Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 124/449 — 4487 bài viết
#1231 B1 01/08/2026

hygiene

📌 Nghĩa tiếng Việt: Các thói quen duy trì sức khỏe và phòng ngừa bệnh tật, đặc biệt thông qua việc giữ gìn sạch sẽ.

📖 Định nghĩa (English): Practices that maintain health and prevent disease, especially through cleanliness.

💡 Ví dụ: "Good personal hygiene is important to avoid getting sick."
Dịch: Giữ vệ sinh cá nhân tốt là điều quan trọng để tránh bị ốm..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1232 B1 01/08/2026

errands

📌 Nghĩa tiếng Việt: Những chuyến đi ngắn để mua hoặc giao những đồ nhỏ hoặc để làm những việc nhỏ cụ thể.

📖 Định nghĩa (English): Short trips made to buy or deliver small items or to do specific small tasks.

💡 Ví dụ: "I need to run some errands after work."
Dịch: Tôi cần đi làm vài việc vặt sau giờ làm..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1233 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

all-inclusive

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Bao gồm tất cả trong giá, đặc biệt tại khu nghỉ dưỡng hoặc tour trọn gói.

📖 Định nghĩa (English): Including everything in the price, especially at a resort or package tour.

💡 Ví dụ: "We booked an all-inclusive resort for our honeymoon."
Dịch: Chúng tôi đã đặt một khu nghỉ dưỡng trọn gói cho tuần trăng mật..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


#1234 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

cruise

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một kỳ nghỉ liên quan đến việc đi du lịch trên tàu hoặc thuyền, thường dừng ở nhiều nơi.

📖 Định nghĩa (English): A vacation involving travel on a ship or boat, often stopping at several places.

💡 Ví dụ: "We took a four-day cruise around Ha Long Bay last summer."
Dịch: Chúng tôi đã có chuyến du thuyền bốn ngày quanh vịnh Hạ Long vào mùa hè năm ngoái..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1235 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

jet lag

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cảm giác mệt mỏi và lú lẫn mà mọi người trải qua sau khi đi máy bay qua nhiều múi giờ một cách nhanh chóng.

📖 Định nghĩa (English): A feeling of tiredness and confusion that people experience after travelling quickly across time zones by plane.

💡 Ví dụ: "I always suffer from jet lag when I travel from Asia to Europe."
Dịch: Tôi luôn bị mệt mỏi vì lệch múi giờ khi đi du lịch từ châu Á sang châu Âu..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1236 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

abroad

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Ở tại hoặc hướng đến một quốc gia khác, thường là qua biên giới hoặc đường biển.

📖 Định nghĩa (English): In or to a foreign country, typically across the sea or border.

💡 Ví dụ: "She is planning to study abroad next year."
Dịch: Cô ấy đang có kế hoạch đi du học ở nước ngoài vào năm tới..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: adverb


#1237 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

Backpacking

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hình thức du lịch với ngân sách hạn chế, thường mang theo đồ đạc trong ba lô và ở tại nơi lưu trú giá rẻ.

📖 Định nghĩa (English): Traveling on a limited budget, often carrying belongings in a backpack and staying in cheap accommodations.

💡 Ví dụ: "Backpacking through Southeast Asia is popular among young travelers."
Dịch: Du lịch ba lô khắp Đông Nam Á rất phổ biến với các du khách trẻ..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1238 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

bank

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tổ chức tài chính nhận tiền gửi từ khách hàng và sử dụng số tiền đó để cho vay, cung cấp các tài khoản có lãi và thực hiện các giao dịch tài chính.

📖 Định nghĩa (English): A financial institution that accepts deposits from customers and uses those funds to provide loans, offer interest-bearing accounts, and facilitate financial transactions.

💡 Ví dụ: "She went to the bank to open a new savings account."
Dịch: Cô ấy đã đến ngân hàng để mở một tài khoản tiết kiệm mới..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1239 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

cash

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tiền dưới dạng xu và tờ tiền, được sử dụng để thanh toán ngay lập tức thay vì qua séc, thẻ hoặc chuyển khoản điện tử.

📖 Định nghĩa (English): Money in the form of coins and banknotes, used for immediate payment rather than through checks, cards, or electronic transfers.

💡 Ví dụ: "He paid the bill in cash because the shop didn't accept cards."
Dịch: Anh ấy đã thanh toán hóa đơn bằng tiền mặt vì cửa hàng không chấp nhận thẻ..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1240 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

check

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Lệnh bằng văn bản yêu cầu ngân hàng thanh toán một số tiền cụ thể từ tài khoản của người viết cho người hoặc doanh nghiệp được ghi tên trên đó.

📖 Định nghĩa (English): A written order directing a bank to pay a specific amount of money from the writer's account to the person or business named on it.

💡 Ví dụ: "Please write a check for the rent and give it to the landlord."
Dịch: Xin vui lòng viết séc thanh toán tiền thuê nhà và đưa cho chủ nhà..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách