Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 121/449 — 4487 bài viết
#1201 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

annuity

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khoản tiền cố định được trả cho ai đó mỗi năm, thường là suốt đời họ hoặc trong một số năm nhất định.

📖 Định nghĩa (English): A fixed amount of money paid to someone each year, typically for the rest of their life or for a set number of years.

💡 Ví dụ: "After retiring, she receives a monthly annuity from her pension plan."
Dịch: Sau khi nghỉ hưu, bà nhận được tiền niên kim hàng tháng từ chương trình lương hưu..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1202 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

cash flow

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tổng số tiền chảy vào và chảy ra của một doanh nghiệp trong một khoảng thời gian.

📖 Định nghĩa (English): The total amount of money coming into and going out of a business over a period of time.

💡 Ví dụ: "Positive cash flow allows the company to pay its bills on time and invest in growth."
Dịch: Dòng tiền dương cho phép công ty thanh toán hóa đơn đúng hạn và đầu tư vào tăng trưởng..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1203 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

credit score

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Xếp hạng bằng số thể hiện mức độ đáng tin cậy về tín dụng của một người, dựa trên lịch sử vay và trả nợ.

📖 Định nghĩa (English): A numerical rating that represents a person's creditworthiness, based on their history of borrowing and repaying money.

💡 Ví dụ: "A high credit score can help you qualify for lower interest rates on loans."
Dịch: Điểm tín dụng cao có thể giúp bạn đủ điều kiện nhận lãi suất thấp hơn cho các khoản vay..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1204 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

debit

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Mục ghi trong tài khoản ghi nhận số tiền đang nợ hoặc đã chi, hoặc chính số tiền đó.

📖 Định nghĩa (English): An entry in an account recording money that is owed or has been spent, or the amount itself.

💡 Ví dụ: "The bank made a debit of $50 from her account after the purchase."
Dịch: Ngân hàng đã ghi nợ 50 đô la vào tài khoản của cô ấy sau khi mua hàng..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1205 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

Capital gain

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoản lợi nhuận thu được từ việc bán một tài sản, như cổ phiếu hoặc bất động sản, với giá cao hơn giá mua ban đầu.

📖 Định nghĩa (English): The profit earned from selling an asset, such as stocks or property, at a higher price than its purchase price.

💡 Ví dụ: "Investors must pay tax on their capital gains at the end of each financial year."
Dịch: Các nhà đầu tư phải nộp thuế trên lợi tức vốn của họ vào cuối mỗi năm tài chính..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1206 B2 🔊 Có audio 01/08/2026

derivative

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một hợp đồng tài chính có giá trị được lấy từ một tài sản cơ sở, chẳng hạn như cổ phiếu, trái phiếu, hàng hóa hoặc tiền tệ.

📖 Định nghĩa (English): A financial contract whose value is derived from an underlying asset, such as stocks, bonds, commodities, or currencies.

💡 Ví dụ: "Options and futures are common types of derivatives used to hedge against market risks."
Dịch: Quyền chọn và hợp đồng tương lai là những loại công cụ phái sinh phổ biến được sử dụng để phòng ngừa rủi ro thị trường..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


#1207 B2 🔊 Có audio 01/08/2026

Capital gains

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Lợi nhuận thu được từ việc bán một tài sản, chẳng hạn như cổ phiếu hoặc bất động sản, với giá cao hơn giá mua vào.

📖 Định nghĩa (English): The profit earned from selling an asset, such as stocks or real estate, for a higher price than its purchase price.

💡 Ví dụ: "Investors must report capital gains on their annual tax returns."
Dịch: Các nhà đầu tư phải khai báo lãi vốn trong báo cáo thuế hằng năm của họ..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


#1208 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

profit

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Lợi ích tài chính, đặc biệt là sự chênh lệch giữa số tiền kiếm được và số tiền đã chi.

📖 Định nghĩa (English): A financial gain, especially the difference between the amount earned and the amount spent.

💡 Ví dụ: "The company reported a record profit last quarter."
Dịch: Công ty đã báo cáo lợi nhuận kỷ lục trong quý trước..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1209 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

expenses

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chi phí là những khoản tiêu hao mà một doanh nghiệp hoặc cá nhân phải chịu trong quá trình hoạt động hàng ngày.

📖 Định nghĩa (English): Expenses are the costs incurred by a business or individual during daily operations or activities.

💡 Ví dụ: "Travel and meals are the largest expenses for business trips."
Dịch: Đi lại và ăn uống là những chi phí lớn nhất cho các chuyến công tác..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1210 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

bank account

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tài khoản được mở tại ngân hàng, nơi một người có thể gửi tiền, rút tiền và quản lý tài chính của mình.

📖 Định nghĩa (English): An account opened at a bank where a person can deposit, withdraw money, and manage their finances.

💡 Ví dụ: "I opened a new bank account to receive my salary every month."
Dịch: Tôi đã mở một tài khoản ngân hàng mới để nhận lương hàng tháng..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách