Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads, Facebook và Zalo Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Threads Facebook Zalo

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 242/449 — 4487 bài viết
#2411 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

shortcut

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Con đường hoặc cách thức nhanh hơn để đến đích hoặc hoàn thành công việc so với cách thông thường.

📖 Định nghĩa (English): A quicker route or method of reaching a destination or completing a task than the usual one.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "Take the shortcut through the park to get home faster."
    Dịch: Hãy đi đường tắt qua công viên để về nhà nhanh hơn..
  2. ② "There is no shortcut to learning a new language."
  3. ③ "I used a keyboard shortcut to copy the text."

🔗 Collocations phổ biến: take a shortcut · keyboard shortcut · menu shortcut · shortcut key · find a shortcut

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2412 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

to crash

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Động từ thông tục nghĩa là đột ngột ngủ thiếp đi, thường vì quá mệt.

📖 Định nghĩa (English): An informal verb meaning to fall asleep suddenly, usually because one is very tired.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I was so tired I crashed on the sofa."
    Dịch: Tôi mệt quá nên ngủ gục trên ghế sofa..
  2. ② "He crashed early after the long flight."
  3. ③ "The kids crashed as soon as we got home."

🔗 Collocations phổ biến: crash on the sofa · crash out · crash early · crash for the night

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb (informal)


#2413 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

to jot down

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Viết nhanh một điều gì đó ra giấy, đặc biệt là ghi chú ngắn hoặc lời nhắc.

📖 Định nghĩa (English): To write something down quickly, especially a short note or reminder.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "Let me jot down your phone number."
    Dịch: Để tôi ghi nhanh số điện thoại của bạn..
  2. ② "I jotted down a few ideas before the meeting."
  3. ③ "Please jot down any questions you have."

🔗 Collocations phổ biến: jot down a note · jot down ideas · jot down a reminder · jot down quickly

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase


#2414 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

to take five

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thành ngữ thông tục nghĩa là nghỉ giải lao ngắn, thường khoảng năm phút, để thư giãn hoặc hồi sức.

📖 Định nghĩa (English): An informal idiom meaning to take a short break, usually about five minutes, to rest or refresh.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "Let's take five before we continue working."
    Dịch: Chúng ta nghỉ giải lao năm phút trước khi tiếp tục làm việc nhé..
  2. ② "We're all tired; time to take five."
  3. ③ "She took five to grab a coffee."

🔗 Collocations phổ biến: take five minutes · take a quick five · take five to rest · take five and breathe

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase (idiom)


#2415 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

to catch a cold

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Mắc phải bệnh cảm thông thường, thường là bệnh nhẹ ảnh hưởng đến mũi và họng.

📖 Định nghĩa (English): To become infected with a common cold, usually a mild illness affecting the nose and throat.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I think I'm catching a cold; my nose is all runny."
    Dịch: Tôi nghĩ mình đang bị cảm lạnh; mũi tôi bị sổ mũi liên tục..
  2. ② "She caught a cold from her little nephew."
  3. ③ "Don't stand in the rain or you'll catch a cold."

🔗 Collocations phổ biến: catch a bad cold · catch a cold easily · catch a cold from someone

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase


#2416 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

to do the cooking

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chuẩn bị bữa ăn; là người chịu trách nhiệm nấu thức ăn trong gia đình.

📖 Định nghĩa (English): To prepare meals; to be the person in charge of cooking food in a household.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "My husband usually does the cooking on Sundays."
    Dịch: Chồng tôi thường nấu ăn vào các ngày Chủ nhật..
  2. ② "I don't mind doing the cooking if someone else washes the dishes."
  3. ③ "Who will do the cooking for the family reunion?"

🔗 Collocations phổ biến: do the cooking for · do all the cooking · love doing the cooking

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase


#2417 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

to feel under the weather

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cảm thấy hơi ốm hoặc không được khỏe như bình thường.

📖 Định nghĩa (English): To feel slightly ill or not in one's usual good health.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I'm feeling a bit under the weather today, so I'll stay home."
    Dịch: Hôm nay tôi cảm thấy hơi không khỏe nên sẽ ở nhà..
  2. ② "She's been under the weather since last weekend."
  3. ③ "I won't go to the gym; I'm feeling under the weather."

🔗 Collocations phổ biến: feel a bit under the weather · feel really under the weather · be under the weather

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase (idiom)


#2418 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

to get some shut-eye

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Ngủ một giấc, đặc biệt là giấc ngủ ngắn để lấy lại sức.

📖 Định nghĩa (English): To get some sleep, especially a short period of rest.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I need to get some shut-eye before my night shift."
    Dịch: Tôi cần chợp mắt một chút trước ca làm đêm..
  2. ② "The baby finally got some shut-eye in the car."
  3. ③ "Try to get some shut-eye on the long flight."

🔗 Collocations phổ biến: get some shut-eye · need some shut-eye · finally get some shut-eye

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase (idiom)


#2419 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

corkboard

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tấm bảng làm từ nút bần, thường được treo trên tường, dùng để ghim thông báo, ảnh hoặc lời nhắc.

📖 Định nghĩa (English): A board made of cork, usually hung on a wall, used for pinning notices, photos, or reminders.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I pinned the schedule on the corkboard."
    Dịch: Tôi ghim thời khóa biểu lên bảng ghim nút bần..
  2. ② "She keeps photos of her friends on the corkboard."
  3. ③ "We use the corkboard to display important notices."

🔗 Collocations phổ biến: pin something to the corkboard · hang a corkboard · corkboard wall · corkboard memo board

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2420 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

flower vase

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc bình trang trí, thường làm bằng thủy tinh hoặc gốm, dùng để cắm hoa.

📖 Định nghĩa (English): A decorative container, usually made of glass or ceramic, used for holding cut flowers.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "She put the roses in a flower vase."
    Dịch: Cô ấy cắm hoa hồng vào một chiếc lọ hoa..
  2. ② "The flower vase sits on the dining table."
  3. ③ "He bought a beautiful flower vase for his mother."

🔗 Collocations phổ biến: put flowers in a vase · glass flower vase · ceramic flower vase · decorate with a flower vase

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách