expense
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một số tiền được chi cho một việc gì đó, đặc biệt cho một mục đích cụ thể.
📖 Định nghĩa (English): An amount of money that is spent on something, especially for a specific purpose.
💡 Ví dụ: "Travel expenses will be covered by the company."
Dịch: Chi phí đi lại sẽ được công ty chi trả..
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun