Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 345/449 — 4487 bài viết
#3441 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

referee

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người chịu trách nhiệm giám sát và thực thi luật lệ trong một trận đấu thể thao.

📖 Định nghĩa (English): An official who watches a sports game and enforces the rules.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The referee gave a red card to the player."
    Dịch: Trọng tài đã thổi còi để dừng trận đấu..
  2. "She became a professional football referee."
  3. "The referee blew the whistle to stop the game."

🔗 Collocations phổ biến: referee the match · football referee · head referee · blow the whistle

Chủ đề: Thể thao · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3442 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

relay

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cuộc đua giữa các đội, trong đó mỗi thành viên chạy một phần quãng đường và chuyền gậy cho người tiếp theo.

📖 Định nghĩa (English): A race between teams in which each member runs part of the total distance, passing a baton to the next runner.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Our team won the relay race at the school sports day."
    Dịch: Đội chúng tôi đã thắng cuộc chạy tiếp sức tại ngày hội thể thao của trường..
  2. "He passed the baton smoothly during the relay."
  3. "The 4x400 relay is one of the most exciting events."

🔗 Collocations phổ biến: relay race · relay baton · pass the baton · win a relay

Chủ đề: Thể thao · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3443 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

tournament

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chuỗi các trận đấu thể thao giữa nhiều đội hoặc vận động viên để xác định người hoặc đội thắng cuộc cuối cùng.

📖 Định nghĩa (English): A series of sports contests played between many teams or players to determine a final winner.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The tennis tournament starts next Monday."
    Dịch: Giải đấu quần vợt sẽ bắt đầu vào thứ Hai tới..
  2. "Many teams participated in the regional basketball tournament."
  3. "He won the championship tournament last year."

🔗 Collocations phổ biến: tennis tournament · basketball tournament · tournament champion · host a tournament

Chủ đề: Thể thao · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3444 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

half-time

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoảng thời gian nghỉ giữa hai hiệp của một trận đấu thể thao.

📖 Định nghĩa (English): The interval between the two halves of a sports game.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The teams went to the locker room at half-time."
    Dịch: Các đội đã vào phòng thay đồ vào giờ nghỉ giữa hiệp..
  2. "The coach gave a short speech to the players at half-time."
  3. "We usually drink water during half-time."

🔗 Collocations phổ biến: at half-time · half-time score · half-time break · half-time show

Chủ đề: Thể thao · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3445 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

teammate

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người chơi trong cùng một đội với bạn.

📖 Định nghĩa (English): A person who plays on the same team as you.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My teammate passed me the ball."
    Dịch: Đồng đội của tôi đã chuyền bóng cho tôi..
  2. "She trained with her teammates every morning."
  3. "He has been my teammate for three years."

🔗 Collocations phổ biến: support a teammate · former teammate · teammate's performance · teammate on the team

Chủ đề: Thể thao · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3446 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

athlete

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người giỏi thể thao, đặc biệt là người thi đấu trong các sự kiện như chạy, bơi lội hoặc các môn thể thao đồng đội.

📖 Định nghĩa (English): A person who is good at sports, especially one who competes in events such as running, swimming, or team sports.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She became a professional athlete at the age of twenty."
    Dịch: Cô ấy trở thành một vận động viên chuyên nghiệp khi hai mươi tuổi..
  2. "The athlete trained six hours a day for the Olympics."
  3. "Many athletes compete at the international level."

🔗 Collocations phổ biến: professional athlete · Olympic athlete · talented athlete · top athlete · amateur athlete

Chủ đề: Thể thao · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3447 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

champion

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người hoặc đội đã giành chiến thắng trong một cuộc thi đấu, đặc biệt là trong thể thao.

📖 Định nghĩa (English): A person or team that has won a competition, especially in sports.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She is the world champion in swimming."
    Dịch: Cô ấy là nhà vô địch thế giới môn bơi lội..
  2. "The champion received a gold medal after the final match."
  3. "He became a champion after ten years of hard training."

🔗 Collocations phổ biến: world champion · defending champion · Olympic champion · reigning champion · national champion

Chủ đề: Thể thao · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3448 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

match

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự kiện thể thao trong đó hai người hoặc hai đội thi đấu với nhau.

📖 Định nghĩa (English): A sports event in which two people or teams compete against each other.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The football match starts at seven p.m."
    Dịch: Trận bóng đá bắt đầu lúc bảy giờ tối..
  2. "We watched the match on television last night."
  3. "They won the match by two goals to one."

🔗 Collocations phổ biến: football match · watch a match · close match · home match · final match

Chủ đề: Thể thao · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3449 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

stadium

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khu vực rộng lớn, thoáng đãng được bao quanh bởi các ghế ngồi cho khán giả, dùng cho các sự kiện thể thao.

📖 Định nghĩa (English): A large, open area surrounded by seats for spectators, used for sports events.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The stadium was full of cheering fans."
    Dịch: Sân vận động chật kín các cổ động viên đang reo hò..
  2. "They built a new football stadium downtown."
  3. "The concert will take place in the national stadium."

🔗 Collocations phổ biến: football stadium · packed stadium · stadium lights · fill the stadium

Chủ đề: Thể thao · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3450 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

free throw

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Trong bóng rổ, cú ném không bị cản vào rổ từ vạch ném phạt, thực hiện khi bị phạm lỗi.

📖 Định nghĩa (English): In basketball, an unguarded shot at the basket taken from a fixed line as a penalty for a foul.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He scored two free throws in the last minute."
    Dịch: Anh ấy ghi được hai quả ném phạt trong phút cuối..
  2. "The referee awarded a free throw after the foul."
  3. "Free throw practice is a daily part of training."

🔗 Collocations phổ biến: shoot free throws · make/free throw line · free throw attempt · free throw percentage

Chủ đề: Thể thao · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách