Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 123/449 — 4487 bài viết
#1221 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

staycation

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Kỳ nghỉ được dành tại nhà hoặc gần nhà thay vì đi du lịch đến một nơi xa.

📖 Định nghĩa (English): A vacation spent at home or nearby rather than travelling to a distant destination.

💡 Ví dụ: "We're taking a staycation this year to save money."
Dịch: Năm nay chúng tôi sẽ nghỉ tại nhà để tiết kiệm tiền..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1222 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

takeaway

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một bữa ăn hoặc mặt hàng thực phẩm được mua từ nhà hàng hoặc cửa hàng để ăn ở nơi khác.

📖 Định nghĩa (English): A meal or item of food purchased from a restaurant or shop to be eaten elsewhere.

💡 Ví dụ: "Let's order some Chinese takeaway for dinner tonight."
Dịch: Chúng ta hãy gọi đồ ăn Trung Quốc mang đi cho bữa tối nay..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1223 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

Hiccup

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một vấn đề nhỏ hoặc khó khăn tạm thời làm gián đoạn một quá trình hoặc hoạt động.

📖 Định nghĩa (English): A minor problem or temporary difficulty that interrupts a process or activity.

💡 Ví dụ: "We had a few hiccups with the new computer system, but it's working smoothly now."
Dịch: Chúng tôi đã gặp vài trục trặc nhỏ với hệ thống máy tính mới, nhưng giờ nó hoạt động trơn tru..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1224 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

monthly rent

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Số tiền trả mỗi tháng để sử dụng nhà, căn hộ hoặc phòng thuộc sở hữu của người khác.

📖 Định nghĩa (English): The amount of money paid each month to use a house, apartment, or room owned by another person.

💡 Ví dụ: "The monthly rent for this flat includes water and electricity."
Dịch: Tiền thuê nhà hàng tháng của căn hộ này đã bao gồm tiền nước và điện..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1225 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

weekday

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: bất kỳ ngày nào trong tuần trừ thứ Bảy và Chủ nhật

📖 Định nghĩa (English): any day of the week except Saturday and Sunday

💡 Ví dụ: "I usually work overtime on weekdays."
Dịch: Tôi thường làm thêm giờ vào các ngày trong tuần..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1226 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

bedtime routine

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chuỗi các hoạt động mà ai đó thường xuyên làm trước khi đi ngủ.

📖 Định nghĩa (English): A set of activities that someone regularly does before going to sleep.

💡 Ví dụ: "Reading a book before sleeping is part of my bedtime routine."
Dịch: Đọc sách trước khi ngủ là một phần trong thói quen trước khi ngủ của tôi..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun phrase


#1227 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

Housework

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tất cả các công việc cần được thực hiện thường xuyên để giữ cho ngôi nhà sạch sẽ và gọn gàng, chẳng hạn như dọn dẹp và nấu ăn.

📖 Định nghĩa (English): All the work that needs to be done regularly to keep a house clean and tidy, such as cleaning and cooking.

💡 Ví dụ: "She spends about two hours a day doing housework after coming home from the office."
Dịch: Cô ấy dành khoảng hai tiếng mỗi ngày để làm việc nhà sau khi trở về từ văn phòng..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1228 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

Nap

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một giấc ngủ ngắn, thường vào ban ngày, giúp phục hồi năng lượng.

📖 Định nghĩa (English): A short period of sleep, usually during the daytime, that helps restore energy.

💡 Ví dụ: "After lunch, I always take a short nap to feel refreshed for the afternoon."
Dịch: Sau bữa trưa, tôi luôn ngủ một giấc ngắn để tỉnh táo hơn cho buổi chiều..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1229 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

supermarket

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cửa hàng tự phục vụ lớn bán thực phẩm, đồ uống và hàng hóa gia dụng.

📖 Định nghĩa (English): A large self-service store that sells food, drinks, and household goods.

💡 Ví dụ: "There's a new supermarket opening on our street this weekend."
Dịch: Có một siêu thị mới mở trên đường chúng tôi vào cuối tuần này..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1230 B1 01/08/2026

maintenance

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình giữ cho thứ gì đó trong tình trạng tốt bằng cách kiểm tra, sửa chữa hoặc bảo dưỡng thường xuyên.

📖 Định nghĩa (English): The process of keeping something in good condition by checking, repairing, or servicing it regularly.

💡 Ví dụ: "The building is under maintenance this week."
Dịch: Tòa nhà đang được bảo trì tuần này..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách