Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 398/449 — 4487 bài viết
#3971 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

parking space

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: khu vực được chỉ định trên đường hoặc trong bãi để đỗ xe

📖 Định nghĩa (English): a designated area on a road or in a lot where a vehicle can be left parked

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I finally found a parking space near the supermarket."
    Dịch: Cuối cùng tôi cũng tìm được chỗ đậu xe gần siêu thị..
  2. "This parking space is too narrow for our car."
  3. "The hotel offers free parking spaces for guests."

🔗 Collocations phổ biến: find a parking space · parking space available · designated parking space · park in a parking space

Chủ đề: Giao thông · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3972 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

roadblock

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Rào chắn được dựng lên trên đường bởi cảnh sát để chặn và kiểm tra giao thông.

📖 Định nghĩa (English): A barrier put across a road by police to stop and check traffic.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The police set up a roadblock to check passing vehicles."
    Dịch: Cảnh sát dựng chốt chặn để kiểm tra các phương tiện qua lại..
  2. "We were stuck at a roadblock for over an hour."
  3. "Drivers must turn around when they see a roadblock ahead."

🔗 Collocations phổ biến: police roadblock · set up a roadblock · hit a roadblock · roadblock check

Chủ đề: Giao thông · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3973 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

flat tire

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Lốp xe đã mất hết hoặc phần lớn áp suất không khí, khiến xe không thể chạy bình thường.

📖 Định nghĩa (English): A tire that has lost all or most of its air pressure, making the vehicle unable to drive properly.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I got a flat tire on the way to work this morning."
    Dịch: Tôi bị xẹp lốp trên đường đi làm sáng nay..
  2. "Can you help me change this flat tire?"
  3. "He pulled over because of a flat tire."

🔗 Collocations phổ biến: get a flat tire · change a flat tire · have a flat tire · fix a flat tire

Chủ đề: Giao thông · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3974 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

motorcycle

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phương tiện giao thông hai bánh chạy bằng động cơ, nhanh và mạnh hơn xe đạp.

📖 Định nghĩa (English): A two-wheeled motor vehicle that is faster and more powerful than a bicycle.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He rides his motorcycle to school every day."
    Dịch: Anh ấy đi xe máy đến trường mỗi ngày..
  2. "My father bought a new motorcycle last week."
  3. "She always wears a helmet when she rides a motorcycle."

🔗 Collocations phổ biến: ride a motorcycle · motorcycle helmet · motorcycle license · motorcycle accident

Chủ đề: Giao thông · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3975 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

accident

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự kiện bất ngờ gây ra thiệt hại, thương tích hoặc tử vong, đặc biệt liên quan đến các phương tiện trên đường.

📖 Định nghĩa (English): An unexpected event that causes damage, injury, or death, especially involving vehicles on the road.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He was injured in a car accident yesterday."
    Dịch: Anh ấy bị thương trong một vụ tai nạn xe hơi hôm qua..
  2. "The accident caused a traffic jam on the highway."
  3. "Please drive carefully to avoid accidents."

🔗 Collocations phổ biến: car accident · traffic accident · serious accident · minor accident · cause an accident · accident report

Chủ đề: Giao thông · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3976 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

cyclist

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người đi xe đạp, đặc biệt là thường xuyên hoặc như một phương tiện di chuyển.

📖 Định nghĩa (English): A person who rides a bicycle, especially regularly or as a means of transport.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The cyclist wore a helmet for safety."
    Dịch: Người đi xe đạp đội m bảo hiểm để đảm bảo an toàn..
  2. "Cyclists must obey the same traffic rules as cars."
  3. "A cyclist rode past me on the busy street."

🔗 Collocations phổ biến: safety helmet · dedicated lane · experienced cyclist · rush-hour cyclist

Chủ đề: Giao thông · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3977 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

petrol station

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Nơi mà các phương tiện có thể được tiếp nhiên liệu xăng hoặc dầu diesel.

📖 Định nghĩa (English): A place where vehicles can be refueled with gasoline or diesel.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We stopped at the petrol station to fill up the tank."
    Dịch: Chúng tôi dừng tại trạm xăng để đổ đầy bình nhiên liệu..
  2. "There is a petrol station on the corner of this street."
  3. "He works at a petrol station near our house."

🔗 Collocations phổ biến: fill up at a petrol station · petrol station attendant · stop at a petrol station · nearest petrol station

Chủ đề: Giao thông · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3978 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

driver's license

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Giấy tờ chính thức cho phép một người được điều khiển phương tiện cơ giới trên đường công cộng.

📖 Định nghĩa (English): An official document that permits a person to drive a motor vehicle on public roads.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I got my driver's license when I was eighteen."
    Dịch: Tôi có bằng lái xe khi tôi mười tám tuổi..
  2. "You must show your driver's license at the checkpoint."
  3. "He lost his driver's license and had to apply for a new one."

🔗 Collocations phổ biến: renew a driver's license · driver's license number · show a driver's license · driver's license application

Chủ đề: Giao thông · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3979 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

driving test

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Bài kiểm tra mà một người phải vượt qua để có được bằng lái xe.

📖 Định nghĩa (English): A test that a person must pass to obtain a driver's license.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She passed her driving test on her first try."
    Dịch: Cô ấy đã vượt qua bài thi lái xe ngay lần đầu tiên..
  2. "The driving test includes both written and practical parts."
  3. "He failed the driving test twice before finally passing."

🔗 Collocations phổ biến: take a driving test · pass a driving test · fail a driving test · driving test center · book a driving test

Chủ đề: Giao thông · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3980 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

traffic violation

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành vi vi phạm luật hoặc quy định về giao thông.

📖 Định nghĩa (English): An act of breaking traffic laws or regulations.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Speeding is a serious traffic violation."
    Dịch: Chạy quá tốc độ là một vi phạm giao thông nghiêm trọng..
  2. "He got a ticket for a traffic violation last week."
  3. "Traffic violations can result in heavy fines."

🔗 Collocations phổ biến: commit a traffic violation · traffic violation ticket · serious traffic violation

Chủ đề: Giao thông · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách