Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads, Facebook và Zalo Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Threads Facebook Zalo

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 286/449 — 4487 bài viết
#2851 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

disposable income

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Số tiền mà một người còn lại để chi tiêu hoặc tiết kiệm sau khi đóng thuế.

📖 Định nghĩa (English): The money a person has left to spend or save after paying taxes.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "Disposable income has risen over the past decade."
    Dịch: Thu nhập khả dụng đã tăng trong thập kỷ qua..
  2. ② "People with higher disposable income tend to travel more."
  3. ③ "The tax cut increased my disposable income."

🔗 Collocations phổ biến: disposable income growth · household disposable income · increase disposable income

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2852 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

inheritance tax

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thuế phải trả trên số tiền hoặc tài sản nhận được từ người đã qua đời.

📖 Định nghĩa (English): A tax paid on money or property received from a deceased person.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "He paid a large inheritance tax after his father's death."
    Dịch: Anh ấy đã trả một khoản thuế thừa kế lớn sau cái chết của cha mình..
  2. ② "Inheritance tax rates vary by country."
  3. ③ "Some gifts are exempt from inheritance tax."

🔗 Collocations phổ biến: pay inheritance tax · inheritance tax rate · inheritance tax exemption

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2853 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

bounced check

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tấm séc mà ngân hàng từ chối thanh toán vì tài khoản không có đủ tiền.

📖 Định nghĩa (English): A check that the bank refuses to pay because there is not enough money in the account.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "The check bounced because I forgot to deposit money."
    Dịch: Tấm séc bị từ chối vì tôi quên nạp tiền vào tài khoản..
  2. ② "She had to pay a fee for her bounced check."
  3. ③ "A bounced check can damage your credit record."

🔗 Collocations phổ biến: bounced check fee; write a bounced check; pay a bounced check fee; bounced check penalty

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2854 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

payee

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người hoặc tổ chức nhận khoản thanh toán, đặc biệt là trên séc hoặc lệnh chuyển tiền.

📖 Định nghĩa (English): The person or organization that receives a payment, especially on a check or money order.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "Write the name of the payee on the check."
    Dịch: Hãy viết tên người thụ hưởng trên tấm séc..
  2. ② "The payee must sign at the back of the check."
  3. ③ "Please confirm the name of the payee before sending money."

🔗 Collocations phổ biến: named payee; check payee; payee account; payee name

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2855 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

service charge

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khoản phí phụ thu tính cho một dịch vụ, thường được cộng vào hóa đơn hoặc tài khoản ngân hàng.

📖 Định nghĩa (English): An extra fee charged for a service, often added to a bill or bank account.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "The bank added a service charge to my account."
    Dịch: Ngân hàng đã cộng phí dịch vụ vào tài khoản của tôi..
  2. ② "A 10% service charge is added to the restaurant bill."
  3. ③ "There is no service charge for online transfers."

🔗 Collocations phổ biến: pay a service charge; annual service charge; service charge fee; waive the service charge

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2856 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

standing order

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chỉ thị cho ngân hàng thanh toán một khoản tiền cố định thường xuyên cho một người hoặc công ty.

📖 Định nghĩa (English): An instruction to a bank to pay a fixed amount of money regularly to a person or company.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I set up a standing order to pay my rent each month."
    Dịch: Tôi thiết lập ủy nhiệm chi để trả tiền thuê nhà mỗi tháng..
  2. ② "You can cancel a standing order at any time."
  3. ③ "Many people use a standing order to save money automatically."

🔗 Collocations phổ biến: set up a standing order; cancel a standing order; monthly standing order; arrange a standing order

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2857 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

credit union

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hợp tác xã tài chính phi lợi nhuận do các thành viên sở hữu, cung cấp các dịch vụ ngân hàng như tiết kiệm và cho vay.

📖 Định nghĩa (English): A non-profit financial cooperative owned by its members, offering banking services such as savings accounts and loans.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "I get a better rate at my credit union."
    Dịch: Tôi nhận được lãi suất tốt hơn tại hợp tác xã tín dụng của mình..
  2. ② "The credit union approved my loan application."
  3. ③ "Many people join a credit union for lower fees."

🔗 Collocations phổ biến: join a credit union · credit union loan · credit union member · local credit union

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2858 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

ipo (initial public offering)

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Lần bán cổ phiếu đầu tiên của một công ty ra công chúng, sau đó công ty được niêm yết trên sàn chứng khoán.

📖 Định nghĩa (English): The first sale of a company's shares to the public, after which the company is listed on a stock exchange.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "The company's IPO was very successful."
    Dịch: Đợt phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng của công ty đã rất thành công..
  2. ② "Many investors bought shares during the IPO."
  3. ③ "The IPO raised one billion dollars for the tech firm."

🔗 Collocations phổ biến: launch an IPO · IPO price · IPO market · go public through an IPO

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2859 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

savings bond

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Trái phiếu chính phủ mà cá nhân có thể mua để tiết kiệm tiền, sinh lãi trong một khoảng thời gian cố định cho đến khi đáo hạn.

📖 Định nghĩa (English): A government bond that individuals can buy to save money, which earns interest over a fixed period until maturity.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "She bought a savings bond for her grandson."
    Dịch: Cô ấy đã mua một trái phiếu tiết kiệm cho cháu trai của mình..
  2. ② "A savings bond is a safe way to invest money."
  3. ③ "The savings bond will mature in ten years."

🔗 Collocations phổ biến: buy a savings bond · cash a savings bond · savings bond rate · U.S. savings bond

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2860 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

venture capital

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tiền đầu tư vào các doanh nghiệp mới hoặc nhỏ được coi là có tiềm năng tăng trưởng cao nhưng cũng có rủi ro cao.

📖 Định nghĩa (English): Money invested in new or small businesses that are considered to have high growth potential but also high risk.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "The startup raised venture capital from several firms."
    Dịch: Công ty khởi nghiệp đã huy động vốn đầu tư mạo hiểm từ nhiều công ty..
  2. ② "Venture capital helps new businesses grow quickly."
  3. ③ "She is looking for venture capital to fund her company."

🔗 Collocations phổ biến: raise venture capital · venture capital firm · venture capital fund · venture capital investor

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách