Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 129/449 — 4487 bài viết
#1281 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

doorbell

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc chuông hoặc còi bên ngoài cửa mà khách bấm để thông báo họ đã đến.

📖 Định nghĩa (English): A bell or buzzer outside a door that visitors ring to announce their arrival.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The doorbell rang while I was cooking."
    Dịch: Chuông cửa reo trong khi tôi đang nấu ăn..
  2. "Please ring the doorbell when you arrive."
  3. "Our doorbell doesn't work properly."

🔗 Collocations phổ biến: ring the doorbell · answer the doorbell · doorbell button · doorbell camera

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1282 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

fast food

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Đồ ăn được chuẩn bị và phục vụ nhanh chóng, thường ở nhà hàng hoặc mua mang đi, thường được coi là không tốt cho sức khỏe.

📖 Định nghĩa (English): Food that is prepared and served quickly, typically in a restaurant or for takeaway, often considered unhealthy.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We don't eat fast food very often."
    Dịch: Chúng tôi không ăn đồ ăn nhanh thường xuyên lắm..
  2. "He grabbed some fast food on the way home."
  3. "Fast food is usually high in calories."

🔗 Collocations phổ biến: eat fast food · order fast food · fast food chain · fast food restaurant

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1283 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

home-cooked meal

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một bữa ăn được chuẩn bị và nấu tại nhà thay vì mua từ nhà hàng.

📖 Định nghĩa (English): A meal that is prepared and cooked at home rather than bought from a restaurant.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We prefer a home-cooked meal over fast food."
    Dịch: Chúng tôi thích bữa ăn nấu tại nhà hơn đồ ăn nhanh..
  2. "A home-cooked meal is usually healthier than takeout."
  3. "She enjoys making a home-cooked meal for her family."

🔗 Collocations phổ biến: prepare a home-cooked meal · enjoy a home-cooked meal · home-cooked meal vs takeout

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1284 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

shopping list

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một danh sách viết ra những thứ mà một người dự định mua, đặc biệt là ở cửa hàng tạp hóa.

📖 Định nghĩa (English): A written list of items that someone intends to buy, especially at a grocery store.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I always make a shopping list before going to the supermarket."
    Dịch: Tôi luôn lập danh sách mua sắm trước khi đi siêu thị..
  2. "Can you add milk to the shopping list?"
  3. "She forgot her shopping list at home."

🔗 Collocations phổ biến: make a shopping list · write a shopping list · add to a shopping list · go over a shopping list

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1285 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

sticky note

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một mảnh giấy nhỏ có lớp keo dán ở mặt sau, dùng để viết ghi chú ngắn và dán lên các bề mặt.

📖 Định nghĩa (English): A small piece of paper with an adhesive strip on the back, used for writing short notes and attaching to surfaces.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I left a sticky note on the fridge."
    Dịch: Tôi để một tờ giấy nhớ trên tủ lạnh..
  2. "She uses sticky notes to mark important pages."
  3. "He wrote a reminder on a yellow sticky note."

🔗 Collocations phổ biến: stick a note on · leave a sticky note · write a sticky note · yellow sticky note

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1286 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

do the dishes

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Rửa đĩa, ly và các dụng cụ nấu ăn sau bữa ăn.

📖 Định nghĩa (English): To wash plates, glasses, and cooking utensils after a meal.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I always do the dishes after dinner."
    Dịch: Tôi luôn rửa bát đĩa sau bữa tối..
  2. "Who is going to do the dishes tonight?"
  3. "She hates doing the dishes by hand."

🔗 Collocations phổ biến: do the dishes after dinner · do the dishes by hand · do the dishes quickly

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


#1287 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

get dressed

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Mặc quần áo vào người; chuẩn bị bằng cách mặc quần áo.

📖 Định nghĩa (English): To put on clothes; to get ready by putting on clothes.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I get dressed quickly in the morning."
    Dịch: Tôi mặc quần áo rất nhanh vào buổi sáng..
  2. "The kids got dressed for the party."
  3. "It takes her an hour to get dressed."

🔗 Collocations phổ biến: get dressed quickly · get dressed for work · get dressed in a hurry · get dressed up

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


#1288 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

make the bed

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sắp xếp chăn, ga và gối ngay ngắn sau khi ngủ dậy.

📖 Định nghĩa (English): To arrange the bed covers and sheets neatly after sleeping.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I make the bed every morning before breakfast."
    Dịch: Tôi dọn giường mỗi buổi sáng trước khi ăn sáng..
  2. "She taught her children to make the bed by themselves."
  3. "Please make the bed before you leave the room."

🔗 Collocations phổ biến: make the bed neatly · make the bed quickly · make the bed first thing

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


#1289 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

packed lunch

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Bữa ăn được chuẩn bị tại nhà và mang theo đến nơi làm việc hoặc trường học trong hộp.

📖 Định nghĩa (English): A meal prepared at home and carried to work or school in a container.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She brings a packed lunch to work every day."
    Dịch: Cô ấy mang cơm hộp đi làm mỗi ngày..
  2. "My kids prefer packed lunches to school dinners."
  3. "He forgot his packed lunch on the kitchen counter."

🔗 Collocations phổ biến: bring a packed lunch · pack a lunch · healthy packed lunch · prepare a packed lunch

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1290 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

set the table

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sắp xếp đĩa, ly và dao nĩa trên bàn trước bữa ăn.

📖 Định nghĩa (English): To arrange plates, glasses, and cutlery on a table before a meal.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Could you set the table for dinner?"
    Dịch: Bạn có thể dọn bàn ăn cho bữa tối được không?.
  2. "My mom always sets the table before guests arrive."
  3. "We set the table for six people."

🔗 Collocations phổ biến: set the table for dinner · set the table for guests · set the table nicely

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


← Quay lại danh sách