staycation
📌 Nghĩa tiếng Việt: Kỳ nghỉ được dành tại nhà hoặc gần nhà thay vì đi du lịch đến một nơi xa.
📖 Định nghĩa (English): A vacation spent at home or nearby rather than travelling to a distant destination.
💡 Ví dụ: "We're taking a staycation this year to save money."
Dịch: Năm nay chúng tôi sẽ nghỉ tại nhà để tiết kiệm tiền..
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun