[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 119/120 — 1199 bài viết
#1200 B1 🔊 Có audio

expense

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một số tiền được chi cho một việc gì đó, đặc biệt cho một mục đích cụ thể.

📖 Định nghĩa (English): An amount of money that is spent on something, especially for a specific purpose.

💡 Ví dụ: "Travel expenses will be covered by the company."
Dịch: Chi phí đi lại sẽ được công ty chi trả..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1201 B1 🔊 Có audio

annuity

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khoản tiền cố định được trả cho ai đó mỗi năm, thường là suốt đời họ hoặc trong một số năm nhất định.

📖 Định nghĩa (English): A fixed amount of money paid to someone each year, typically for the rest of their life or for a set number of years.

💡 Ví dụ: "After retiring, she receives a monthly annuity from her pension plan."
Dịch: Sau khi nghỉ hưu, bà nhận được tiền niên kim hàng tháng từ chương trình lương hưu..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1202 B1 🔊 Có audio

cash flow

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tổng số tiền chảy vào và chảy ra của một doanh nghiệp trong một khoảng thời gian.

📖 Định nghĩa (English): The total amount of money coming into and going out of a business over a period of time.

💡 Ví dụ: "Positive cash flow allows the company to pay its bills on time and invest in growth."
Dịch: Dòng tiền dương cho phép công ty thanh toán hóa đơn đúng hạn và đầu tư vào tăng trưởng..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1203 B1 🔊 Có audio

credit score

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Xếp hạng bằng số thể hiện mức độ đáng tin cậy về tín dụng của một người, dựa trên lịch sử vay và trả nợ.

📖 Định nghĩa (English): A numerical rating that represents a person's creditworthiness, based on their history of borrowing and repaying money.

💡 Ví dụ: "A high credit score can help you qualify for lower interest rates on loans."
Dịch: Điểm tín dụng cao có thể giúp bạn đủ điều kiện nhận lãi suất thấp hơn cho các khoản vay..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1204 B1 🔊 Có audio

debit

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Mục ghi trong tài khoản ghi nhận số tiền đang nợ hoặc đã chi, hoặc chính số tiền đó.

📖 Định nghĩa (English): An entry in an account recording money that is owed or has been spent, or the amount itself.

💡 Ví dụ: "The bank made a debit of $50 from her account after the purchase."
Dịch: Ngân hàng đã ghi nợ 50 đô la vào tài khoản của cô ấy sau khi mua hàng..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1207 B2 🔊 Có audio

Capital gains

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Lợi nhuận thu được từ việc bán một tài sản, chẳng hạn như cổ phiếu hoặc bất động sản, với giá cao hơn giá mua vào.

📖 Định nghĩa (English): The profit earned from selling an asset, such as stocks or real estate, for a higher price than its purchase price.

💡 Ví dụ: "Investors must report capital gains on their annual tax returns."
Dịch: Các nhà đầu tư phải khai báo lãi vốn trong báo cáo thuế hằng năm của họ..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


#1209 B1 🔊 Có audio

expenses

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chi phí là những khoản tiêu hao mà một doanh nghiệp hoặc cá nhân phải chịu trong quá trình hoạt động hàng ngày.

📖 Định nghĩa (English): Expenses are the costs incurred by a business or individual during daily operations or activities.

💡 Ví dụ: "Travel and meals are the largest expenses for business trips."
Dịch: Đi lại và ăn uống là những chi phí lớn nhất cho các chuyến công tác..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1211 B1 🔊 Có audio

pension

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoản tiền được trả định kỳ cho những người đã nghỉ hưu, thường do chính phủ hoặc chủ lao động cũ chi trả.

📖 Định nghĩa (English): A regular payment made to people who have retired from work, usually by the government or a former employer.

💡 Ví dụ: "After retiring at 60, she received a monthly pension from the government."
Dịch: Sau khi nghỉ hưu ở tuổi 60, bà ấy nhận được lương hưu hàng tháng từ chính phủ..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1212 B1 🔊 Có audio

payroll

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Bảng lương là danh sách nhân viên trong một công ty và tổng số tiền lương mà họ được trả.

📖 Định nghĩa (English): Payroll is the list of employees in a company and the total wages they are paid.

💡 Ví dụ: "The company processes its payroll every two weeks."
Dịch: Công ty xử lý bảng lương hai tuần một lần..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1213 B1 🔊 Có audio

derivatives

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Các hợp đồng tài chính có giá trị được lấy từ một tài sản cơ sở như cổ phiếu, trái phiếu hoặc hàng hóa.

📖 Định nghĩa (English): Financial contracts whose value is derived from an underlying asset such as stocks, bonds, or commodities.

💡 Ví dụ: "Many investors use derivatives to hedge against potential market risks."
Dịch: Nhiều nhà đầu tư sử dụng chứng khoán phái sinh để phòng ngừa những rủi ro thị trường tiềm ẩn..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách