Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 127/449 — 4487 bài viết
#1261 B1 01/08/2026

meal kit

📌 Nghĩa tiếng Việt: Dịch vụ đăng ký giao tận nhà các nguyên liệu đã được chia phần sẵn kèm công thức nấu ăn từng bước để khách hàng tự nấu tại nhà.

📖 Định nghĩa (English): A subscription service that delivers pre-portioned ingredients and step-by-step recipes to customers for preparing home-cooked meals.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I subscribe to a weekly meal kit because it saves me time at the grocery store."
    Dịch: Tôi đăng ký nhận bộ nguyên liệu nấu ăn hàng tuần vì nó giúp tôi tiết kiệm thời gian đi siêu thị..
  2. "The meal kit came with all the spices and sauces needed for the Thai curry recipe."
  3. "A 2023 study found that meal kit users tend to waste less food than traditional home cooks."

🔗 Collocations phổ biến: subscribe to a meal kit · deliver a meal kit · meal kit subscription · prepare a meal kit

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1262 B1 01/08/2026

queue

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hàng người hoặc phương tiện xếp theo thứ tự đến để chờ đến lượt; cũng có nghĩa là chờ đợi trong hàng như vậy.

📖 Định nghĩa (English): A line of people or vehicles waiting their turn for something, arranged in the order they arrived; also to wait in such a line.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "There was a long queue outside the bakery this morning for fresh croissants."
    Dịch: Có một hàng dài người xếp hàng bên ngoài tiệm bánh sáng nay chờ mua bánh sừng bò tươi..
  2. "We had to queue up for nearly an hour just to buy concert tickets online."
  3. "Customers in the queue will be served in the order they arrived, the sign read."

🔗 Collocations phổ biến: wait in a queue · form a queue · queue up · jump the queue

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun, verb


#1263 B1 01/08/2026

cookbook

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cuốn sách chứa các công thức và hướng dẫn để chế biến nhiều món ăn khác nhau.

📖 Định nghĩa (English): A book that contains recipes and instructions for preparing various dishes.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The cookbook author signed a contract with a major publishing house last month."
    Dịch: Tác giả cuốn sách dạy nấu ăn đã ký hợp đồng với một nhà xuất bản lớn vào tháng trước..
  2. "I love flipping through a cookbook on a rainy Sunday afternoon."
  3. "The regional cookbook was studied by anthropologists as a record of local traditions."

🔗 Collocations phổ biến: vegetarian cookbook · follow a cookbook · cookbook author · regional cookbook · family cookbook

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1264 B1 01/08/2026

cutting board

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tấm ván phẳng và cứng được dùng làm bề mặt để cắt thức ăn bằng dao.

📖 Định nghĩa (English): A flat, hard board used as a surface on which to cut food with a knife.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The chef uses a separate cutting board for raw meat to avoid cross-contamination."
    Dịch: Đầu bếp sử dụng một thớt riêng cho thịt sống để tránh lây nhiễm chéo..
  2. "I scrubbed the cutting board thoroughly after chopping raw garlic."
  3. "Studies show that wooden cutting boards have natural antibacterial properties."

🔗 Collocations phổ biến: wooden cutting board · plastic cutting board · sanitize a cutting board · cutting board and knife

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1265 B1 01/08/2026

dish rack

📌 Nghĩa tiếng Việt: Giá dùng để đỡ các đĩa, cốc và dụng cụ đã rửa cho đến khi chúng khô tự nhiên.

📖 Định nghĩa (English): A rack used to hold washed dishes, cups, and utensils so they can air-dry.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The restaurant replaced all plastic dish racks with stainless steel ones."
    Dịch: Giá úp bát đĩa của tôi lúc nào cũng đầy ắp sau bữa tối gia đình..
  2. "My dish rack is always overflowing after a big family dinner."
  3. "The dish rack's tilted design improves water drainage efficiency, according to the product report."

🔗 Collocations phổ biến: stainless steel dish rack · dish rack and drainer · fill the dish rack · empty the dish rack

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1266 B1 01/08/2026

first aid kit

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hộp hoặc túi nhỏ chứa các vật dụng y tế cơ bản để sơ cứu vết thương nhẹ hoặc trường hợp khẩn cấp.

📖 Định nghĩa (English): A small container or bag holding basic medical supplies for treating minor injuries or emergencies.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The HR department reminded all staff to check their office first aid kits."
    Dịch: Phòng nhân sự đã nhắc nhở tất cả nhân viên kiểm tra hộp sơ cứu tại văn phòng..
  2. "I always keep a first aid kit in the bathroom cabinet at home."
  3. "First aid kits are mandatory equipment in university science laboratories."

🔗 Collocations phổ biến: well-stocked first aid kit · basic first aid kit · portable first aid kit · first aid kit supplies

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1267 B1 01/08/2026

spring cleaning

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phong tục dọn dẹp kỹ lưỡng ngôi nhà hoặc căn phòng, thường được thực hiện vào đầu mùa xuân.

📖 Định nghĩa (English): The custom of thoroughly cleaning a house or room, typically done at the beginning of spring.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Our office will be closed for spring cleaning next Monday."
    Dịch: Văn phòng của chúng tôi sẽ đóng cửa để dọn dẹp vào thứ Hai tuần sau..
  2. "I'm planning a big spring cleaning this weekend to declutter the garage."
  3. "Researchers have documented spring cleaning rituals in many cultures across the world."

🔗 Collocations phổ biến: do spring cleaning · annual spring cleaning · spring cleaning checklist · spring cleaning routine

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1268 B1 01/08/2026

brunch

📌 Nghĩa tiếng Việt: Bữa ăn được ăn vào cuối buổi sáng, kết hợp giữa bữa sáng và bữa trưa, thường được phục vụ từ khoảng 10 giờ sáng đến đầu giờ chiều, phổ biến vào các ngày cuối tuần.

📖 Định nghĩa (English): A meal eaten late in the morning, combining breakfast and lunch, typically served from late morning to early afternoon, often with friends or family on weekends.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Our team had a working brunch on Sunday to discuss the upcoming product launch."
    Dịch: Chúng tôi thường thưởng thức một bữa brunch thư thái với bố mẹ vào mỗi sáng thứ Bảy tại một quán cà phê nhỏ gần nhà..
  2. "We usually enjoy a relaxed brunch with my parents every Saturday morning at a small cafe near home."
  3. "A recent study examined how brunch culture has influenced social eating habits among young urban professionals."

🔗 Collocations phổ biến: Sunday brunch · brunch menu · late brunch · host a brunch · brunch with friends

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1269 B1 01/08/2026

checklist

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một danh sách các mục hoặc nhiệm vụ cần được hoàn thành, kiểm tra hoặc ghi nhớ, được sử dụng như một công cụ thực tế để đảm bảo không quên hoặc bỏ sót điều gì quan trọng.

📖 Định nghĩa (English): A written list of items or tasks that need to be completed, checked, or remembered, used as a practical tool to ensure nothing important is forgotten or overlooked.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The pilot carefully reviewed the pre-flight checklist before the airplane took off from the airport."
    Dịch: Tôi luôn chuẩn bị một danh sách cần mua trước khi đi siêu thị để khỏi quên bất kỳ thứ gì..
  2. "I always prepare a grocery checklist before going to the supermarket so I don't forget anything."
  3. "The professor provided a detailed checklist of requirements for students writing their final research paper."

🔗 Collocations phổ biến: make a checklist · tick off a checklist · go through a checklist · pre-flight checklist · checklist of items

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1270 B1 01/08/2026

flea market

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khu chợ ngoài trời, thường được tổ chức vào cuối tuần, nơi các tiểu thương bán đồ đã qua sử dụng, đồ cổ, quần áo vintage, đồ thủ công và các mặt hàng giá rẻ hoặc độc đáo khác.

📖 Định nghĩa (English): An outdoor market, usually held on weekends, where independent vendors sell secondhand goods, antiques, vintage clothing, handmade crafts, and other inexpensive or unique items.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She earns extra income by selling handmade candles at the local flea market every weekend."
    Dịch: Chúng tôi đã tìm thấy một chiếc đồng hồ cổ đẹp và một số cuốn sách cũ tại chợ đồ cũ ở trung tâm thành phố..
  2. "We found a beautiful vintage clock and some old books at the flea market downtown yesterday."
  3. "The economics paper analyzes how flea markets contribute to sustainable consumption in urban neighborhoods."

🔗 Collocations phổ biến: visit a flea market · flea market stall · flea market find · browse the flea market · local flea market

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách