Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads, Facebook và Zalo Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Threads Facebook Zalo

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 445/449 — 4487 bài viết
#4441 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

suffix

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chữ cái hoặc nhóm chữ cái được thêm vào cuối một từ để thay đổi nghĩa hoặc chức năng ngữ pháp của nó.

📖 Định nghĩa (English): A letter or group of letters added to the end of a word to change its meaning or grammatical function.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① ""-ing" is a very common suffix in English."
    Dịch: "-ing" là một hậu tố rất phổ biến trong tiếng Anh..
  2. ② "We add "-ly" as a suffix to form an adverb."
  3. ③ "The suffix "-tion" changes a verb into a noun."

🔗 Collocations phổ biến: add a suffix · common suffix · suffix meaning · prefix and suffix · use a suffix

Chủ đề: Ngôn ngữ học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#4442 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

synonym

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một từ hoặc cụm từ có cùng hoặc gần cùng nghĩa với một từ hoặc cụm từ khác.

📖 Định nghĩa (English): A word or phrase that has the same or nearly the same meaning as another word or phrase.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① ""Big" is a synonym of "large"."
    Dịch: "Big" là từ đồng nghĩa với "large"..
  2. ② "Use a synonym to avoid repeating the same word."
  3. ③ "These two words are close synonyms."

🔗 Collocations phổ biến: common synonym · exact synonym · near synonym · find a synonym · use a synonym

Chủ đề: Ngôn ngữ học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#4443 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

consonant

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Âm được tạo ra bằng cách chặn một phần hoặc toàn bộ luồng khí, ví dụ như /b/, /t/, hoặc /m/.

📖 Định nghĩa (English): A speech sound made by partly or completely blocking the flow of air, such as /b/, /t/, or /m/.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "The letter 'b' is a consonant."
    Dịch: Chữ 'b' là một phụ âm..
  2. ② "English has more consonants than vowels."
  3. ③ "Children usually learn consonants before vowels."

🔗 Collocations phổ biến: voiced consonant · voiceless consonant · consonant cluster · consonant sound

Chủ đề: Ngôn ngữ học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#4444 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

intonation

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự lên xuống của giọng nói khi nói, có thể thay đổi ý nghĩa của câu nói.

📖 Định nghĩa (English): The rise and fall of the voice when speaking, which can change the meaning of what is said.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "Her intonation shows she is asking a question."
    Dịch: Ngữ điệu của cô ấy cho thấy cô ấy đang đặt câu hỏi..
  2. ② "Rising intonation is common in English yes/no questions."
  3. ③ "Pay attention to the speaker's intonation."

🔗 Collocations phổ biến: rising intonation · falling intonation · intonation pattern · voice intonation · intonation contour

Chủ đề: Ngôn ngữ học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#4445 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

lexicon

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: toàn bộ tập hợp các từ được sử dụng trong một ngôn ngữ hoặc mà một người biết; cũng có nghĩa là từ điển, đặc biệt là từ điển của một ngôn ngữ cổ

📖 Định nghĩa (English): the entire set of words used in a language or known by a person; also a dictionary, especially of an ancient language

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "The child's lexicon is growing quickly at this age."
    Dịch: Vốn từ vựng của đứa trẻ đang phát triển rất nhanh ở độ tuổi này..
  2. ② "Many technical terms have entered the English lexicon in recent years."
  3. ③ "A Latin lexicon is essential for studying ancient texts."

🔗 Collocations phổ biến: mental lexicon · enrich the lexicon · lexicon size · technical lexicon · English lexicon

Chủ đề: Ngôn ngữ học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#4446 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

vocabulary

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tất cả các từ mà một người biết hoặc sử dụng, hoặc tồn tại trong một ngôn ngữ cụ thể.

📖 Định nghĩa (English): All the words known or used by a person, or that exist in a particular language.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "Reading helps you build your vocabulary."
    Dịch: Đọc sách giúp bạn mở rộng vốn từ vựng..
  2. ② "Children learn new vocabulary every day."
  3. ③ "The textbook has a vocabulary list at the end."

🔗 Collocations phổ biến: expand vocabulary · build vocabulary · vocabulary list · learn vocabulary

Chủ đề: Ngôn ngữ học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#4447 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

phonology

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Nhánh của ngôn ngữ học nghiên cứu hệ thống và quy luật của các âm thanh trong một ngôn ngữ.

📖 Định nghĩa (English): The branch of linguistics that studies the system and patterning of sounds in a language.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "Phonology explains why some sound combinations are allowed in a language."
    Dịch: Ngữ âm học giải thích tại sao một số tổ hợp âm thanh được phép trong ngôn ngữ..
  2. ② "She is studying the phonology of Vietnamese."
  3. ③ "Phonology and phonetics are different fields."

🔗 Collocations phổ biến: phonology rules · phonology patterns · segmental phonology · suprasegmental phonology · study phonology

Chủ đề: Ngôn ngữ học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#4448 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

pragmatics

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Ngành ngôn ngữ học nghiên cứu cách ngữ cảnh ảnh hưởng đến ý nghĩa của ngôn ngữ trong giao tiếp.

📖 Định nghĩa (English): The branch of linguistics that studies how context influences the meaning of language in communication.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "Pragmatics explains why 'Can you open the window?' can be a request."
    Dịch: Ngữ dụng học giải thích tại sao 'Can you open the window?' có thể là một lời yêu cầu..
  2. ② "She studies pragmatics at the university."
  3. ③ "Pragmatics looks at meaning beyond the literal words."

🔗 Collocations phổ biến: pragmatics theory · study pragmatics · pragmatics research · cross-cultural pragmatics

Chủ đề: Ngôn ngữ học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#4449 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

cognate

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Từ trong ngôn ngữ này có cùng nguồn gốc với từ trong ngôn ngữ khác.

📖 Định nghĩa (English): A word in one language that has the same origin as a word in another language.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "English 'mother' and German 'Mutter' are cognates."
    Dịch: 'Mother' trong tiếng Anh và 'Mutter' trong tiếng Đức là từ cùng gốc..
  2. ② "Spanish 'noche' and English 'night' are cognates from Latin."
  3. ③ "Many English and French words share cognates due to historical contact."

🔗 Collocations phổ biến: cognate language · cognate word · cognate with

Chủ đề: Ngôn ngữ học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#4450 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

homograph

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Từ có cách viết giống từ khác nhưng mang nghĩa khác, đôi khi cách phát âm cũng khác.

📖 Định nghĩa (English): A word that is spelled the same as another word but has a different meaning, and sometimes a different pronunciation.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "'Lead' (to guide) and 'lead' (the metal) are homographs."
    Dịch: 'Lead' (chỉ đường) và 'lead' (kim loại chì) là từ đồng hình..
  2. ② "'Tear' (to rip) and 'tear' (from the eye) are common English homographs."
  3. ③ "Homographs can make reading difficult for language learners."

🔗 Collocations phổ biến: homograph pair · false homograph · perfect homograph

Chủ đề: Ngôn ngữ học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách