Power outage
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoảng thời gian mà điện không được cung cấp cho một khu vực cụ thể.
📖 Định nghĩa (English): A period during which electrical power is not supplied to a particular area.
💡 Ví dụ: "We lost all the food in the fridge during the power outage."
Dịch: Chúng tôi đã mất hết thức ăn trong tủ lạnh trong đợt mất điện..
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun