[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 114/120 — 1199 bài viết
#1140 B1 🔊 Có audio

monthly bill

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Bản kê khai bằng văn bản về số tiền nợ cho hàng hóa hoặc dịch vụ, được nhận và thanh toán mỗi tháng một lần.

📖 Định nghĩa (English): A written statement of money owed for goods or services, which is received and paid once every month.

💡 Ví dụ: "My monthly bills include rent, electricity, water, and internet services."
Dịch: Hóa đơn hàng tháng của tôi bao gồm tiền thuê nhà, điện, nước và dịch vụ internet..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1141 B1 🔊 Có audio

dry cleaning

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: quy trình làm sạch quần áo bằng dung môi hóa học thay vì dùng nước

📖 Định nghĩa (English): the process of cleaning clothes using chemical solvents instead of water

💡 Ví dụ: "I need to take my suit to the dry cleaning shop before the wedding."
Dịch: Tôi cần mang bộ vest đến tiệm giặt khô trước đám cưới..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1142 B1 🔊 Có audio

weather forecast

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: báo cáo hoặc thông báo dự đoán thời tiết sẽ như thế nào trong thời gian tới

📖 Định nghĩa (English): a statement or report predicting what the weather will be like in the near future

💡 Ví dụ: "According to the weather forecast, it will rain heavily tomorrow."
Dịch: Theo dự báo thời tiết, ngày mai sẽ có mưa to..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1143 B1 🔊 Có audio

insomnia

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một rối loạn giấc ngủ đặc trưng bởi khó đi vào giấc ngủ, khó duy trì giấc ngủ hoặc thức dậy quá sớm và không thể ngủ lại được.

📖 Định nghĩa (English): A sleep disorder characterized by difficulty falling asleep, staying asleep, or waking up too early and not being able to return to sleep.

💡 Ví dụ: "Stress from work has been causing her insomnia for the past few weeks."
Dịch: Căng thẳng từ công việc đã gây ra chứng mất ngủ cho cô ấy trong vài tuần qua..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1144 B1 🔊 Có audio

bedtime

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thời điểm một người thường đi ngủ.

📖 Định nghĩa (English): The time when a person usually goes to bed to sleep.

💡 Ví dụ: "My children have a bedtime of 9 p.m. on school nights."
Dịch: Các con tôi có giờ đi ngủ là 9 giờ tối vào các đêm đi học..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1145 B1 🔊 Có audio

noise

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Âm thanh, đặc biệt khi nó to, khó chịu hoặc gây phiền toái.

📖 Định nghĩa (English): A sound, especially when it is loud, unpleasant, or causes disturbance.

💡 Ví dụ: "The noise from the construction site makes it hard to concentrate."
Dịch: Tiếng ồn từ công trường xây dựng khiến tôi khó tập trung..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1146 B1 🔊 Có audio

parking

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động dừng xe và để nó ở một vị trí cụ thể trong một khoảng thời gian.

📖 Định nghĩa (English): The act of stopping a vehicle and leaving it in a specific place for a period of time.

💡 Ví dụ: "Finding parking in the city center is always difficult on weekends."
Dịch: Tìm chỗ đậu xe ở trung tâm thành phố luôn khó khăn vào cuối tuần..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1147 B1 🔊 Có audio

daily routine

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: một chuỗi hành động cố định được thực hiện thường xuyên trong cuộc sống hàng ngày

📖 Định nghĩa (English): a fixed sequence of actions regularly followed in everyday life

💡 Ví dụ: "Waking up early is part of my daily routine."
Dịch: Dậy sớm là một phần thói quen hàng ngày của tôi..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1148 B1 🔊 Có audio

utility bill

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: hóa đơn cho các dịch vụ cơ bản cung cấp cho một ngôi nhà, chẳng hạn như điện, nước hoặc gas

📖 Định nghĩa (English): a bill for basic services provided to a home, such as electricity, water, or gas

💡 Ví dụ: "We pay our utility bills online at the end of each month."
Dịch: Chúng tôi thanh toán hóa đơn tiện ích trực tuyến vào cuối mỗi tháng..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1149 B1 🔊 Có audio

Meal prep

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc chuẩn bị các bữa ăn hoặc nguyên liệu trước cho những ngày sắp tới.

📖 Định nghĩa (English): The practice of preparing meals or their ingredients in advance for the coming days.

💡 Ví dụ: "Meal prep on Sundays saves me a lot of time during the week."
Dịch: Việc chuẩn bị bữa ăn vào Chủ nhật giúp tôi tiết kiệm rất nhiều thời gian trong tuần..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách