tourist
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người đi du lịch đến một nơi để giải trí hoặc nghỉ dưỡng.
📖 Định nghĩa (English): A person who travels to a place for pleasure or vacation.
💡 Ví dụ: "Many tourists visit Ha Long Bay every year."
Dịch: Nhiều khách du lịch đến thăm Vịnh Hạ Long mỗi năm..
Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun