[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 116/120 — 1199 bài viết
#1162 B1 🔊 Có audio

Furniture

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Các vật dụng lớn có thể di chuyển được, như bàn, ghế hoặc giường, dùng trong phòng để làm cho nó phù hợp với việc sinh sống hoặc làm việc.

📖 Định nghĩa (English): Large movable items, such as tables, chairs, or beds, used in a room to make it suitable for living or working.

💡 Ví dụ: "We bought some new furniture for the living room, including a sofa and a coffee table."
Dịch: Chúng tôi đã mua một số đồ nội thất mới cho phòng khách, bao gồm một chiếc sofa và bàn cà phê..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1165 B1 🔊 Có audio

destination

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Nơi mà ai đó đang đi du lịch đến hoặc nơi mà thứ gì đó được gửi đến.

📖 Định nghĩa (English): The place to which someone is traveling or where something is being sent.

💡 Ví dụ: "Phu Quoc is a popular tourist destination in Vietnam."
Dịch: Phú Quốc là một điểm đến du lịch nổi tiếng của Việt Nam..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1166 B1 🔊 Có audio

hospitality

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự tiếp đón và đối xử thân thiện, hào phóng với khách, hoặc ngành khách sạn và nhà hàng.

📖 Định nghĩa (English): The friendly and generous reception and treatment of guests, or the industry of hotels and restaurants.

💡 Ví dụ: "The Vietnamese people are known for their warm hospitality."
Dịch: Người Việt Nam nổi tiếng với lòng hiếu khách ấm áp của mình..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1167 B1 🔊 Có audio

arrival

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: hành động đến một nơi, đặc biệt là khi kết thúc hành trình

📖 Định nghĩa (English): the act of reaching a place, especially at the end of a journey

💡 Ví dụ: "Please check the arrival time on your ticket."
Dịch: Vui lòng kiểm tra giờ đến trên vé của bạn..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1168 B1 🔊 Có audio

luggage

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: túi và vali mà bạn mang theo khi đi du lịch

📖 Định nghĩa (English): bags and suitcases that you take with you when traveling

💡 Ví dụ: "How many pieces of luggage can I bring?"
Dịch: Tôi có thể mang theo bao nhiêu kiện hành lý?.

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1169 B1 🔊 Có audio

baggage

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Va li và túi xách chứa đồ đạc cá nhân mà người đi du lịch mang theo.

📖 Định nghĩa (English): Suitcases and bags containing personal belongings carried by a traveller.

💡 Ví dụ: "You are allowed one piece of carry-on baggage on this flight."
Dịch: Bạn được mang theo một kiện hành lý xách tay trên chuyến bay này..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1170 B1 🔊 Có audio

adventure

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Trải nghiệm thú vị hoặc khác thường, thường liên quan đến việc đi lại hoặc khám phá.

📖 Định nghĩa (English): An exciting or unusual experience, often involving travel or exploration.

💡 Ví dụ: "Travelling across the jungle was a real adventure for them."
Dịch: Việc đi xuyên qua rừng rậm là một cuộc phiêu lưu thực sự đối với họ..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1171 B1 🔊 Có audio

attraction

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một địa điểm hoặc đặc điểm thu hút du khách vì sự thú vị hoặc vẻ đẹp của nó.

📖 Định nghĩa (English): A place or feature that draws visitors because of its interest or beauty.

💡 Ví dụ: "The old city is the main tourist attraction in this region."
Dịch: Phố cổ là điểm tham quan chính của du khách trong vùng này..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1172 B1 🔊 Có audio

backpacker

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Du khách mang theo hành lý trong ba lô và đi du lịch với ngân sách hạn chế.

📖 Định nghĩa (English): A traveller who carries their belongings in a rucksack and travels on a limited budget.

💡 Ví dụ: "Backpackers often stay in hostels rather than expensive hotels."
Dịch: Khách du lịch ba lô thường ở nhà trọ thay vì khách sạn đắt tiền..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1173 B1 🔊 Có audio

booking

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc sắp xếp trước để giữ phòng, vé hoặc chỗ ngồi.

📖 Định nghĩa (English): An arrangement made in advance to reserve a room, ticket, or seat.

💡 Ví dụ: "Please confirm your booking at the hotel by tomorrow morning."
Dịch: Vui lòng xác nhận đặt phòng khách sạn của bạn trước sáng mai..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách