invoice
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tài liệu liệt kê hàng hóa hoặc dịch vụ được cung cấp và số tiền phải trả.
📖 Định nghĩa (English): A document that lists goods or services provided and the amount owed.
💡 Ví dụ: "The company sent an invoice for the consulting services."
Dịch: Công ty đã gửi một hóa đơn cho các dịch vụ tư vấn..
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun