[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 120/120 — 1199 bài viết
#1214 B1 🔊 Có audio

invoice

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tài liệu liệt kê hàng hóa hoặc dịch vụ được cung cấp và số tiền phải trả.

📖 Định nghĩa (English): A document that lists goods or services provided and the amount owed.

💡 Ví dụ: "The company sent an invoice for the consulting services."
Dịch: Công ty đã gửi một hóa đơn cho các dịch vụ tư vấn..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1216 B2 🔊 Có audio

Securities

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Các công cụ tài chính có thể giao dịch như cổ phiếu, trái phiếu hoặc quyền chọn, đại diện cho quyền sở hữu hoặc quan hệ chủ nợ.

📖 Định nghĩa (English): Tradable financial instruments such as stocks, bonds, or options that represent ownership or a creditor relationship.

💡 Ví dụ: "The Securities and Exchange Commission regulates the stock market."
Dịch: Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch quản lý thị trường chứng khoán..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


#1217 B2 🔊 Có audio

Solvency

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khả năng của một công ty trong việc đáp ứng các khoản nợ dài hạn và nghĩa vụ tài chính.

📖 Định nghĩa (English): The ability of a company to meet its long-term debts and financial obligations.

💡 Ví dụ: "Auditors evaluated the firm's solvency before granting additional credit."
Dịch: Các kiểm toán viên đã đánh giá khả năng thanh toán của công ty trước khi cấp tín dụng bổ sung..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


#1218 B2 🔊 Có audio

underwriting

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình ngân hàng đầu tư hoặc công ty bảo hiểm đánh giá và chấp nhận rủi ro của một bên khác để đổi lấy một khoản phí.

📖 Định nghĩa (English): The process by which an investment bank or insurer evaluates and assumes the risk of another party in exchange for a fee.

💡 Ví dụ: "The bank handled the underwriting of the new bond issue."
Dịch: Ngân hàng đã xử lý việc bảo lãnh phát hành đợt trái phiếu mới..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


#1221 B1 🔊 Có audio

staycation

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Kỳ nghỉ được dành tại nhà hoặc gần nhà thay vì đi du lịch đến một nơi xa.

📖 Định nghĩa (English): A vacation spent at home or nearby rather than travelling to a distant destination.

💡 Ví dụ: "We're taking a staycation this year to save money."
Dịch: Năm nay chúng tôi sẽ nghỉ tại nhà để tiết kiệm tiền..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1223 B1 🔊 Có audio

Hiccup

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một vấn đề nhỏ hoặc khó khăn tạm thời làm gián đoạn một quá trình hoặc hoạt động.

📖 Định nghĩa (English): A minor problem or temporary difficulty that interrupts a process or activity.

💡 Ví dụ: "We had a few hiccups with the new computer system, but it's working smoothly now."
Dịch: Chúng tôi đã gặp vài trục trặc nhỏ với hệ thống máy tính mới, nhưng giờ nó hoạt động trơn tru..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1224 B1 🔊 Có audio

monthly rent

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Số tiền trả mỗi tháng để sử dụng nhà, căn hộ hoặc phòng thuộc sở hữu của người khác.

📖 Định nghĩa (English): The amount of money paid each month to use a house, apartment, or room owned by another person.

💡 Ví dụ: "The monthly rent for this flat includes water and electricity."
Dịch: Tiền thuê nhà hàng tháng của căn hộ này đã bao gồm tiền nước và điện..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1226 B1 🔊 Có audio

bedtime routine

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chuỗi các hoạt động mà ai đó thường xuyên làm trước khi đi ngủ.

📖 Định nghĩa (English): A set of activities that someone regularly does before going to sleep.

💡 Ví dụ: "Reading a book before sleeping is part of my bedtime routine."
Dịch: Đọc sách trước khi ngủ là một phần trong thói quen trước khi ngủ của tôi..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun phrase


#1227 B1 🔊 Có audio

Housework

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tất cả các công việc cần được thực hiện thường xuyên để giữ cho ngôi nhà sạch sẽ và gọn gàng, chẳng hạn như dọn dẹp và nấu ăn.

📖 Định nghĩa (English): All the work that needs to be done regularly to keep a house clean and tidy, such as cleaning and cooking.

💡 Ví dụ: "She spends about two hours a day doing housework after coming home from the office."
Dịch: Cô ấy dành khoảng hai tiếng mỗi ngày để làm việc nhà sau khi trở về từ văn phòng..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách