 · Từ loại: noun


#44 B2

Digital Transformation

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình ứng dụng công nghệ số để thay đổi cách thức hoạt động và cung cấp dịch vụ. Digital Transformation giúp tổ chức tăng hiệu quả, giảm chi phí.

📖 Định nghĩa (English): The integration of digital technology into all areas of a business or organization, fundamentally changing how it operates.

💡 Ví dụ: "The national digital transformation program aims to digitize 50% of government services by 2030."
Dịch: Chương trình chuyển đổi số quốc gia đặt mục tiêu số hóa 50% dịch vụ công vào năm 2030.

🔗 Từ liên quan: digitalization, IT modernization, e-government, automation

Chủ đề: Công nghệ thông tin · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


#45 B2

Open Data

📌 Nghĩa tiếng Việt: Dữ liệu được công khai, miễn phí sử dụng, chia sẻ bởi Chính phủ hoặc tổ chức. Open Data thúc đẩy tính minh bạch, đổi mới sáng tạo và sự tham gia của người dân.

📖 Định nghĩa (English): Data that is freely available to anyone to use, reuse, and redistribute, typically published by governments or organizations.

💡 Ví dụ: "Many cities publish open data sets on traffic, weather, and public services."
Dịch: Nhiều thành phố công bố các tập dữ liệu mở về giao thông, thời tiết và dịch vụ công.

🔗 Từ liên quan: data transparency, government data, public data, data sharing

Chủ đề: Công nghệ thông tin · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


#46 B2

Curriculum

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khung chương trình giáo dục quy định nội dung, mục tiêu giảng dạy cho mỗi cấp học. Curriculum là cơ sở để biên soạn sách giáo khoa và tổ chức dạy học.

📖 Định nghĩa (English): The subjects comprising a course of study in a school, college, or training program.

💡 Ví dụ: "The Ministry of Education has introduced a new general curriculum for primary schools."
Dịch: Bộ Giáo dục đã ban hành chương trình giáo dục phổ thông mới cho các trường tiểu học.

🔗 Từ liên quan: syllabus, course of study, program, framework

Chủ đề: Giáo dục · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


#47 C1

Accreditation

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quy trình đánh giá chất lượng giáo dục của cơ sở đào tạo theo tiêu chuẩn quốc gia/quốc tế. Accreditation đảm bảo chất lượng đầu ra và quyền lợi người học.

📖 Định nghĩa (English): The process of officially recognizing an institution or program as meeting certain quality standards.

💡 Ví dụ: "All universities in the country must undergo accreditation every five years."
Dịch: Tất cả các trường đại học trong cả nước phải trải qua kiểm định chất lượng mỗi năm năm.

🔗 Từ liên quan: certification, recognition, validation, quality assurance

Chủ đề: Giáo dục · Cấp độ: C1 · Từ loại: noun


#48 C1

Continuing Education

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hình thức học tập dành cho người đi làm nhằm cập nhật kiến thức, nâng cao trình độ chuyên môn. Continuing Education giúp cán bộ, công chức đáp ứng yêu cầu công việc.

📖 Định nghĩa (English): Education provided for adults after they have left the formal education system, typically to update skills or gain new qualifications.

💡 Ví dụ: "Many civil servants are required to complete continuing education hours each year."
Dịch: Nhiều công chức được yêu cầu hoàn thành số giờ giáo dục thường xuyên mỗi năm.

🔗 Từ liên quan: lifelong learning, adult education, professional development

Chủ đề: Giáo dục · Cấp độ: C1 · Từ loại: noun


#49 B1

Distance Learning

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hình thức học tập từ xa qua Internet hoặc các phương tiện truyền thông. Distance Learning giúp người học linh hoạt thời gian, không gian và tiết kiệm chi phí đi lại.

📖 Định nghĩa (English): A method of studying in which lectures are broadcast or classes are conducted by correspondence, without the student needing to attend a school.

💡 Ví dụ: "Distance learning has become increasingly popular, especially after the COVID-19 pandemic."
Dịch: Học từ xa đã trở nên phổ biến hơn, đặc biệt sau đại dịch COVID-19.

🔗 Từ liên quan: online learning, e-learning, remote education, virtual classroom

Chủ đề: Giáo dục · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#50 B2

Vocational Training

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chương trình đào tạo kỹ năng thực hành cho một nghề cụ thể. Vocational Training giúp người học có việc làm ngay, đáp ứng nhu cầu nhân lực của doanh nghiệp.

📖 Định nghĩa (English): Training that emphasizes practical skills and knowledge for a specific occupation or trade.

💡 Ví dụ: "Vocational training programs help workers develop the skills needed for modern industries."
Dịch: Các chương trình đào tạo nghề giúp người lao động phát triển kỹ năng cần thiết cho các ngành công nghiệp hiện đại.

🔗 Từ liên quan: technical training, apprenticeship, skill development, career training

Chủ đề: Giáo dục · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách