Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 118/449 — 4487 bài viết
#1171 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

attraction

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một địa điểm hoặc đặc điểm thu hút du khách vì sự thú vị hoặc vẻ đẹp của nó.

📖 Định nghĩa (English): A place or feature that draws visitors because of its interest or beauty.

💡 Ví dụ: "The old city is the main tourist attraction in this region."
Dịch: Phố cổ là điểm tham quan chính của du khách trong vùng này..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1172 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

backpacker

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Du khách mang theo hành lý trong ba lô và đi du lịch với ngân sách hạn chế.

📖 Định nghĩa (English): A traveller who carries their belongings in a rucksack and travels on a limited budget.

💡 Ví dụ: "Backpackers often stay in hostels rather than expensive hotels."
Dịch: Khách du lịch ba lô thường ở nhà trọ thay vì khách sạn đắt tiền..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1173 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

booking

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc sắp xếp trước để giữ phòng, vé hoặc chỗ ngồi.

📖 Định nghĩa (English): An arrangement made in advance to reserve a room, ticket, or seat.

💡 Ví dụ: "Please confirm your booking at the hotel by tomorrow morning."
Dịch: Vui lòng xác nhận đặt phòng khách sạn của bạn trước sáng mai..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1174 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

airport

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: nơi máy bay cất cánh và hạ cánh, có các tòa nhà phục vụ hành khách

📖 Định nghĩa (English): a place where aircraft take off and land, with buildings for passengers

💡 Ví dụ: "Please arrive at the airport at least two hours before your flight."
Dịch: Hãy đến sân bay ít nhất hai tiếng trước giờ bay của bạn..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1175 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

souvenirs

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Những thứ mà khách du lịch mua để nhớ về nơi họ đã đến thăm.

📖 Định nghĩa (English): Things that travelers buy to remind themselves of a place they have visited.

💡 Ví dụ: "She bought some souvenirs for her family from Hoi An."
Dịch: Cô ấy đã mua một số quà lưu niệm cho gia đình từ Hội An..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1176 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

resort

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một nơi mà mọi người đến để thư giãn, giải trí hoặc nghỉ dưỡng, thường có khách sạn và các hoạt động giải trí.

📖 Định nghĩa (English): A place where people go for relaxation, recreation, or vacation, often with hotels and entertainment.

💡 Ví dụ: "We spent our summer holiday at a beach resort in Phu Quoc."
Dịch: Chúng tôi đã dành kỳ nghỉ hè tại một khu nghỉ dưỡng ven biển ở Phú Quốc..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1177 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

tour guide

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn dắt một nhóm khách du lịch và cung cấp thông tin về các địa điểm họ thăm.

📖 Định nghĩa (English): A person who leads a group of tourists and provides information about the places they visit.

💡 Ví dụ: "Our tour guide spoke three languages and was very knowledgeable."
Dịch: Hướng dẫn viên của chúng tôi nói được ba thứ tiếng và rất am hiểu..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1178 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

tourist attraction

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một địa điểm thu hút du khách nhờ giá trị văn hóa, lịch sử hoặc thiên nhiên.

📖 Định nghĩa (English): A place that draws visitors because of its cultural, historical, or natural interest.

💡 Ví dụ: "The ancient temple is a major tourist attraction."
Dịch: Ngôi đền cổ là một điểm tham quan du lịch nổi tiếng..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1179 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

guide

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn khách du lịch đi tham quan các địa điểm thú vị và cung cấp thông tin về chúng.

📖 Định nghĩa (English): A person who shows tourists around places of interest and provides information about them.

💡 Ví dụ: "Our tour guide spoke three languages fluently."
Dịch: Hướng dẫn viên du lịch của chúng tôi nói được ba thứ tiếng một cách trôi chảy..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1180 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

transit

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động đi qua một nơi nào đó trên đường đến đích khác.

📖 Định nghĩa (English): The act of passing through or across a place on the way to somewhere else.

💡 Ví dụ: "We had a three-hour transit in Singapore before our next flight."
Dịch: Chúng tôi đã quá cảnh ba tiếng ở Singapore trước chuyến bay tiếp theo..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách