Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 132/449 — 4487 bài viết
#1311 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

balcony

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Ban công là một khoảng sân nhỏ có lan can gắn vào mặt ngoài tường của tầng trên trong tòa nhà.

📖 Định nghĩa (English): A platform with a wall or rail built onto the outside wall of a building, accessible from an upper floor.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She likes to drink coffee on the balcony in the morning."
    Dịch: Cô ấy thích uống cà phê ở ban công vào mỗi buổi sáng..
  2. "Our apartment has a small balcony overlooking the street."
  3. "They grew flowers on the balcony."

🔗 Collocations phổ biến: on the balcony · balcony view · private balcony · balcony door

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1312 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

basement

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tầng hầm là tầng của tòa nhà nằm hoàn toàn hoặc một phần dưới mặt đất.

📖 Định nghĩa (English): A floor of a building that is partly or entirely below ground level.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The washing machine is in the basement."
    Dịch: Máy giặt được đặt ở tầng hầm..
  2. "They turned the basement into a home gym."
  3. "Water leaked into the basement during the storm."

🔗 Collocations phổ biến: in the basement · basement apartment · finished basement · basement storage

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1313 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

mailbox

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hộp thư là chiếc hộp đặt bên ngoài nhà hoặc ở bưu điện, dùng để bỏ thư gửi đi hoặc nhận thư chuyển đến.

📖 Định nghĩa (English): A box outside a house or at a post office where letters and packages are placed for sending or delivery.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The mailbox is at the end of the driveway."
    Dịch: Hộp thư nằm ở cuối lối đi vào nhà..
  2. "I checked the mailbox for any letters."
  3. "Please drop the package into the mailbox."

🔗 Collocations phổ biến: check the mailbox · roadside mailbox · mailbox slot · empty mailbox

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1314 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

umbrella

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Ô hay dù là dụng cụ gồm phần vải che hình tròn gắn trên khung gập, dùng để che mưa hoặc che nắng.

📖 Định nghĩa (English): A device consisting of a circular canopy of fabric on a folding frame, used for protection against rain or sun.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I always carry an umbrella in case it rains."
    Dịch: Tôi luôn mang theo ô phòng khi trời mưa..
  2. "She left her umbrella on the bus."
  3. "We sat under a big umbrella on the beach."

🔗 Collocations phổ biến: carry an umbrella · open/close an umbrella · under an umbrella · umbrella stand

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1315 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

wallet

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Ví tiền là một chiếc ví nhỏ gập lại để đựng tiền mặt, thẻ và các vật nhỏ, thường để trong túi quần hoặc túi xách.

📖 Định nghĩa (English): A small flat folding case for carrying paper money, cards, and other small items, usually kept in a pocket or bag.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He lost his wallet on the way to work."
    Dịch: Anh ấy làm mất ví trên đường đi làm..
  2. "Keep your wallet in your front pocket."
  3. "The wallet was made of brown leather."

🔗 Collocations phổ biến: lose your wallet · leather wallet · empty wallet · fat wallet

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1316 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

ceiling fan

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quạt trần; thiết bị quạt gắn trên trần nhà dùng để lưu thông không khí và làm mát căn phòng.

📖 Định nghĩa (English): A fan fixed to the ceiling of a room, used to circulate air and keep the room cool.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I turned on the ceiling fan because it was very hot."
    Dịch: Tôi bật quạt trần vì trời rất nóng..
  2. "The ceiling fan has three speed settings."
  3. "She installed a new ceiling fan in the living room."

🔗 Collocations phổ biến: install a ceiling fan · ceiling fan speed · ceiling fan chain · ceiling fan with light

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1317 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

coat rack

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Móc treo áo; đồ nội thất hoặc giá có móc dùng để treo áo khoác, mũ và các loại quần áo khác.

📖 Định nghĩa (English): A piece of furniture or a stand with hooks for hanging coats, hats, and other items of clothing.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He hung his jacket on the coat rack by the door."
    Dịch: Anh ấy treo áo khoác lên móc áo cạnh cửa..
  2. "The hallway has a wooden coat rack for guests."
  3. "She bought a wall-mounted coat rack for her small apartment."

🔗 Collocations phổ biến: hang on a coat rack · wooden coat rack · wall-mounted coat rack · coat rack by the door

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1318 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

kitchen scale

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cân nhà bếp; thiết bị dùng trong bếp để đo chính xác trọng lượng của thực phẩm và nguyên liệu.

📖 Định nghĩa (English): A device used in the kitchen to measure the weight of food and ingredients accurately.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She used a kitchen scale to weigh the flour."
    Dịch: Cô ấy dùng cân nhà bếp để cân bột mì..
  2. "A digital kitchen scale gives more accurate measurements."
  3. "I need a kitchen scale for baking this cake."

🔗 Collocations phổ biến: digital kitchen scale · weigh on a kitchen scale · kitchen scale for baking · kitchen scale in grams

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1319 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

light bulb

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Bóng đèn; bóng thủy tinh chứa dây tóc mảnh phát sáng khi có dòng điện chạy qua, dùng trong đèn bàn và đèn trần.

📖 Định nghĩa (English): A glass bulb containing a thin wire that produces light when electricity passes through it, used in lamps and ceiling lights.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "This light bulb is very bright and saves energy."
    Dịch: Bóng đèn này rất sáng và tiết kiệm điện..
  2. "I need to change the burnt-out light bulb in the kitchen."
  3. "LED light bulbs last much longer than old ones."

🔗 Collocations phổ biến: change a light bulb · LED light bulb · burnt-out light bulb · screw in a light bulb · light bulb moment

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1320 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

paper towel

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khăn giấy; miếng giấy thấm hút dùng để lau tay, lau bề mặt hoặc thấm chất lỏng bị đổ.

📖 Định nghĩa (English): A piece of absorbent paper used for drying hands, wiping surfaces, or cleaning up spills.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I used a paper towel to clean the spilled juice."
    Dịch: Tôi dùng khăn giấy để lau nước trái cây bị đổ..
  2. "We keep paper towels in the kitchen for easy cleanup."
  3. "He dried his hands with a paper towel after washing them."

🔗 Collocations phổ biến: paper towel roll · paper towel dispenser · kitchen paper towel · wet paper towel

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách