Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 346/449 — 4487 bài viết
#3451 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

goalkeeper

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cầu thủ trong bóng đá, khúc côn cầu hoặc các môn tương tự có nhiệm vụ chính là ngăn bóng vào khung thành.

📖 Định nghĩa (English): The player in football, hockey, or similar sports whose main job is to stop the ball from entering the goal.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The goalkeeper made an amazing save."
    Dịch: Thủ môn đã có một pha cứu thua xuất sắc..
  2. "Our team is looking for a new goalkeeper."
  3. "The goalkeeper wore gloves to protect his hands."

🔗 Collocations phổ biến: goalkeeper save · starting goalkeeper · substitute goalkeeper · goalkeeper gloves

Chủ đề: Thể thao · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3452 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

knockout

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Trong quyền Anh, cú đấm khiến đối thủ ngã và không thể đứng dậy; trong giải đấu, trận đấu mà người thua bị loại.

📖 Định nghĩa (English): In boxing, a punch that causes the opponent to fall and be unable to get up; in a tournament, a match in which the loser is eliminated.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He won the match by knockout in the third round."
    Dịch: Anh ấy đã thắng trận bằng đòn kết liễu ở hiệp ba..
  2. "The knockout stage begins next week."
  3. "That punch was a clean knockout."

🔗 Collocations phổ biến: win by knockout · knockout stage · knockout punch · technical knockout

Chủ đề: Thể thao · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3453 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

competition

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự kiện mà mọi người hoặc các đội thi đấu với nhau để giành giải thưởng hoặc trở thành người giỏi nhất.

📖 Định nghĩa (English): An event in which people or teams compete against each other to win a prize or be the best.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He took part in the swimming competition last weekend."
    Dịch: Anh ấy đã tham gia cuộc thi bơi vào cuối tuần trước..
  2. "The competition this year was really tough."
  3. "She won first place in the chess competition."

🔗 Collocations phổ biến: win a competition · enter a competition · international competition · fierce competition

Chủ đề: Thể thao · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3454 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

gymnasium

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một căn phòng hoặc tòa nhà được trang bị cho các môn thể thao trong nhà và tập thể dục.

📖 Định nghĩa (English): A room or building equipped for indoor sports and physical exercise.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I go to the gymnasium three times a week."
    Dịch: Tôi đến phòng tập thể dục ba lần một tuần..
  2. "The school has a large gymnasium for basketball."
  3. "He works out at the gymnasium every morning."

🔗 Collocations phổ biến: school gymnasium · public gymnasium · gymnasium equipment · indoor gymnasium · gymnasium membership

Chủ đề: Thể thao · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3455 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

opponent

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người hoặc đội thi đấu với người hoặc đội khác trong một môn thể thao, trò chơi hoặc cuộc thi.

📖 Định nghĩa (English): A person or team that competes against another in a sport, game, or competition.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He faced a strong opponent in the final match."
    Dịch: Anh ấy đã đối mặt với một đối thủ mạnh trong trận chung kết..
  2. "You should always respect your opponents on the field."
  3. "The team's opponent scored two goals in the first half."

🔗 Collocations phổ biến: tough opponent; strong opponent; defeat an opponent; beat an opponent; worthy opponent

Chủ đề: Thể thao · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3456 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

whistle

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thiết bị nhỏ tạo ra âm thanh the thé, được trọng tài sử dụng để ra hiệu trong thể thao.

📖 Định nghĩa (English): A small device that makes a high-pitched sound, used by referees to signal in sports.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The referee blew the whistle for half-time."
    Dịch: Trọng tài đã thổi còi báo hết hiệp một..
  2. "He keeps a whistle in his sports bag."
  3. "The final whistle ended the exciting match."

🔗 Collocations phổ biến: blow the whistle · final whistle · shrill whistle · referee's whistle · sharp whistle

Chủ đề: Thể thao · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3457 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

foul

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một hành động vi phạm luật lệ của môn thể thao.

📖 Định nghĩa (English): An action that breaks the rules of a sport.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The player committed a foul."
    Dịch: Cầu thủ đã phạm một lỗi..
  2. "The foul gave the other team a free kick."
  3. "The referee warned him for a foul."

🔗 Collocations phổ biến: commit a foul · foul play · technical foul · personal foul

Chủ đề: Thể thao · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3458 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

halftime

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoảng nghỉ giữa hiệp một và hiệp hai của trận đấu.

📖 Định nghĩa (English): The break in the middle of a sports game between two halves.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The coach gave a talk at halftime."
    Dịch: Huấn luyện viên đã phát biểu vào giờ nghỉ giữa hiệp..
  2. "The score was 1-1 at halftime."
  3. "Halftime lasts fifteen minutes."

🔗 Collocations phổ biến: at halftime · halftime break · halftime show · halftime whistle

Chủ đề: Thể thao · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3459 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

penalty kick

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một cú sút tự do vào khung thành được trao cho một đội khi đội đối phương phạm lỗi trong vòng cấm địa.

📖 Định nghĩa (English): A free shot at goal given to a team when the opposing team breaks a rule inside the penalty area.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He scored from the penalty kick."
    Dịch: Anh ấy đã ghi bàn từ quả phạt đền..
  2. "The goalkeeper saved the penalty kick."
  3. "She felt nervous before taking the penalty kick."

🔗 Collocations phổ biến: score a penalty kick; save a penalty kick; take a penalty kick; miss a penalty kick; award a penalty kick

Chủ đề: Thể thao · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3460 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

hat-trick

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thành tích ghi ba bàn thắng hoặc đạt ba chiến thắng liên tiếp trong cùng một trận đấu hoặc sự kiện.

📖 Định nghĩa (English): An achievement of three goals, wins, or successes of the same kind within a single match or event.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The player scored a hat-trick in the final match."
    Dịch: Cầu thủ này đã ghi một hat-trick trong trận chung kết..
  2. "She achieved a hat-trick of wins at the championship."
  3. "Fans cheered after the striker completed his hat-trick."

🔗 Collocations phổ biến: score a hat-trick · complete a hat-trick · hat-trick hero

Chủ đề: Thể thao · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách