[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 115/120 — 1199 bài viết
#1150 B1 🔊 Có audio

Power outage

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoảng thời gian mà điện không được cung cấp cho một khu vực cụ thể.

📖 Định nghĩa (English): A period during which electrical power is not supplied to a particular area.

💡 Ví dụ: "We lost all the food in the fridge during the power outage."
Dịch: Chúng tôi đã mất hết thức ăn trong tủ lạnh trong đợt mất điện..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1151 B1 🔊 Có audio

carpool

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: nhóm người cùng đi chung một xe ô tô, thường là đi làm hoặc đi học, để tiết kiệm nhiên liệu và giảm giao thông.

📖 Định nghĩa (English): a group of people who travel together in one car, usually to work or school, to save fuel and reduce traffic.

💡 Ví dụ: "We started a carpool with our neighbours to save money on petrol."
Dịch: Chúng tôi lập nhóm đi chung xe với hàng xóm để tiết kiệm tiền xăng..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1152 B1 🔊 Có audio

Day off

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: một ngày được nghỉ để thư giãn khỏi công việc hoặc nhiệm vụ thường ngày

📖 Định nghĩa (English): a day taken as a break from work or regular duties

💡 Ví dụ: "I need a day off to rest and recover from the flu."
Dịch: Tôi cần một ngày nghỉ để nghỉ ngơi và phục hồi sau cơn cảm cúm..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1153 B1 🔊 Có audio

Overtime

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: thời gian làm việc vượt quá giờ làm việc bình thường

📖 Định nghĩa (English): time worked beyond the normal working hours

💡 Ví dụ: "He had to work overtime to finish the project on time."
Dịch: Anh ấy phải làm thêm giờ để hoàn thành dự án đúng hạn..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1154 B1 🔊 Có audio

Paycheck

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: tiền lương hoặc tiền công trả cho nhân viên, thường dưới dạng séc hoặc chuyển khoản

📖 Định nghĩa (English): a salary or wages paid to an employee, often in the form of a check or direct deposit

💡 Ví dụ: "I always check my paycheck carefully every month."
Dịch: Tôi luôn kiểm tra phiếu lương cẩn thận mỗi tháng..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1155 B1 🔊 Có audio

subscription

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoản thanh toán được thực hiện thường xuyên để nhận được dịch vụ hoặc sản phẩm, chẳng hạn như tạp chí hoặc dịch vụ phát trực tuyến.

📖 Định nghĩa (English): A payment made regularly to receive a service or product, such as a magazine or streaming service.

💡 Ví dụ: "My streaming subscription renews automatically every month."
Dịch: Gói đăng ký phát trực tuyến của tôi tự động gia hạn mỗi tháng..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1157 B1 🔊 Có audio

plumber

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người có công việc lắp đặt và sửa chữa đường ống nước, các phụ kiện và thiết bị trong các tòa nhà.

📖 Định nghĩa (English): A person whose job is to install and repair water pipes, fittings, and fixtures in buildings.

💡 Ví dụ: "We had to call a plumber because the kitchen sink was leaking badly."
Dịch: Chúng tôi đã phải gọi thợ sửa ống nước vì bồn rửa bát trong bếp bị rò rỉ nghiêm trọng..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1158 B1 🔊 Có audio

grocery store

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cửa hàng bán thực phẩm và các hàng hóa khác được sử dụng thường xuyên trong gia đình.

📖 Định nghĩa (English): A store that sells food and other goods used regularly in the home.

💡 Ví dụ: "We need to stop by the grocery store to buy some milk and bread."
Dịch: Chúng tôi cần ghé cửa hàng tạp hóa để mua một ít sữa và bánh mì..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1159 B1 🔊 Có audio

recycling

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình chuyển đổi vật liệu phế thải thành vật liệu và đồ vật mới.

📖 Định nghĩa (English): The process of converting waste materials into new materials and objects.

💡 Ví dụ: "We separate plastic bottles for recycling every week."
Dịch: Chúng tôi phân loại chai nhựa để tái chế hàng tuần..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1160 B1 🔊 Có audio

delivery

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động mang hàng hóa, thư từ hoặc đồ ăn đến một nơi hoặc một người cụ thể.

📖 Định nghĩa (English): The act of bringing goods, letters, or food to a particular place or person.

💡 Ví dụ: "The grocery delivery arrived earlier than expected."
Dịch: Đơn giao hàng tạp hóa đã đến sớm hơn dự kiến..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách