Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads, Facebook và Zalo Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Threads Facebook Zalo

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 443/449 — 4487 bài viết
#4421 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

cognitive behavioral therapy

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại liệu pháp tâm lý tập trung vào việc thay đổi các mẫu suy nghĩ và hành vi tiêu cực.

📖 Định nghĩa (English): A type of psychotherapy that focuses on changing negative thought patterns and behaviors.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "My therapist uses cognitive behavioral therapy to help me manage anxiety."
    Dịch: Bác sĩ tâm lý của tôi sử dụng liệu pháp nhận thức hành vi để giúp tôi kiểm soát lo âu..
  2. ② "Cognitive behavioral therapy can reduce symptoms of depression."
  3. ③ "She learned coping skills through cognitive behavioral therapy."

🔗 Collocations phổ biến: undergo CBT · CBT sessions · CBT techniques · practice CBT

Chủ đề: Tâm lý học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#4422 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

accent

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cách phát âm từ ngữ thể hiện người nói thuộc vùng miền, quốc gia hay nhóm xã hội nào; cũng là sự nhấn mạnh vào một âm tiết cụ thể trong từ.

📖 Định nghĩa (English): A way of pronouncing words that shows which region, country, or social group a person belongs to; also the stress placed on a particular syllable in a word.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "She speaks English with a French accent."
    Dịch: Cô ấy nói tiếng Anh với giọng Pháp..
  2. ② "His strong accent makes him difficult to understand sometimes."
  3. ③ "The word 'record' has the accent on the second syllable when used as a verb."

🔗 Collocations phổ biến: strong accent · foreign accent · thick accent · native accent · regional accent · lose one's accent · pick up an accent

Chủ đề: Ngôn ngữ học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#4423 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

alphabet

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tập hợp các chữ cái hoặc ký hiệu dùng để viết một ngôn ngữ, thường được sắp xếp theo một thứ tự cố định.

📖 Định nghĩa (English): A set of letters or symbols used to write a language, usually arranged in a fixed order from A to Z.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "The English alphabet has twenty-six letters."
    Dịch: Bảng chữ cái tiếng Anh có hai mươi sáu chữ cái..
  2. ② "Vietnamese uses the Latin alphabet with extra diacritical marks."
  3. ③ "Children learn the alphabet before they start reading books."

🔗 Collocations phổ biến: Latin alphabet · Cyrillic alphabet · Greek alphabet · learn the alphabet · letter of the alphabet · alphabet soup

Chủ đề: Ngôn ngữ học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#4424 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

dialect

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một dạng của ngôn ngữ được nói ở một vùng cụ thể hoặc bởi một nhóm xã hội cụ thể, có từ vựng, ngữ pháp hoặc cách phát âm khác với các dạng khác của cùng ngôn ngữ.

📖 Định nghĩa (English): A form of a language that is spoken in a particular area or by a particular social group, with different words, grammar, or pronunciation from other forms of the same language.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "People in the south speak a very different dialect."
    Dịch: Người dân vùng nam nói một phương ngữ rất khác..
  2. ② "This local dialect is hard for outsiders to understand."
  3. ③ "Linguists are studying the dialects of northern England."

🔗 Collocations phổ biến: regional dialect · local dialect · southern dialect · speak a dialect · dialect differences · dialect variation

Chủ đề: Ngôn ngữ học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#4425 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

grammar

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Các quy tắc của một ngôn ngữ mô tả cách các từ được hình thành và cách chúng được kết hợp thành câu.

📖 Định nghĩa (English): The rules of a language that describe how words are formed and how they are combined into sentences.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "English grammar can be tricky for foreign learners."
    Dịch: Ngữ pháp tiếng Anh có thể khó đối với người nước ngoài..
  2. ② "She bought a grammar book to improve her writing."
  3. ③ "His grammar has improved a lot since last year."

🔗 Collocations phổ biến: English grammar · grammar rules · grammar book · grammar lesson · grammar mistakes · correct grammar · basic grammar

Chủ đề: Ngôn ngữ học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#4426 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

pronunciation

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cách một từ hoặc một ngôn ngữ được nói, bao gồm các âm được sử dụng và cách tạo ra trọng âm cũng như ngữ điệu.

📖 Định nghĩa (English): The way in which a word or a language is spoken, including the sounds used and the way stress and intonation are produced.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "Her pronunciation of French is excellent."
    Dịch: Khả năng phát âm tiếng Pháp của cô ấy rất tuyệt vời..
  2. ② "Check the pronunciation of new words in the dictionary."
  3. ③ "Good pronunciation helps people understand you better."

🔗 Collocations phổ biến: correct pronunciation · clear pronunciation · poor pronunciation · pronunciation guide · pronunciation practice · pronunciation dictionary

Chủ đề: Ngôn ngữ học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#4427 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

acronym

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một từ được hình thành từ những chữ cái đầu tiên của một nhóm từ hoặc cụm từ.

📖 Định nghĩa (English): A word formed from the first letters of a group of words or a phrase.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "NASA is an acronym for National Aeronautics and Space Administration."
    Dịch: NASA là từ viết tắt của Cơ quan Hàng không và Vũ trụ Quốc gia..
  2. ② "Students often create acronyms to remember long lists of items."
  3. ③ "The word 'scuba' is an acronym for Self-Contained Underwater Breathing Apparatus."

🔗 Collocations phổ biến: form an acronym · use an acronym · pronounce an acronym · common acronym

Chủ đề: Ngôn ngữ học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#4428 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

phonetics

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Nghiên cứu về các âm thanh của tiếng nói con người, bao gồm cách chúng được tạo ra và cảm nhận.

📖 Định nghĩa (English): The study of the sounds of human speech, including how they are produced and perceived.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "Phonetics helps us understand how speech sounds are produced."
    Dịch: Ngữ âm học giúp chúng ta hiểu các âm tiếng nói được tạo ra như thế nào..
  2. ② "She is taking a course in English phonetics this semester."
  3. ③ "The phonetics of Mandarin Chinese includes four main tones."

🔗 Collocations phổ biến: study phonetics · English phonetics · course in phonetics · acoustic phonetics

Chủ đề: Ngôn ngữ học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#4429 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

syntax

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cách sắp xếp các từ và cụm từ để tạo thành những câu đúng cấu trúc trong một ngôn ngữ.

📖 Định nghĩa (English): The arrangement of words and phrases to create well-formed sentences in a language.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "English syntax requires a subject before the main verb."
    Dịch: Cú pháp tiếng Anh yêu cầu chủ ngữ phải đứng trước động từ chính..
  2. ② "The teacher explained the syntax of complex sentences."
  3. ③ "Different languages have different syntax rules."

🔗 Collocations phổ biến: English syntax · syntax rules · basic syntax · study syntax

Chủ đề: Ngôn ngữ học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#4430 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

idiom

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một cụm từ mà ý nghĩa không thể hiểu được từ nghĩa của từng từ riêng lẻ.

📖 Định nghĩa (English): A group of words whose meaning cannot be understood from the meanings of the individual words.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① ""Break the ice" is a common English idiom."
    Dịch: "Phá vỡ sự ngại ngùng" là một thành ngữ tiếng Anh phổ biến..
  2. ② "I learn a new idiom every week."
  3. ③ "This idiom is very difficult to translate."

🔗 Collocations phổ biến: English idiom · common idiom · use an idiom · idiom meaning · figurative idiom

Chủ đề: Ngôn ngữ học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách