Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads, Facebook và Zalo Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Threads Facebook Zalo

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 245/449 — 4487 bài viết
#2441 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

to put on weight

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: trở nên nặng hơn; tăng cân nặng cơ thể

📖 Định nghĩa (English): to become heavier; to gain body weight

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I put on weight during the holidays because I ate too much cake."
    Dịch: Tôi tăng cân trong kỳ nghỉ vì ăn quá nhiều bánh..
  2. ② "She has put on weight since she quit smoking last year."
  3. ③ "Eating late at night can cause you to put on weight quickly."

🔗 Collocations phổ biến: put on a few pounds · put on some weight · put on weight easily

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


#2442 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

to do without

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Xoay xở hoặc sống sót khi không có một thứ gì đó.

📖 Định nghĩa (English): To manage or survive without having something.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "We'll have to do without a vacation this year."
    Dịch: Chúng ta sẽ phải chịu không có kỳ nghỉ trong năm nay..
  2. ② "I can do without sugar in my coffee."
  3. ③ "She did without a phone for a whole month."

🔗 Collocations phổ biến: do without something · have to do without · can do without · do without easily

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb (phrasal verb)


#2443 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

to look forward to

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cảm thấy vui và hào hức về điều gì đó sắp xảy ra.

📖 Định nghĩa (English): To feel happy and excited about something that is going to happen.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I look forward to hearing from you soon."
    Dịch: Tôi mong sớm nhận được hồi âm từ bạn..
  2. ② "We look forward to our vacation next month."
  3. ③ "The kids are looking forward to the weekend."

🔗 Collocations phổ biến: look forward to something · look forward to doing · look forward to hearing · look forward to meeting

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb (phrasal verb)


#2444 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

to set aside

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Để dành một thứ gì đó, đặc biệt là tiền hoặc thời gian, cho một mục đích cụ thể.

📖 Định nghĩa (English): To save something, especially money or time, for a particular purpose.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I set aside some money each month for emergencies."
    Dịch: Tôi để dành một ít tiền mỗi tháng cho những trường hợp khẩn cấp..
  2. ② "Let's set aside time to talk about the project."
  3. ③ "She set aside a few books for her younger sister."

🔗 Collocations phổ biến: set aside money/time · set aside something for · set aside a budget · set aside differences

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb (phrasal verb)


#2445 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

to take up

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Bắt đầu làm một hoạt động, sở thích hoặc công việc mới.

📖 Định nghĩa (English): To start doing a new activity, hobby, or job.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I want to take up yoga this year."
    Dịch: Tôi muốn bắt đầu tập yoga trong năm nay..
  2. ② "She took up painting after she retired."
  3. ③ "He took up a new hobby to relax."

🔗 Collocations phổ biến: take up a hobby · take up a sport · take up a job · take up time

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb (phrasal verb)


#2446 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

doctor's appointment

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: cuộc hẹn đã sắp xếp để gặp bác sĩ khám hoặc kiểm tra sức khỏe

📖 Định nghĩa (English): a scheduled visit to see a doctor for medical care or a check-up

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I have a doctor's appointment at 3 p.m."
    Dịch: Tôi có cuộc hẹn khám bác sĩ lúc 3 giờ chiều..
  2. ② "She missed her doctor's appointment yesterday."
  3. ③ "Don't forget to book a doctor's appointment next week."

🔗 Collocations phổ biến: book a doctor's appointment · schedule a doctor's appointment · miss a doctor's appointment · cancel a doctor's appointment

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2447 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

bathroom break

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoảng nghỉ ngắn để đi vệ sinh trong khi làm việc hoặc hoạt động.

📖 Định nghĩa (English): A short break from work or an activity to use the toilet.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I'll be back in five minutes—I need a bathroom break."
    Dịch: Tôi sẽ quay lại sau 5 phút—tôi cần đi vệ sinh..
  2. ② "We took a bathroom break before continuing the meeting."
  3. ③ "The driver stopped the bus for a quick bathroom break."

🔗 Collocations phổ biến: take a bathroom break · need a bathroom break · quick bathroom break · bathroom break during a meeting

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2448 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

get a good night's sleep

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Ngủ ngon và không bị gián đoạn suốt cả đêm.

📖 Định nghĩa (English): To sleep well and undisturbed for the whole night.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I need to get a good night's sleep before the exam."
    Dịch: Tôi cần ngủ một giấc ngon trước kỳ thi..
  2. ② "Did you get a good night's sleep last night?"
  3. ③ "Make sure you get a good night's sleep tonight."

🔗 Collocations phổ biến: get a good night's sleep before an exam · need a good night's sleep · have a good night's sleep · get a good night's rest

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase


#2449 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

pull an all-nighter

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thức trắng cả đêm, thường để học bài hoặc hoàn thành công việc.

📖 Định nghĩa (English): To stay awake all night, usually to study or finish work.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I had to pull an all-nighter to finish my report."
    Dịch: Tôi đã phải thức trắng đêm để hoàn thành báo cáo..
  2. ② "She's pulling an all-nighter to study for the exam."
  3. ③ "We pulled an all-nighter playing video games."

🔗 Collocations phổ biến: pull an all-nighter to study · pull an all-nighter finishing work · pull an all-nighter writing a paper

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase


#2450 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

sponge bath

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cách rửa cơ thể bằng khăn ướt hoặc bọt biển mà không tắm bồn hay tắm vòi sen đầy đủ.

📖 Định nghĩa (English): A way of washing the body using a wet sponge or cloth without taking a full bath or shower.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "The nurse gave the patient a sponge bath."
    Dịch: Y tá đã tắm cho bệnh nhân bằng khăn ướt..
  2. ② "After surgery, he could only take a sponge bath for a week."
  3. ③ "We gave our dog a sponge bath after he got muddy."

🔗 Collocations phổ biến: give someone a sponge bath · take a sponge bath · need a sponge bath · sponge bath in bed

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách