Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 119/449 — 4487 bài viết
#1181 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

tourist

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người đi du lịch đến một nơi để giải trí hoặc nghỉ dưỡng.

📖 Định nghĩa (English): A person who travels to a place for pleasure or vacation.

💡 Ví dụ: "Many tourists visit Ha Long Bay every year."
Dịch: Nhiều khách du lịch đến thăm Vịnh Hạ Long mỗi năm..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1182 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

package tour

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Kỳ nghỉ trong đó phương tiện đi lại, chỗ ở và các hoạt động đều được bao gồm với một mức giá.

📖 Định nghĩa (English): A vacation in which transportation, accommodation, and activities are all included for one price.

💡 Ví dụ: "We booked a package tour to save money on our holiday."
Dịch: Chúng tôi đã đặt một tour trọn gói để tiết kiệm chi phí cho kỳ nghỉ..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1183 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

Tourism

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hoạt động đi du lịch đến và ở lại những nơi xa môi trường thường ngày của một người để giải trí.

📖 Định nghĩa (English): The activity of traveling to and staying in places away from one's usual environment for leisure.

💡 Ví dụ: "Tourism is one of the main sources of income for this coastal city."
Dịch: Du lịch là một trong những nguồn thu nhập chính của thành phố ven biển này..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1184 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

Voyage

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một cuộc hành trình dài liên quan đến việc đi bằng đường biển hoặc xuyên qua không gian.

📖 Định nghĩa (English): A long journey involving travel by sea or through space.

💡 Ví dụ: "The cruise ship offers a two-week voyage across the Pacific Ocean."
Dịch: Du thuyền cung cấp một chuyến hành trình kéo dài hai tuần qua Thái Bình Dương..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1185 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

vacation

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khoảng thời gian nghỉ khỏi công việc hoặc trường học để nghỉ ngơi, đi du lịch hoặc giải trí.

📖 Định nghĩa (English): A period of time spent away from work or school for rest, travel, or recreation.

💡 Ví dụ: "They are planning a two-week vacation in Japan next summer."
Dịch: Họ đang lên kế hoạch cho kỳ nghỉ hai tuần tại Nhật Bản vào mùa hè tới..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1186 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

Guidebook

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cuốn sách cung cấp thông tin về một địa điểm cho khách du lịch, bao gồm các điểm tham quan, khách sạn và bản đồ.

📖 Định nghĩa (English): A book that provides information about a place for tourists, including attractions, hotels, and maps.

💡 Ví dụ: "I bought a guidebook to help me plan my trip around Europe."
Dịch: Tôi đã mua một cuốn sách hướng dẫn để giúp lên kế hoạch cho chuyến đi vòng quanh châu Âu..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1187 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

Hostel

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Nơi lưu trú giá rẻ cung cấp phòng chung, thường phổ biến với dân du lịch ba lô và khách trẻ.

📖 Định nghĩa (English): A budget-friendly accommodation that offers shared rooms, often popular with backpackers and young travelers.

💡 Ví dụ: "Staying in a hostel is a great way to meet other travelers."
Dịch: Ở nhà trọ là cách tuyệt vời để gặp gỡ những khách du lịch khác..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1188 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

Local cuisine

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Món ăn truyền thống và các món đặc trưng cho một vùng hoặc quốc gia cụ thể.

📖 Định nghĩa (English): The traditional food and dishes that are typical of a particular region or country.

💡 Ví dụ: "Trying the local cuisine is one of the best parts of traveling."
Dịch: Thử ẩm thực địa phương là một trong những điều tuyệt vời nhất khi đi du lịch..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1189 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

credit card

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại thẻ nhựa nhỏ do ngân hàng hoặc tổ chức tài chính phát hành, cho phép chủ thẻ mua hàng hóa hoặc dịch vụ bằng hình thức trả sau.

📖 Định nghĩa (English): A small plastic card issued by a bank or financial institution that allows the holder to purchase goods or services on credit, with payment made later.

💡 Ví dụ: "I usually pay with my credit card for online shopping to earn reward points."
Dịch: Tôi thường thanh toán bằng thẻ tín dụng khi mua sắm trực tuyến để tích lũy điểm thưởng..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1190 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

loan

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khoản tiền được vay từ ngân hàng hoặc cá nhân và phải trả lại, thường kèm theo lãi suất.

📖 Định nghĩa (English): A sum of money that is borrowed from a bank or person and must be repaid, usually with interest added.

💡 Ví dụ: "She took out a loan from the bank to start her small business last year."
Dịch: Cô ấy đã vay một khoản từ ngân hàng để khởi nghiệp vào năm ngoái..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách