Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 114/449 — 4487 bài viết
#1131 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

Change

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tiền xu thay vì tiền giấy, hoặc số tiền được trả lại khi số tiền trả nhiều hơn chi phí.

📖 Định nghĩa (English): Coins rather than notes, or the money returned when the amount paid is more than the cost.

💡 Ví dụ: "Do you have change for a $10 bill?"
Dịch: Bạn có tiền lẻ để đổi tờ 10 đô không?.

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1132 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

Recycle

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chuyển đổi các vật liệu phế thải thành vật liệu và đồ vật mới để tránh lãng phí và giảm sử dụng tài nguyên thô.

📖 Định nghĩa (English): To convert waste materials into new materials and objects to prevent waste and reduce the use of raw resources.

💡 Ví dụ: "We should recycle paper, plastic, and glass."
Dịch: Chúng ta nên tái chế giấy, nhựa và thủy tinh..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


#1133 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

Potluck

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một bữa ăn hoặc buổi gặp mặt mà mỗi khách đóng góp một món ăn để chia sẻ.

📖 Định nghĩa (English): A meal or gathering where each guest contributes a dish to be shared.

💡 Ví dụ: "We're having a potluck dinner at the office on Friday."
Dịch: Chúng tôi sẽ có một bữa tối potluck tại văn phòng vào thứ Sáu..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1134 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

insurance

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thỏa thuận trong đó một người trả cho công ty số tiền định kỳ để đổi lấy việc công ty chi trả tiền khi người đó bị ốm, gặp tai nạn hoặc mất tài sản.

📖 Định nghĩa (English): An agreement in which a person pays a company regular amounts of money in return for the company paying money if the person gets sick, has an accident, or loses property.

💡 Ví dụ: "My company provides health insurance for all full-time employees."
Dịch: Công ty của tôi cung cấp bảo hiểm sức khỏe cho tất cả nhân viên chính thức..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1135 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

deposit

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khoản tiền được trả làm lần đầu hoặc đặt cọc khi đồng ý mua hoặc thuê một thứ gì đó.

📖 Định nghĩa (English): A sum of money paid as a first instalment or as a pledge when agreeing to buy or rent something.

💡 Ví dụ: "We paid a deposit on the apartment last week."
Dịch: Tuần trước chúng tôi đã đặt cọc cho căn hộ..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun / verb


#1136 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

hobby

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: hoạt động được thực hiện thường xuyên trong thời gian rảnh vì niềm vui.

📖 Định nghĩa (English): an activity done regularly in one's leisure time for pleasure.

💡 Ví dụ: "Reading and painting are my favorite hobbies."
Dịch: Đọc sách và vẽ tranh là sở thích yêu thích của tôi..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1137 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

morning routine

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: một chuỗi các hoạt động thường xuyên mà một người thực hiện mỗi buổi sáng

📖 Định nghĩa (English): a set of regular activities that a person performs every morning

💡 Ví dụ: "My morning routine includes jogging, showering, and drinking a cup of coffee."
Dịch: Thói quen buổi sáng của tôi gồm chạy bộ, tắm và uống một tách cà phê..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1138 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

leisure

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thời gian rảnh không phải làm việc hoặc nghĩa vụ, dùng để nghỉ ngơi hoặc giải trí.

📖 Định nghĩa (English): Time free from work or other duties, used for rest or recreation.

💡 Ví dụ: "In my leisure time, I enjoy reading novels and listening to music."
Dịch: Vào thời gian rảnh, tôi thích đọc tiểu thuyết và nghe nhạc..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1139 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

utilities

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Các dịch vụ công cộng như nước, điện, gas và internet được cung cấp cho các hộ gia đình và doanh nghiệp.

📖 Định nghĩa (English): Public services such as water, electricity, gas, and internet that are supplied to homes and businesses.

💡 Ví dụ: "We need to pay the utilities before the end of the month."
Dịch: Chúng tôi cần thanh toán các hóa đơn tiện ích trước cuối tháng..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1140 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

monthly bill

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Bản kê khai bằng văn bản về số tiền nợ cho hàng hóa hoặc dịch vụ, được nhận và thanh toán mỗi tháng một lần.

📖 Định nghĩa (English): A written statement of money owed for goods or services, which is received and paid once every month.

💡 Ví dụ: "My monthly bills include rent, electricity, water, and internet services."
Dịch: Hóa đơn hàng tháng của tôi bao gồm tiền thuê nhà, điện, nước và dịch vụ internet..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách