[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 118/120 — 1199 bài viết
#1187 B1 🔊 Có audio

Hostel

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Nơi lưu trú giá rẻ cung cấp phòng chung, thường phổ biến với dân du lịch ba lô và khách trẻ.

📖 Định nghĩa (English): A budget-friendly accommodation that offers shared rooms, often popular with backpackers and young travelers.

💡 Ví dụ: "Staying in a hostel is a great way to meet other travelers."
Dịch: Ở nhà trọ là cách tuyệt vời để gặp gỡ những khách du lịch khác..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1190 B1 🔊 Có audio

loan

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khoản tiền được vay từ ngân hàng hoặc cá nhân và phải trả lại, thường kèm theo lãi suất.

📖 Định nghĩa (English): A sum of money that is borrowed from a bank or person and must be repaid, usually with interest added.

💡 Ví dụ: "She took out a loan from the bank to start her small business last year."
Dịch: Cô ấy đã vay một khoản từ ngân hàng để khởi nghiệp vào năm ngoái..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1191 B1 🔊 Có audio

transaction

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một hành động thực hiện hoặc tiến hành một thỏa thuận kinh doanh hoặc trao đổi tài chính giữa các bên.

📖 Định nghĩa (English): An act of carrying out or conducting a business deal or financial exchange of money between parties.

💡 Ví dụ: "All online transactions are protected by secure encryption technology."
Dịch: Tất cả các giao dịch trực tuyến đều được bảo vệ bằng công nghệ mã hóa an toàn..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1192 B1 🔊 Có audio

savings

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tiền được để dành để sử dụng trong tương lai thay vì chi tiêu ngay lập tức.

📖 Định nghĩa (English): Money that is kept aside for future use rather than being spent immediately.

💡 Ví dụ: "She keeps most of her savings in a high-interest bank account."
Dịch: Cô ấy giữ phần lớn tiền tiết kiệm của mình trong một tài khoản ngân hàng có lãi suất cao..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1193 B1 🔊 Có audio

stock

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một phần quyền sở hữu trong một công ty có thể được mua bán trên thị trường chứng khoán.

📖 Định nghĩa (English): A share of ownership in a company that can be bought and sold on the stock market.

💡 Ví dụ: "He bought stocks in several technology companies last year."
Dịch: Anh ấy đã mua cổ phiếu của một số công ty công nghệ vào năm ngoái..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1194 B1 🔊 Có audio

withdrawal

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động rút tiền ra khỏi tài khoản ngân hàng hoặc từ một thỏa thuận tài chính.

📖 Định nghĩa (English): The act of taking money out of a bank account or from a financial arrangement.

💡 Ví dụ: "You can make a withdrawal at any ATM using your bank card."
Dịch: Bạn có thể rút tiền tại bất kỳ máy ATM nào bằng thẻ ngân hàng của mình..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1196 B1 🔊 Có audio

interest

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chi phí vay tiền, được tính bằng tỷ lệ phần trăm của số tiền vay, hoặc thu nhập kiếm được từ tiết kiệm và đầu tư.

📖 Định nghĩa (English): The cost of borrowing money, expressed as a percentage of the loan amount, or the income earned on savings and investments.

💡 Ví dụ: "The bank offers a low interest rate on savings accounts."
Dịch: Ngân hàng cung cấp mức lãi suất thấp cho các tài khoản tiết kiệm..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1197 B1 🔊 Có audio

account

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thỏa thuận với ngân hàng nơi khách hàng có thể giữ, gửi và rút tiền.

📖 Định nghĩa (English): An arrangement with a bank where a customer can keep, deposit, and withdraw money.

💡 Ví dụ: "I opened a savings account at the local bank last month."
Dịch: Tôi đã mở một tài khoản tiết kiệm tại ngân hàng địa phương vào tháng trước..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1198 B1 🔊 Có audio

ATM

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Máy điện tử cho phép khách hàng ngân hàng rút tiền mặt và kiểm tra số dư tài khoản bất cứ lúc nào.

📖 Định nghĩa (English): An electronic machine that allows bank customers to withdraw cash and check account balances at any time.

💡 Ví dụ: "He withdrew some cash from the ATM on the corner."
Dịch: Anh ấy đã rút một ít tiền mặt từ máy ATM ở góc đường..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1199 B1 🔊 Có audio

borrower

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người hoặc tổ chức nhận tiền từ người cho vay với thỏa thuận sẽ hoàn trả sau.

📖 Định nghĩa (English): A person or organization that receives money from a lender with the agreement to pay it back later.

💡 Ví dụ: "The borrower must repay the loan within five years."
Dịch: Người vay phải hoàn trả khoản vay trong vòng năm năm..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách