pension
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoản tiền được trả định kỳ cho những người đã nghỉ hưu, thường do chính phủ hoặc chủ lao động cũ chi trả.
📖 Định nghĩa (English): A regular payment made to people who have retired from work, usually by the government or a former employer.
💡 Ví dụ: "After retiring at 60, she received a monthly pension from the government."
Dịch: Sau khi nghỉ hưu ở tuổi 60, bà ấy nhận được lương hưu hàng tháng từ chính phủ..
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun