Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 122/449 — 4487 bài viết
#1211 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

pension

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoản tiền được trả định kỳ cho những người đã nghỉ hưu, thường do chính phủ hoặc chủ lao động cũ chi trả.

📖 Định nghĩa (English): A regular payment made to people who have retired from work, usually by the government or a former employer.

💡 Ví dụ: "After retiring at 60, she received a monthly pension from the government."
Dịch: Sau khi nghỉ hưu ở tuổi 60, bà ấy nhận được lương hưu hàng tháng từ chính phủ..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1212 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

payroll

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Bảng lương là danh sách nhân viên trong một công ty và tổng số tiền lương mà họ được trả.

📖 Định nghĩa (English): Payroll is the list of employees in a company and the total wages they are paid.

💡 Ví dụ: "The company processes its payroll every two weeks."
Dịch: Công ty xử lý bảng lương hai tuần một lần..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1213 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

derivatives

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Các hợp đồng tài chính có giá trị được lấy từ một tài sản cơ sở như cổ phiếu, trái phiếu hoặc hàng hóa.

📖 Định nghĩa (English): Financial contracts whose value is derived from an underlying asset such as stocks, bonds, or commodities.

💡 Ví dụ: "Many investors use derivatives to hedge against potential market risks."
Dịch: Nhiều nhà đầu tư sử dụng chứng khoán phái sinh để phòng ngừa những rủi ro thị trường tiềm ẩn..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1214 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

invoice

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tài liệu liệt kê hàng hóa hoặc dịch vụ được cung cấp và số tiền phải trả.

📖 Định nghĩa (English): A document that lists goods or services provided and the amount owed.

💡 Ví dụ: "The company sent an invoice for the consulting services."
Dịch: Công ty đã gửi một hóa đơn cho các dịch vụ tư vấn..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1215 B2 🔊 Có audio 01/08/2026

reserve

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Các quỹ được một công ty, ngân hàng hoặc chính phủ để dành để đáp ứng các nghĩa vụ trong tương lai, bù đắp tổn thất tiềm ẩn hoặc ổn định hoạt động.

📖 Định nghĩa (English): Funds set aside by a company, bank, or government to meet future obligations, cover potential losses, or stabilize operations.

💡 Ví dụ: "The central bank increased its foreign currency reserves to protect against exchange rate volatility."
Dịch: Ngân hàng trung ương đã tăng dự trữ ngoại tệ để bảo vệ chống lại sự biến động của tỷ giá hối đoái..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


#1216 B2 🔊 Có audio 01/08/2026

Securities

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Các công cụ tài chính có thể giao dịch như cổ phiếu, trái phiếu hoặc quyền chọn, đại diện cho quyền sở hữu hoặc quan hệ chủ nợ.

📖 Định nghĩa (English): Tradable financial instruments such as stocks, bonds, or options that represent ownership or a creditor relationship.

💡 Ví dụ: "The Securities and Exchange Commission regulates the stock market."
Dịch: Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch quản lý thị trường chứng khoán..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


#1217 B2 🔊 Có audio 01/08/2026

Solvency

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khả năng của một công ty trong việc đáp ứng các khoản nợ dài hạn và nghĩa vụ tài chính.

📖 Định nghĩa (English): The ability of a company to meet its long-term debts and financial obligations.

💡 Ví dụ: "Auditors evaluated the firm's solvency before granting additional credit."
Dịch: Các kiểm toán viên đã đánh giá khả năng thanh toán của công ty trước khi cấp tín dụng bổ sung..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


#1218 B2 🔊 Có audio 01/08/2026

underwriting

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình ngân hàng đầu tư hoặc công ty bảo hiểm đánh giá và chấp nhận rủi ro của một bên khác để đổi lấy một khoản phí.

📖 Định nghĩa (English): The process by which an investment bank or insurer evaluates and assumes the risk of another party in exchange for a fee.

💡 Ví dụ: "The bank handled the underwriting of the new bond issue."
Dịch: Ngân hàng đã xử lý việc bảo lãnh phát hành đợt trái phiếu mới..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


#1219 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

parking meter

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thiết bị được lắp bên cạnh chỗ đỗ xe, dùng để thu phí theo thời gian mà xe được phép đỗ tại đó.

📖 Định nghĩa (English): A device installed beside a parking space that collects payment for the amount of time a vehicle is allowed to park there.

💡 Ví dụ: "I got a ticket because the parking meter expired while I was in the store."
Dịch: Tôi bị phạt vì đồng hồ đỗ xe hết hạn trong khi tôi đang ở trong cửa hàng..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1220 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

lunch break

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoảng thời gian trong giờ làm việc khi nhân viên ngừng làm việc để ăn bữa trưa.

📖 Định nghĩa (English): A period during the workday when employees stop working to eat their midday meal.

💡 Ví dụ: "I'll meet you right after my lunch break at one o'clock."
Dịch: Tôi sẽ gặp bạn ngay sau giờ nghỉ trưa lúc một giờ..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun phrase


← Quay lại danh sách