Cloud Computing
📌 Nghĩa tiếng Việt: Mô hình cung cấp tài nguyên máy tính (máy chủ, lưu trữ, phần mềm) qua Internet theo nhu cầu. Cloud Computing giúp tiết kiệm chi phí đầu tư hạ tầng CNTT.
📖 Định nghĩa (English): The practice of using a network of remote servers hosted on the internet to store, manage, and process data.
💡 Ví dụ: "Many government agencies have migrated their services to cloud computing for better scalability."
Dịch: Nhiều cơ quan chính phủ đã chuyển dịch vụ của họ lên điện toán đám mây để có khả năng mở rộng tốt hơn.
🔗 Từ liên quan: SaaS, IaaS, PaaS, cloud storage
Chủ đề: Công nghệ thông tin · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun