Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 400/449 — 4487 bài viết
#3991 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

one-way

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chỉ cho phép các phương tiện di chuyển theo một hướng duy nhất.

📖 Định nghĩa (English): Allowing vehicles to travel in only one direction.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "This is a one-way street, so don't turn left here."
    Dịch: Đây là đường một chiều, vì vậy đừng rẽ trái ở đây..
  2. "We drove down the wrong way on a one-way road."
  3. "A one-way ticket to Hanoi was cheaper than a round-trip."

🔗 Collocations phổ biến: one-way street · one-way road · one-way ticket · one-way traffic

Chủ đề: Giao thông · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


#3992 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

streetcar

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Xe điện mặt đất là phương tiện chạy bằng điện trên đường ray trong đường phố để chở hành khách.

📖 Định nghĩa (English): An electric vehicle that runs on rails in the street and carries passengers.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The streetcar stopped at the corner of Main Street."
    Dịch: Xe điện mặt đất dừng lại ở góc đường Main..
  2. "Many tourists enjoy riding the old streetcar in the city."
  3. "A streetcar ticket costs less than a bus ticket."

🔗 Collocations phổ biến: ride a streetcar · streetcar line · streetcar station · historic streetcar

Chủ đề: Giao thông · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3993 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

furnishing

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: đồ đạc và các vật dụng khác được đặt trong phòng hoặc tòa nhà để làm cho nơi đó phù hợp để ở hoặc làm việc

📖 Định nghĩa (English): the furniture and other items placed in a room or building to make it suitable for living or working in

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The house was for sale with all furnishings included."
    Dịch: Ngôi nhà được rao bán kèm theo toàn bộ đồ đạc bên trong..
  2. "She chose modern furnishings for her new apartment."
  3. "The office furnishing is simple but functional."

🔗 Collocations phổ biến: home furnishings · soft furnishings · furnish a room · furnished apartment

Chủ đề: Nhà ở · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3994 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

move-in

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: hành động hoặc quá trình bắt đầu sống trong một ngôi nhà hoặc nơi ở mới

📖 Định nghĩa (English): the act or process of starting to live in a new home or place

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Our move-in date is next Monday."
    Dịch: Ngày chúng tôi dọn vào nhà mới là thứ Hai tuần sau..
  2. "The landlord gave us a move-in checklist."
  3. "I am excited about my move-in next week."

🔗 Collocations phổ biến: move-in date · move-in ready · move-in inspection · move-in costs

Chủ đề: Nhà ở · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3995 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

rental

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: thỏa thuận thuê một thứ gì đó, hoặc số tiền phải trả cho việc thuê một nơi ở hoặc vật dụng

📖 Định nghĩa (English): an arrangement to rent something, or the amount of money paid for renting a place or item

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The monthly rental for this apartment is quite high."
    Dịch: Tiền thuê hàng tháng của căn hộ này khá cao..
  2. "We signed a rental agreement for one year."
  3. "Rental cars are available at the airport."

🔗 Collocations phổ biến: rental agreement · rental property · rental fee · short-term rental

Chủ đề: Nhà ở · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3996 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

renovation

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: hành động hoặc quá trình sửa chữa và nâng cấp một tòa nhà để nó trở lại trạng thái tốt

📖 Định nghĩa (English): the act or process of repairing and improving a building so that it is in good condition

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The kitchen is under renovation this month."
    Dịch: Căn bếp đang được sửa chữa trong tháng này..
  2. "We spent a lot of money on home renovation."
  3. "The renovation took three months to complete."

🔗 Collocations phổ biến: home renovation · kitchen renovation · renovation project · renovation costs

Chủ đề: Nhà ở · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3997 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

roof

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phần che phủ trên cùng của tòa nhà, thường làm bằng ngói, ván lợp hoặc vật liệu khác, dùng để bảo vệ khỏi thời tiết.

📖 Định nghĩa (English): The top covering of a building, typically made of shingles, tiles, or other materials, that protects it from weather.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The roof was damaged by the storm last night."
    Dịch: Mái nhà bị hư hại do cơn bão tối qua..
  2. "We need to replace the old roof before winter comes."
  3. "Birds often nest on the roof of our house."

🔗 Collocations phổ biến: roof tiles · flat roof · pitched roof · leak in the roof · under one roof · roof garden

Chủ đề: Nhà ở · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3998 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

tiles

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Những mảnh mỏng bằng đất nung, gốm hoặc đá dùng để lợp mái, lát sàn hoặc ốp tường.

📖 Định nghĩa (English): Thin pieces of baked clay, ceramic, or stone used for covering roofs, floors, or walls.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The bathroom tiles are white and blue."
    Dịch: Gạch lát phòng tắm có màu trắng và xanh..
  2. "We need new floor tiles for the kitchen."
  3. "Ceramic tiles are easy to clean and last a long time."

🔗 Collocations phổ biến: ceramic tiles · floor tiles · wall tiles · lay tiles · cracked tiles · bathroom tiles

Chủ đề: Nhà ở · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3999 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

parquet

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Loại sàn được làm từ các miếng gỗ nhỏ xếp theo hình học, thường dùng trong nhà và các tòa nhà công cộng.

📖 Định nghĩa (English): A floor covering made of small pieces of wood arranged in a geometric pattern, often used in houses and public buildings.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The living room has a beautiful parquet floor."
    Dịch: Phòng khách có sàn gỗ ghép rất đẹp..
  2. "She polished the parquet until it shone."
  3. "Parquet floors are common in older European apartments."

🔗 Collocations phổ biến: parquet floor · parquet flooring · lay parquet · polish parquet

Chủ đề: Nhà ở · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#4000 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

condominium

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tòa nhà chung cư trong đó mỗi căn hộ được sở hữu bởi một cá nhân riêng biệt.

📖 Định nghĩa (English): An apartment building in which each apartment is owned by an individual person.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She owns a condominium in the city center."
    Dịch: Cô ấy sở hữu một căn hộ chung cư ở trung tâm thành phố..
  2. "Condominiums usually have shared facilities like a gym and a pool."
  3. "Many young couples prefer buying a condominium instead of a house."

🔗 Collocations phổ biến: luxury condominium · condominium building · buy a condominium · live in a condominium

Chủ đề: Nhà ở · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách