Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 446/449 — 4487 bài viết
#4451 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

loanword

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Từ được vay mượn từ ngoại ngữ và trở nên phổ biến trong ngôn ngữ tiếp nhận.

📖 Định nghĩa (English): A word adopted from a foreign language and naturalized in the recipient language.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "'Coffee' is a loanword from Arabic."
    Dịch: 'Cà phê' là từ mượn từ tiếng Ả Rập..
  2. "English contains many loanwords from French."
  3. "'Sushi' has become a loanword in many European languages."

🔗 Collocations phổ biến: loanword from · loanword in · adopt a loanword · loanword adoption

Chủ đề: Ngôn ngữ học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#4452 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

morphology

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Nghiên cứu hình thức của từ và cách chúng được tạo ra từ các đơn vị có nghĩa nhỏ hơn.

📖 Định nghĩa (English): The study of the form of words and how they are built from smaller meaningful units.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Morphology helps us understand how prefixes change word meanings."
    Dịch: Hình thái học giúp chúng ta hiểu tiền tố thay đổi nghĩa của từ như thế nào..
  2. "Students learn morphology to improve their vocabulary skills."
  3. "The morphology of English is quite different from Vietnamese."

🔗 Collocations phổ biến: study morphology · morphology of a language · word morphology

Chủ đề: Ngôn ngữ học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#4453 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

antonym

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Từ có nghĩa trái ngược với một từ khác trong cùng ngôn ngữ.

📖 Định nghĩa (English): A word that has the opposite meaning of another word.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Hot is the antonym of cold."
    Dịch: "Hot" là từ trái nghĩa của "cold"..
  2. "What is the antonym of the word 'difficult'?"
  3. "Students must learn synonyms and antonyms for the exam."

🔗 Collocations phổ biến: antonym of · antonyms and synonyms · exact antonym

Chủ đề: Ngôn ngữ học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#4454 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

fluency

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khả năng nói hoặc viết một ngôn ngữ dễ dàng và trôi chảy mà không ngắt quãng hoặc mắc lỗi.

📖 Định nghĩa (English): The ability to speak or write a language easily and smoothly without pauses or mistakes.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She speaks French with great fluency."
    Dịch: Cô ấy nói tiếng Pháp rất lưu loát..
  2. "Reading aloud helps improve your fluency."
  3. "His fluency in Spanish impressed the interviewer."

🔗 Collocations phổ biến: speak with fluency · gain fluency · improve fluency · language fluency · fluency in English

Chủ đề: Ngôn ngữ học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#4455 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

onomatopoeia

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: việc sử dụng những từ có âm thanh giống với tiếng động hoặc hành động mà chúng mô tả

📖 Định nghĩa (English): the use of words that sound like the noise or action they describe

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Words like 'buzz', 'hiss', and 'boom' are examples of onomatopoeia."
    Dịch: Những từ như 'buzz', 'hiss' và 'boom' là các ví dụ về từ tượng thanh..
  2. "Comic books often use onomatopoeia to show sounds."
  3. "The word 'sizzle' is onomatopoeia because it imitates the sound of cooking."

🔗 Collocations phổ biến: use onomatopoeia · example of onomatopoeia · onomatopoeia in poetry · onomatopoeic word

Chủ đề: Ngôn ngữ học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#4456 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

simile

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: một biện pháp tu từ so sánh hai sự vật khác nhau bằng cách dùng các từ 'như' hoặc 'giống như'

📖 Định nghĩa (English): a figure of speech that compares two different things using the words 'like' or 'as'

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "'As brave as a lion' is a common simile in English."
    Dịch: 'Dũng cảm như sư tử' là một phép so sánh phổ biến trong tiếng Anh..
  2. "She used a simile to describe the snow as a white blanket."
  3. "Writers often use similes to make their descriptions more vivid."

🔗 Collocations phổ biến: use a simile · common simile · simile in literature · simile and metaphor

Chủ đề: Ngôn ngữ học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#4457 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

register

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một dạng ngôn ngữ được sử dụng trong một bối cảnh xã hội cụ thể hoặc cho một mục đích cụ thể, chẳng hạn như trang trọng hoặc thân mật.

📖 Định nghĩa (English): A variety of language used in a particular social setting or for a particular purpose, such as formal or informal.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "You should use a formal register in your essay."
    Dịch: Bạn nên sử dụng ngôn ngữ trang trọng trong bài luận của mình..
  2. "The language register changes between friends and coworkers."
  3. "Academic writing requires a different register."

🔗 Collocations phổ biến: formal register · informal register · academic register · shift in register · appropriate register

Chủ đề: Ngôn ngữ học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#4458 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

pun

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một trò đùa sử dụng các từ có nhiều nghĩa hoặc âm thanh giống nhau.

📖 Định nghĩa (English): A joke that uses words with multiple meanings or similar sounds.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "His speech was full of clever puns."
    Dịch: Bài phát biểu của anh ấy chứa đầy những cách chơi chữ thông minh..
  2. "She made a pun about the weather being "snow" much better."
  3. "Puns are common in English advertising."

🔗 Collocations phổ biến: make a pun · clever pun · bad pun · pun on · pun intended

Chủ đề: Ngôn ngữ học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#4459 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

affix

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một hình vị được gắn vào một từ để thay đổi nghĩa hoặc tạo thành từ mới.

📖 Định nghĩa (English): A morpheme that is attached to a word to modify its meaning or form a new word.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The prefix "un-" is an affix that creates opposites."
    Dịch: Tiếp đầu ngữ "un-" là một phụ thể dùng để tạo nghĩa trái ngược..
  2. "English uses affixes like "pre-", "dis-" and "-ness" to build new words."
  3. "Removing the affix from "happiness" leaves the root word "happy"."

🔗 Collocations phổ biến: bound affix · derivational affix · inflectional affix · affix to · attach an affix

Chủ đề: Ngôn ngữ học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#4460 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

jargon

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Những từ hoặc cách diễn đạt đặc biệt được sử dụng bởi một ngành nghề hoặc nhóm cụ thể mà người ngoài nhóm khó hiểu.

📖 Định nghĩa (English): Special words or expressions used by a particular profession or group that are difficult for people outside the group to understand.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Legal jargon makes contracts hard to read."
    Dịch: Thuật ngữ pháp lý làm cho các bản hợp đồng khó đọc..
  2. "He uses too much technical jargon in his report."
  3. "Doctors often speak in medical jargon with each other."

🔗 Collocations phổ biến: technical jargon · legal jargon · medical jargon · use jargon · full of jargon

Chủ đề: Ngôn ngữ học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách