[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 117/120 — 1199 bài viết
#1174 B1 🔊 Có audio

airport

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: nơi máy bay cất cánh và hạ cánh, có các tòa nhà phục vụ hành khách

📖 Định nghĩa (English): a place where aircraft take off and land, with buildings for passengers

💡 Ví dụ: "Please arrive at the airport at least two hours before your flight."
Dịch: Hãy đến sân bay ít nhất hai tiếng trước giờ bay của bạn..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1175 B1 🔊 Có audio

souvenirs

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Những thứ mà khách du lịch mua để nhớ về nơi họ đã đến thăm.

📖 Định nghĩa (English): Things that travelers buy to remind themselves of a place they have visited.

💡 Ví dụ: "She bought some souvenirs for her family from Hoi An."
Dịch: Cô ấy đã mua một số quà lưu niệm cho gia đình từ Hội An..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1176 B1 🔊 Có audio

resort

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một nơi mà mọi người đến để thư giãn, giải trí hoặc nghỉ dưỡng, thường có khách sạn và các hoạt động giải trí.

📖 Định nghĩa (English): A place where people go for relaxation, recreation, or vacation, often with hotels and entertainment.

💡 Ví dụ: "We spent our summer holiday at a beach resort in Phu Quoc."
Dịch: Chúng tôi đã dành kỳ nghỉ hè tại một khu nghỉ dưỡng ven biển ở Phú Quốc..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1177 B1 🔊 Có audio

tour guide

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn dắt một nhóm khách du lịch và cung cấp thông tin về các địa điểm họ thăm.

📖 Định nghĩa (English): A person who leads a group of tourists and provides information about the places they visit.

💡 Ví dụ: "Our tour guide spoke three languages and was very knowledgeable."
Dịch: Hướng dẫn viên của chúng tôi nói được ba thứ tiếng và rất am hiểu..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1179 B1 🔊 Có audio

guide

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người dẫn khách du lịch đi tham quan các địa điểm thú vị và cung cấp thông tin về chúng.

📖 Định nghĩa (English): A person who shows tourists around places of interest and provides information about them.

💡 Ví dụ: "Our tour guide spoke three languages fluently."
Dịch: Hướng dẫn viên du lịch của chúng tôi nói được ba thứ tiếng một cách trôi chảy..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1180 B1 🔊 Có audio

transit

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động đi qua một nơi nào đó trên đường đến đích khác.

📖 Định nghĩa (English): The act of passing through or across a place on the way to somewhere else.

💡 Ví dụ: "We had a three-hour transit in Singapore before our next flight."
Dịch: Chúng tôi đã quá cảnh ba tiếng ở Singapore trước chuyến bay tiếp theo..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1183 B1 🔊 Có audio

Tourism

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hoạt động đi du lịch đến và ở lại những nơi xa môi trường thường ngày của một người để giải trí.

📖 Định nghĩa (English): The activity of traveling to and staying in places away from one's usual environment for leisure.

💡 Ví dụ: "Tourism is one of the main sources of income for this coastal city."
Dịch: Du lịch là một trong những nguồn thu nhập chính của thành phố ven biển này..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1184 B1 🔊 Có audio

Voyage

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một cuộc hành trình dài liên quan đến việc đi bằng đường biển hoặc xuyên qua không gian.

📖 Định nghĩa (English): A long journey involving travel by sea or through space.

💡 Ví dụ: "The cruise ship offers a two-week voyage across the Pacific Ocean."
Dịch: Du thuyền cung cấp một chuyến hành trình kéo dài hai tuần qua Thái Bình Dương..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1185 B1 🔊 Có audio

vacation

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khoảng thời gian nghỉ khỏi công việc hoặc trường học để nghỉ ngơi, đi du lịch hoặc giải trí.

📖 Định nghĩa (English): A period of time spent away from work or school for rest, travel, or recreation.

💡 Ví dụ: "They are planning a two-week vacation in Japan next summer."
Dịch: Họ đang lên kế hoạch cho kỳ nghỉ hai tuần tại Nhật Bản vào mùa hè tới..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1186 B1 🔊 Có audio

Guidebook

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cuốn sách cung cấp thông tin về một địa điểm cho khách du lịch, bao gồm các điểm tham quan, khách sạn và bản đồ.

📖 Định nghĩa (English): A book that provides information about a place for tourists, including attractions, hotels, and maps.

💡 Ví dụ: "I bought a guidebook to help me plan my trip around Europe."
Dịch: Tôi đã mua một cuốn sách hướng dẫn để giúp lên kế hoạch cho chuyến đi vòng quanh châu Âu..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách