Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads, Facebook và Zalo Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Threads Facebook Zalo

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 246/449 — 4487 bài viết
#2451 B1 01/08/2026

notebook

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một cuốn sách nhỏ gồm các trang trắng hoặc có dòng kẻ, dùng để viết ghi chú, ý tưởng hoặc những thông tin cá nhân.

📖 Định nghĩa (English): A small book of blank or lined pages used for writing notes, ideas, or personal records.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I write my daily plans in a notebook."
    Dịch: Tôi viết các kế hoạch hàng ngày vào một cuốn sổ tay..
  2. ② "She carries a notebook to jot down ideas during meetings."
  3. ③ "He lost his notebook on the way to school."

🔗 Collocations phổ biến: spiral notebook · lined notebook · blank notebook · write in a notebook

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2452 B1 01/08/2026

shoulder bag

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc túi có dây đeo dài được thiết kế để mang vắt qua vai.

📖 Định nghĩa (English): A bag with a long strap designed to be carried over the shoulder.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "She carries a small shoulder bag to work every day."
    Dịch: Cô ấy mang một chiếc túi đeo vai nhỏ đi làm mỗi ngày..
  2. ② "His shoulder bag was stolen at the train station."
  3. ③ "I bought a brown leather shoulder bag online."

🔗 Collocations phổ biến: leather shoulder bag · carry a shoulder bag · small shoulder bag · designer shoulder bag

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2453 B1 01/08/2026

table lamp

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc đèn nhỏ được thiết kế để đặt trên bàn, dùng để chiếu sáng khi đọc sách hoặc làm việc.

📖 Định nghĩa (English): A small lamp designed to sit on a table, used to provide light for reading or working.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "She turned on the table lamp to read her book."
    Dịch: Cô ấy bật đèn bàn để đọc sách..
  2. ② "I need a new table lamp for my study desk."
  3. ③ "The table lamp in the living room is broken."

🔗 Collocations phổ biến: bedside table lamp · small table lamp · switch on a table lamp · replace a table lamp

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2454 B1 01/08/2026

balanced diet

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chế độ ăn uống chứa đầy đủ và cân đối các chất dinh dưỡng cần thiết cho sức khỏe tốt.

📖 Định nghĩa (English): A diet that contains the right amounts of all the nutrients needed for good health.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "A balanced diet includes fruits, vegetables, and protein."
    Dịch: Một chế độ ăn cân bằng bao gồm trái cây, rau củ và protein..
  2. ② "She maintains a balanced diet every day to stay healthy."
  3. ③ "Doctors recommend a balanced diet for children."

🔗 Collocations phổ biến: maintain a balanced diet · follow a balanced diet · eat a balanced diet

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2455 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

deep sleep

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Giai đoạn của giấc ngủ khi cơ thể thư giãn nhất và rất khó bị đánh thức.

📖 Định nghĩa (English): The stage of sleep when the body is most relaxed and very hard to wake up.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I need eight hours of deep sleep to feel rested."
    Dịch: Tôi cần tám giờ ngủ sâu để cảm thấy tỉnh táo..
  2. ② "Deep sleep helps your body and brain recover."
  3. ③ "His deep sleep was interrupted by a loud noise."

🔗 Collocations phổ biến: get deep sleep · enter deep sleep · deep sleep cycle

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2456 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

early bedtime

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc đi ngủ vào thời gian sớm hơn bình thường, thường trước 10 giờ tối.

📖 Định nghĩa (English): Going to bed at a time earlier than usual, often before 10 PM.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I have an early bedtime on weekdays."
    Dịch: Tôi có giờ đi ngủ sớm vào các ngày trong tuần..
  2. ② "An early bedtime helps you wake up feeling refreshed."
  3. ③ "She keeps an early bedtime for her young kids."

🔗 Collocations phổ biến: maintain an early bedtime · have an early bedtime · follow an early bedtime

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2457 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

rest day

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Ngày bạn nghỉ ngơi và không tập thể dục hay làm việc nặng nhọc.

📖 Định nghĩa (English): A day when you rest and do not exercise or do hard work.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "Sunday is my rest day from the gym."
    Dịch: Chủ nhật là ngày nghỉ ngơi của tôi ở phòng tập..
  2. ② "He takes one rest day per week to recover."
  3. ③ "Rest days help your muscles grow stronger."

🔗 Collocations phổ biến: take a rest day · weekly rest day · rest day routine

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2458 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

stay hydrated

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Uống đủ nước để cơ thể hoạt động tốt và khỏe mạnh.

📖 Định nghĩa (English): To drink enough water to keep your body working well.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "You should stay hydrated during exercise."
    Dịch: Bạn nên uống đủ nước khi tập thể dục..
  2. ② "I always stay hydrated while working at my desk."
  3. ③ "Stay hydrated in hot weather to avoid heatstroke."

🔗 Collocations phổ biến: stay hydrated daily · stay hydrated during exercise · important to stay hydrated

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase


#2459 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

wholesome meal

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Bữa ăn tốt cho sức khỏe và có lợi cho cơ thể lẫn tinh thần.

📖 Định nghĩa (English): A meal that is healthy and good for your body and mind.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "My mom cooks a wholesome meal every night."
    Dịch: Mẹ tôi nấu một bữa ăn lành mạnh mỗi tối..
  2. ② "A wholesome meal usually includes fresh vegetables and lean protein."
  3. ③ "He prefers a wholesome meal over fast food."

🔗 Collocations phổ biến: prepare a wholesome meal · enjoy a wholesome meal · share a wholesome meal

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2460 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

cottage

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một ngôi nhà nhỏ, đơn giản, thường nằm ở vùng nông thôn hoặc làng quê, hay được dùng làm nhà nghỉ dưỡng.

📖 Định nghĩa (English): A small, simple house, typically located in a rural or village area, often used as a holiday home.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "They rented a cozy cottage by the lake for the weekend."
    Dịch: Họ đã thuê một căn nhà nhỏ ấm cúng bên hồ cho dịp cuối tuần..
  2. ② "My grandparents live in a small cottage in the countryside."
  3. ③ "The cottage has a lovely garden full of flowers."

🔗 Collocations phổ biến: country cottage · cottage garden · rent a cottage · lakeside cottage

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách