Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads, Facebook và Zalo Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Threads Facebook Zalo

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 244/449 — 4487 bài viết
#2431 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

body lotion

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại kem lỏng dùng để thoa lên da giúp da mềm mại, mịn màng và giữ ẩm.

📖 Định nghĩa (English): A creamy liquid that you rub onto your skin to keep it soft, smooth, and moisturized.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "She applies body lotion after every shower."
    Dịch: Cô ấy thoa kem dưỡng thể sau mỗi lần tắm..
  2. ② "This body lotion smells like vanilla and coconut."
  3. ③ "He forgot to pack his body lotion for the trip."

🔗 Collocations phổ biến: apply body lotion · scented body lotion · moisturizing body lotion · body lotion bottle

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2432 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

pepper grinder

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một dụng cụ nhỏ vận hành bằng tay có tay quay dùng để xay hạt tiêu nguyên hạt thành tiêu tươi xay nhuyễn.

📖 Định nghĩa (English): A small hand-operated device with a handle that you turn to crush whole peppercorns into fresh ground pepper.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "He uses a pepper grinder instead of pre-ground pepper."
    Dịch: Anh ấy dùng cối xay tiêu thay vì dùng tiêu xay sẵn..
  2. ② "Fresh pepper from the pepper grinder tastes much better."
  3. ③ "My wooden pepper grinder needs to be refilled."

🔗 Collocations phổ biến: manual pepper grinder · wooden pepper grinder · refill the pepper grinder · pepper grinder mill

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2433 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

capsule wardrobe

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: một bộ sưu tập nhỏ gồm những món quần áo thiết yếu, linh hoạt có thể phối hợp với nhau dễ dàng

📖 Định nghĩa (English): a small collection of essential, versatile clothing items that can be mixed and matched easily

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "She built a capsule wardrobe with only twenty pieces."
    Dịch: Cô ấy đã xây dựng một tủ quần áo tối giản chỉ với hai mươi món..
  2. ② "A capsule wardrobe saves time when getting dressed every morning."
  3. ③ "Many people choose a capsule wardrobe to reduce clutter in their closet."

🔗 Collocations phổ biến: build a capsule wardrobe · maintain a capsule wardrobe · minimalist capsule wardrobe

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2434 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

creature of habit

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: người luôn làm những việc giống nhau theo cùng một cách

📖 Định nghĩa (English): a person who always does the same things in the same way

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "My father is a real creature of habit."
    Dịch: Bố tôi thực sự là một người theo thói quen..
  2. ② "She's a creature of habit and drinks tea every morning at 8 a.m."
  3. ③ "As a creature of habit, he eats lunch at the same cafe daily."

🔗 Collocations phổ biến: real creature of habit · total creature of habit · become a creature of habit

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2435 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

food truck

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: một chiếc xe lớn bán đồ ăn, thường đậu ở những nơi công cộng hoặc các sự kiện

📖 Định nghĩa (English): a large vehicle from which food is sold, often parked in public places or at events

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "We bought tacos from a food truck downtown."
    Dịch: Chúng tôi đã mua tacos từ một xe bán đồ ăn lưu động ở trung tâm thành phố..
  2. ② "The food truck serves delicious burgers and fries every evening."
  3. ③ "Food trucks are very popular at weekend festivals."

🔗 Collocations phổ biến: food truck festival · food truck park · run a food truck

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2436 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

fussy eater

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: người, đặc biệt là trẻ em, rất kén chọn hoặc khó tính về đồ ăn

📖 Định nghĩa (English): a person, especially a child, who is very selective or particular about food

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "The child is a fussy eater and refuses to eat vegetables."
    Dịch: Đứa trẻ là người kén ăn và từ chối ăn rau..
  2. ② "Being a fussy eater can make mealtime stressful for parents."
  3. ③ "His brother is such a fussy eater that he only eats plain pasta."

🔗 Collocations phổ biến: fussy eater child · fussy eater baby · notoriously fussy eater

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2437 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

ice cream truck

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: một chiếc xe chạy vòng quanh bán kem và các loại đồ ăn đông lạnh cho mọi người, đặc biệt là trẻ em

📖 Định nghĩa (English): a vehicle that drives around selling ice cream and other frozen treats to people, especially children

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "Children run outside when they hear the ice cream truck."
    Dịch: Bọn trẻ chạy ra ngoài khi nghe tiếng xe bán kem..
  2. ② "The ice cream truck always plays a cheerful tune."
  3. ③ "We bought popsicles from the ice cream truck yesterday afternoon."

🔗 Collocations phổ biến: ice cream truck music · ice cream truck song · hear the ice cream truck

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2438 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

to break a sweat

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: bắt đầu đổ mồ hôi, thường do hoạt động thể chất hoặc làm việc nặng

📖 Định nghĩa (English): to start sweating, usually as a result of physical activity or hard work

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "Just ten minutes of jumping jacks will make you break a sweat."
    Dịch: Chỉ mười phút nhảy dây thôi là bạn sẽ đổ mồ hôi..
  2. ② "I didn't even break a sweat during that short run around the park."
  3. ③ "Cleaning the entire house really made me break a sweat yesterday."

🔗 Collocations phổ biến: break a sweat working out · hardly break a sweat · break a sweat easily

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


#2439 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

to lose weight

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: trở nên nhẹ hơn; giảm cân nặng cơ thể, thường qua ăn kiêng hoặc tập luyện

📖 Định nghĩa (English): to become lighter; to reduce body weight, usually through diet or exercise

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "He lost weight by eating less sugar and running every morning."
    Dịch: Anh ấy đã giảm cân bằng cách ăn ít đường và chạy bộ mỗi sáng..
  2. ② "It took her six months to lose weight after giving birth."
  3. ③ "Some people find it hard to lose weight as they get older."

🔗 Collocations phổ biến: lose weight gradually · lose a few pounds · lose weight quickly

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


#2440 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

to nip out

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: ra ngoài nhanh chóng và trong thời gian ngắn

📖 Định nghĩa (English): to go out of a place quickly and for a short time

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I'll just nip out to the shop for some milk."
    Dịch: Tôi sẽ chỉ ra ngoài cửa hàng mua ít sữa thôi..
  2. ② "She nipped out for lunch and came back twenty minutes later."
  3. ③ "Can you nip out and post this letter for me?"

🔗 Collocations phổ biến: nip out for a moment · nip out to get something · nip out quickly

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb (informal)


← Quay lại danh sách